Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KZZ02-130

Máy khoan rút lõi bê tông có nước · 108 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KZZ02-130 – sơ đồ 1 KZZ02-130 – sơ đồ 2

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30029900187 Van nước 1/4"Water Valve 1/4"
2 30021100146 Vít bake đầu tròn M4×18 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M4×18 (With Spring And Flat Washers)
3 30010600006 Phớt môi FB30×40×7BLip Seal FB30×40×7B
4 30023000050 Giá giữ phớtSeal Holder
5 30020100185 Trục chính (D32×8.5)Drive Spindle (D32×8.5)
5 30020100042 Trục chính (1 1/4-7)Drive Spindle (1 1/4-7)
5 30020100041 Trục chínhDrive Spindle
6 30021600007 Phanh lỗ 35Circlip for Hole 35
7 30021400067 Vòng bi 6003DDBall Bearing 6003DD
8 30023300065 Vỏ hộp sốGear Housing
11 30025300014 Vòng đệm cách 17×25×23.5Spacer Ring 17×25×23.5
12 30024000227 Vòng épPressure Ring
13 30024000085 Tấm ma sátFriction Plate
14 30022000005 Ống lót trục chínhSpindle Sleeve
15 30020500155 Bánh răng số 44# Gear
16 30029902500 Lò xo đĩaBelleville Spring
17 30021300127 Đai ốc lục giác mỏng ren mịnHexagon Thin Nut With Fine Thread
18 30021400017 Vòng bi 608ZZ (RB)Ball Bearing 608ZZ (RB)
19 30023400059 Giá đỡ động cơMotor Bracket
20 30021400053 Vòng bi 6001 VVBall Bearing 6001 VV
21 30020500094 Bánh răng 2Gear 2
22 30021700015 Then bằng 4×4×8Flat Key 4×4×8
23 30020400008 Trục bánh răng số 33# Gear shaft
24 30200401526 RotorArmature 240V
24 30400401552 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
24 30200401199 RotorArmature 220V
24 30200401366 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
24 30400401188 RotorArmature 220V
24 30100400356 RotorArmature 220V
25 30050900051 GiấyPaper
26 30116000043 Vòng chắnBaffle Ring
27 30021200059 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×75Pan Head Tapping Screw ST4.2×75
28 30200600316 Stator 240V
28 30400600225 Stator 240V
28 30400600144 Stator 220V
28 30200600128 Stator 220V
28 30100600196 Stator 220V
29 30115400052 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
29 30215400051 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
29 30415400197 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
29 30015400112 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
29 30515400193 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
29 30015400113 Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green)
30 30021100101 Vít lục giác chìm đầu trụ kèm long đen vênh và long đen phẳng M5×44Hex Socket Head Cap Screws Bolts Combine With Spring Washer And Plain Washers M5×44
31 30030700007 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
32 30030600010 Chổi thanCarbon Brush 220V/240V
33 30030800007 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
34 30021200021 Vít tự ren đầu tròn ST4×12Pan Head Tapping Screw ST4×12
35 30023700004 Nắp sauRear Cover
37 30021400016 Vòng bi 608VVBall Bearing 608VV
38 30030900009 Bảo vệ quá tảiOverload Protector 220V/240V
39 30010100034 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
40 30016300006 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
41 30021200008 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16
42 30021200060 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×30Pan Head Tapping Screw ST4.2×30
44 30019900326 Hộp công tắcSwitch Container
45 30030100244 Công tắcswitch 220V/240V
46 30021100085 Vít đầu tròn M4×12Pan Head Screw M4×12
47 30021600052 Long đen vênh 4Standard Spring Washer 4
48 30030300458 Dây nguồnPower Cord
49 30021700022 Then bằngFlat Key
50 30121100149 Vít lục giác chìm đầu trụ M8×30Hex Socket Cap Screw M8×30
51 30021600048 Long đen vênh 8Standard Spring Washer 8
52 30105000004 Cụm giá đỡBracket Assembly Gồm số: Z1-Z36
Z1 30005000014 Cụm con lăn và trụcRoller and Shaft Assembly
Z2 30021100158 Vít lục giác chìm M6×30Hex. Socket Head Screw M6×30
Z3 30021600056 Long đen phẳng 6Flat Washer 6
Z4 30024000224 Tay nắmGrip
Z5 30121200092 Vít lục giác chìm đầu trụ M8×20Hex Socket Cap Screw M8×20
Z6 30021300005 Đai ốc lục giác M8Hex. Nut M8
Z7 30021100141 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×25Hex Socket Cap Screw M6×25
Z8 30023000087 Tấm cheCover Plate
Z9 30021100160 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×10Hex Socket Cap Screw M6×10
Z10 30021100244 Bu lông lục giác chìm M12×80H.S.H. Bolt M12×80
Z11 30121100215 Đai ốc lục giác M12Hex Nut M12
Z12 30019900286 ĐếBase
Z13 30024000312 ChặnRetainer
Z14 30021600219 Long đen vênh 6Spring Washer 6
Z15 30021100245 Bu lông lục giác chìm M10×55H.S.H. Bolt M10×55
Z16 30029900188 Ống vuôngSquare Tube
Z17 30020500027 Thanh có răngToothed Bar
Z18 30023000078 Thanh ray trượt dài ALong Track Beam A
Z19 30019900256 Thanh ray trượt ngắnShort Track Beam
Z20 30023000079 Thanh ray trượt dài BLong Track Beam B
Z21 30019900257 Thanh ray trượt ngắn BShort Track Beam B
Z22 30021700022 Then bằngFlat Key
Z23 30121600014 Phanh trụcCirclip for Shaft
Z24 30021400105 Vòng bi 6202-2RZ (XDD)Ball Bearing 6202-2RZ (XDD)
Z25 30020500017 Trục bánh răngGear Shaft
Z26 30021100150 Vít bake đầu bằng M4×8Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×8
Z27 30121100044 Vít bake đầu bằng M5×16Cross Recessed Countersunk Head Screw M5×16
Z28 30121300055 Đai ốcNut
Z29 30029900184 Miếng kim loạiMetal Piece
Z30 30029900003 Cần gạt tiến daoFeed Lever
Z31 30019900108 Núm vặn biBall Knob
Z32 30029900189 Ống lótSleeve
Z33 30021100249 Vít lục giác chìm M8×25Hex Socket Head ScrewM8×25
Z34 30023000059 Con trượt tiến daoFeed Slider
Z35 30015500013 Núm vặnKnob
Z36 30029900002 Vít tìJack Screw
861 30019900241 Ống nước 7.5Water Pipe7.5
862 30025100020 Chìa lục giác (4mm)Hex Wrench (4mm)
863 30025100019 Chìa lục giác (6mm)Hex Wrench (6mm)
864 30025100034 Cờ lê 36Wrench 36
864 30025100017 Cờ lê 24/27Wrench 24/27
865 30010000061 Đầu nối ốngPipe Connector
T1 30030900015 Bộ chống giật (phích cắm chuẩn Anh)Leakage Protector (British Standard Plug)
T1 30030900065 Bộ chống giật (phích cắm tròn)Leakage Protector (Round Plug)

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính