Sơ đồ & phụ tùng KZZ03-110
Máy khoan rút lõi bê tông có nước · 78 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30015800033 | Tay cầm phụ (ren ngoài M12)Auxiliary Handle (External Thread M12) | ||
| 2 | 30023000096 | Ốp tay cầm phụAuxiliary Handle Cover | ||
| 3 | 30021600056 | Long đen phẳng 6Flat Washer 6 | ||
| 4 | 30019900302 | Núm vặnKnob | ||
| 5 | 30021100218 | Bu lông lục giác M6×40Hex Bolt M6×40 | ||
| 6 | 30021600283 | Phanh lỗ 47Circlip For Hole 47 | ||
| 7 | 30024000309 | Tấm chặn vòng biBearing Retainer | ||
| 8 | 30021600296 | Phanh lỗCirclip for Hole | ||
| 9 | 30010000123 | Vòng cố địnhFixing Ring | ||
| 10 | 30021000097 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 10 | 30020100224 | Trục chính (1 1/4-7)Drive Spindle (1 1/4-7) | ||
| 11 | 30010000124 | Vòng cố địnhFixing Ring | ||
| 13 | 30021400192 | Vòng bi 6005DDUBall Bearing 6005DDU | ||
| 14 | 30023300066 | Vỏ hộp sốGear Housing | ||
| 15 | 30021400072 | Vòng biBall Bearing | ||
| 16 | 30025300031 | Vòng đệm cáchSpacer Ring | ||
| 17 | 30020500157 | Bánh răng 4Gear 4 | ||
| 18 | 30021600019 | Phanh trục 20Circlip for Shaft20 | ||
| 19 | 30059800093 | GiấyPaper | ||
| 20 | 30005000061 | Ống đồng và đầu nốiCopper Pipe & Connector | ||
| 21 | 30029900209 | Đầu nốiConnector | ||
| 22 | 30029900187 | Van nước 1/4"Water Valve 1/4" | ||
| 23 | 30021400048 | Vòng bi 6000ZZBall Bearing 6000ZZ | ||
| 24 | 30020400009 | Trục bánh răng 3Gear Shaft 3 | ||
| 25 | 30021700026 | Then bằngFlat Key | ||
| 26 | 30024000308 | Vòng épPressure Ring | ||
| 27 | 30024000307 | Tấm ma sátFriction Plate | ||
| 28 | 30022000030 | Bạc lótBushing | ||
| 29 | 30020500156 | Bánh răng 2Gear 2 | ||
| 30 | 30029902500 | Lò xo đĩaBelleville Spring | ||
| 31 | 30021300127 | Đai ốc lục giác mỏng ren mịnHexagon Thin Nut With Fine Thread | ||
| 32 | 30021400015 | Vòng bi 608ZZBall Bearing 608ZZ | ||
| 33 | 30023400060 | Giá đỡ động cơMotor Bracket | ||
| 34 | 30021400051 | Vòng bi 6001VVBall Bearing 6001VV | ||
| 35 | 30200401552 | RotorArmature | 220-240V | |
| 35 | 30400401479 | RotorArmature | 220-240V | |
| 35 | 30100400404 | RotorArmature | 220-240V | |
| 35 | 30500400219 | RotorArmature | 220-240V | |
| 36 | 30116000043 | Vòng chắnBaffle Ring | ||
| 37 | 30021200059 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×75Pan Head Tapping Screw ST4.2×75 | ||
| 38 | 30100600196 | Stator | 220-240V | |
| 38 | 30500600028 | Stator | 220-240V | |
| 38 | 30200600128 | Stator | 220-240V | |
| 38 | 30400600144 | Stator | 220-240V | |
| 39 | 30115400052 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 39 | 30215400051 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 39 | 30415400197 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 39 | 30015400112 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 39 | 30515400193 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 39 | 30015400113 | Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) | ||
| 40 | 30030800007 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 41 | 30030600010 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 42 | 30030700007 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 43 | 30021100101 | Vít lục giác chìm đầu trụ kèm long đen vênh và long đen phẳng M5×44Hex Socket Head Cap Screws Bolts Combine With Spring Washer And Plain Washers M5×44 | ||
| 44 | 30021400016 | Vòng bi 608VVBall Bearing 608VV | ||
| 45 | 30023700004 | Nắp sauRear Cover | ||
| 46 | 30021200001 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×12Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×12 | ||
| 47 | 30019900327 | Đỡ vaiShoulder Support | ||
| 48 | 30021200045 | Vít tự ren đầu tròn ST4×27Pan Head Tapping Screw ST4×27 | ||
| 49 | 30010000042 | Đệm cao suRubber Pad | ||
| 50 | 30030100097 | Công tắcSwitch | 220V | |
| 51 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 52 | 30030900009 | Bảo vệ quá tảiOverload Protector | ||
| 53 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 55 | 30010100033 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 56 | 30016300006 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 57 | 30021200008 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16 | ||
| 58 | 30030300469 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 220V | |
| 58 | 30030300427 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 58 | 30030300156 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 58 | 30030300509 | Dây nguồn chuẩn BrazilBrazilian Power Cord | 220V | |
| 59 | 30021200043 | Vít tự ren đầu tròn ST4×37Pan Head Tapping Screw ST4×37 | ||
| 60 | 30021200060 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×30Pan Head Tapping Screw ST4.2×30 | ||
| 61 | 30021200008 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16 | ||
| 861 | 30025100034 | Cờ lê 36Wrench 36 | ||
| 861 | 30025100017 | Cờ lê 24/27Wrench 24/27 | ||
| 862 | 30010000061 | Đầu nối ốngPipe Connector | ||
| T1 | 30005090158 | Cụm tay cầmHandle Assembly | Gồm số: 51, 53 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

