Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KZZ02-200S

Máy khoan rút lõi bê tông có nước · 126 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KZZ02-200S – sơ đồ 1 KZZ02-200S – sơ đồ 2

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30010600007 Phớt môi (45×60×9)Lip Seal (45×60×9) Trục chính D32×8.5, 1 1/4-7
1 30010600008 Phớt môi (40×60×8)Lip Seal (40×60×8) Trục chính M22, D25.4×4.2
2 30023700028 Giá giữ phớtSeal Holder
3 30021600216 Long đen phẳng 5Flat Washer 5
4 30021600051 Long đen vênh 5Standard Spring Washer 5
5 30021100157 Vít lục giác chìm đầu trụ M5×25Hex Socket Cap Screw M5×25
6 30021600190 Phanh lỗRetaining Ring for Hole
6A 30010300018 Gioăng chữ O (55×2)O Ring (55×2)
7 30023000046 Vòng cố địnhFixing Ring
8 30020100118 Trục chínhDrive Spindle
8 30020100018 Trục raOutput Shaft
8 30020100186 Trục chính (D32×8.5)Drive Spindle (D32×8.5)
8 30020100058 Trục chínhDrive Spindle
9 30021400112 Vòng bi 6206 2RS (LFK)Ball Bearing 6206 – 2RS (LFK)
10 30023300009 Vỏ hộp sốGear Housing
11 30025300055 Vòng đệm cáchSpacer Ring
12 30020500046 Bánh răng cuối 6Final Gear 6
13 30021600023 Phanh trục 28Circlip for Shaft 28
14 30021400061 Vòng bi 6002ZZBall Bearing 6002ZZ
15 30023400030 Giá đỡ động cơMotor Bracket
16 30021600050 Long đen vênh 6Standard Spring Washer 6
17 30021100148 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×45Hex Socket Cap Screw M6×45
18 30010200006 Chốt cao su (5×6.7)Rubber Pin (5×6.7)
19 30021400097 Vòng bi 6202VVBall Bearing 6202VV
20 30200401152 RotorArmature 240V
20 30200401306 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
20 30400401531 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 240V
20 30100400357 RotorArmature 220V
20 30200401153 RotorArmature 220V
20 30200401246 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
20 30400401386 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings 220V
20 30400401164 RotorArmature 220V
20 30500400332 RotorArmature 220V
20 30400400900 RotorArmature 220V
21 30021200050 Vít tự ren đầu tròn ST5×78Pan Head Tapping Screw ST5×78
22 30021400115 Vòng bi 6300VVBall Bearing 6300VV
23 30010200004 Chốt cao su (4.5×8)Rubber Pin (4.5×8)
24 30400600373 Stator 240V
24 30200600331 Stator 240V
24 30100600309 Stator 240V
24 30100600303 Stator 220V
24 30200600334 Stator 220V
24 30400600323 Stator 220V
24 42000600035 Stator 220V
25 30021100151 Vít đầu tròn M5×95 (kèm long đen phẳng)Pan Head Screw M5×95 (with Flat Washer)
26 30019901211 Vỏ statorStator Housing
27 30523600007 Vỏ động cơ (đỏ)Motor Housing (Red)
27 30123600005 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
27 30223600005 Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green)
29 30030700025 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
30 30030800001 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
31 30030600004 Chổi thanCarbon Brush
32 30021100096 Vít trí lục giác chìm đầu bằng M5×8Hexagon Socket Set Screws With Flat Point M5×8
33 30021100010 Vít bake đầu tròn M5×10 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M5×10 (With Spring And Flat Washers)
34 30021100147 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×40Hex Socket Cap Screw M6×40
35 30021600050 Long đen vênh 6Standard Spring Washer 6
36 30019900130 Hộp công tắcSwitch Box
37 30030100098 Công tắcSwitch 220V
38 30021100089 Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M5×16Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M5×16
39 30010100034 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
40 30030300104 Dây nguồn (phích cắm không)Power Cord (No Plug)
41 30021200048 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×17Pan Head Tapping Screw ST4.2×17
42 30016300005 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
43 30021400094 Vòng bi 6201VVBall Bearing 6201VV
44 30020500044 Bánh răng số 22# Gear
45 30021700013 Then bằng A5×10×5Flat Key A5×10×5
46 30020500047 Bánh răng số 33# Gear
47 30021400094 Vòng bi 6201VVBall Bearing 6201VV
48 30121100149 Vít lục giác chìm đầu trụ M8×30Hex Socket Cap Screw M8×30
49 30021400094 Vòng bi 6201VVBall Bearing 6201VV
50 30021300137 Đai ốc hãm lục giác M16Hex Lock Nut M16
51 30025300024 Long đen 17×24×5Washer17×24×5
52 30021600111 Long đen congSaddle Washer
53 30029900137 Long đenWasher
54 30021600112 Tấm ma sát đồngCopper Friction Plate
55 30029900138 Bạc trượtSlide Bushing
56 30020500045 Bánh răng số 44# Gear
57 30029900047 Ống lót then hoaSpline Sleeve
58 30020500048 Then hoa số 55# Spline
59 30021400102 Vòng bi 6202VVBall Bearing 6202VV
60 30029900187 Van nước 1/4"Water Valve 1/4"
67 30021600048 Long đen vênh 8Standard Spring Washer 8
68 30010600004 Phớt dầuOil Seal
69 30029900254 VítScrew
70 30021100081 Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M4×12Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M4×12
71 30029900006 VòngRing
Z1 30023700005 Nắp sauRear Cover
Z2 30115600051 Tay nắmGrip
Z3 30021100249 Vít lục giác chìm M8×25Hex Socket Head ScrewM8×25
Z4 30021300005 Đai ốc lục giác M8Hex. Nut M8
Z7 30021100164 Vít bake đầu bằng M5×8Cross Recessed Countersunk Head Screw M5×8
Z8 30023000056 Thanh ray trượt dàiLong Track Beam
Z9 30029900140 Miếng kim loạiMetal Piece
Z10 30019900193 Núm vặnKnob
Z11 30029900143 Vít tìJack Screw
Z12 30019900075 Thanh ray trượt ngắnShort Track Beam
Z13 30023000058 Con trượt tiến daoFeed Slider
Z14 30021700025 Then bằng 10×10Flat Key10×10
Z15 30020500024 Bánh răng nhỏPinion Gear
Z16 30021100015 Vít đầu tròn có vành bake M6×10Cross Recessed Pan Washer Head Screw M6×10
Z18 30021400066 Vòng bi 6003ZZBall Bearing 6003ZZ
Z19 30021600014 Phanh trục Φ17Retaining Ring For Shaft Dia.17 _
Z20 30024000278 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
Z21 30029900141 Ống lótSleeve
Z22 30029900142 Cần gạt tiến daoFeed Lever
Z23 30024500036 Lò xo (15.5×1×116)Spring (15.5×1×116)
Z24 30019900107 Bi tay nắmGrip Ball
Z25 30020500026 Thanh có răngToothed Bar
Z26 30021100160 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×10Hex Socket Cap Screw M6×10
Z27 30029900144 Ống vuôngSquare Tube
Z28 30021100243 Bu lông lục giác M12×100Hex Bolt M12×100
Z29 30021600264 Long đen phẳng 12Flat Washer12
Z30 30024100017 ĐếBase
Z32 30121100215 Đai ốc lục giác M12Hex Nut M12
Z33 30024000265 Tấm cố địnhFixing Plate
861 30019900241 Ống nước 7.5Water Pipe7.5
862 30010000061 Đầu nối ốngPipe Connector
863 30025100019 Chìa lục giác (6mm)Hex Wrench (6mm)
864 30025100018 Chìa lục giác (5mm)Hex Wrench (5mm)
865 30025100020 Chìa lục giác (4mm)Hex Wrench (4mm)
866 30025100022 Cờ lê 30Wrench 30
866 30025100034 Cờ lê 36Wrench 36
T1 30005000006 Cụm thanh răngRack Assembly Gồm số: Z1-Z4, Z7-Z16, Z18-Z30, Z32, Z33
T2 30023000057 Con trượt tiến daoFeed Slider Gồm số: Z1-Z4, Z7-Z10, Z12-Z16, Z18-Z24
T3 30030900015 Bộ chống giật (phích cắm chuẩn Anh)Leakage Protector (British Standard Plug)
T3 30030900065 Bộ chống giật (phích cắm tròn)Leakage Protector (Round Plug)

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính