Sơ đồ & phụ tùng KZZ03-160
Máy khoan rút lõi bê tông có nước · 115 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100146 | Vít bake đầu tròn M4×18 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M4×18 (With Spring And Flat Washers) | ||
| 2 | 30010600006 | Phớt môi FB30×40×7BLip Seal FB30×40×7B | ||
| 3 | 30029900187 | Van nước 1/4"Water Valve 1/4" | ||
| 4 | 30023000050 | Giá giữ phớtSeal Holder | ||
| 5 | 30020100042 | Trục chính (1 1/4-7)Drive Spindle (1 1/4-7) | ||
| 5 | 30020100041 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 6 | 30021600007 | Phanh lỗ 35Circlip for Hole 35 | ||
| 7 | 30021400067 | Vòng bi 6003DDBall Bearing 6003DD | ||
| 8 | 30029900975 | Giá đỡBracket | ||
| 9 | 30023300002 | Vỏ hộp sốGear Housing | ||
| 11 | 30050900007 | GiấyPaper | ||
| 12 | 30025300014 | Vòng đệm cách 17×25×23.5Spacer Ring 17×25×23.5 | ||
| 13 | 30024000227 | Vòng épPressure Ring | ||
| 14 | 30024000085 | Tấm ma sátFriction Plate | ||
| 15 | 30022000005 | Ống lót trục chínhSpindle Sleeve | ||
| 16 | 30020500079 | Bánh răng 4Gear 4 | ||
| 17 | 30029902500 | Lò xo đĩaBelleville Spring | ||
| 18 | 30021300127 | Đai ốc lục giác mỏng ren mịnHexagon Thin Nut With Fine Thread | ||
| 19 | 30021400015 | Vòng bi 608ZZBall Bearing 608ZZ | ||
| 20 | 30020500081 | Trục bánh răng 3Gear Shaft 3 | ||
| 21 | 30021700015 | Then bằng 4×4×8Flat Key 4×4×8 | ||
| 22 | 30020500094 | Bánh răng 2Gear 2 | ||
| 23 | 30023400043 | Giá đỡ động cơMotor Bracket | ||
| 24 | 30021400053 | Vòng bi 6001 VVBall Bearing 6001 VV | ||
| 25 | 30200401199 | RotorArmature | 220V | |
| 25 | 30400401188 | RotorArmature | 220V | |
| 25 | 30200401526 | RotorArmature | 240V | |
| 25 | 30400401552 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 240V | |
| 25 | 30100400356 | RotorArmature | 220V | |
| 25 | 30200401366 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 25 | 30500400214 | RotorArmature | 220V | |
| 26 | 30116000043 | Vòng chắnBaffle Ring | ||
| 27 | 30021200059 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×75Pan Head Tapping Screw ST4.2×75 | ||
| 28 | 30200600128 | Stator | 220V | |
| 28 | 30400600144 | Stator | 220V | |
| 28 | 30200600316 | Stator | 240V | |
| 28 | 30400600225 | Stator | 240V | |
| 28 | 30100600196 | Stator | 220V | |
| 28 | 30500600028 | Stator | 220V | |
| 29 | 30115400052 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 29 | 30215400051 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 29 | 30415400197 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 29 | 30015400112 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 29 | 30515400193 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 29 | 30015400113 | Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) | ||
| 30 | 30030700007 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 31 | 30030600010 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 32 | 30030800007 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 33 | 30021100101 | Vít lục giác chìm đầu trụ kèm long đen vênh và long đen phẳng M5×44Hex Socket Head Cap Screws Bolts Combine With Spring Washer And Plain Washers M5×44 | ||
| 34 | 30023700004 | Nắp sauRear Cover | ||
| 35 | 30021200021 | Vít tự ren đầu tròn ST4×12Pan Head Tapping Screw ST4×12 | ||
| 36 | 30005090142 | Cụm tựa vaiShoulder Rest Assembly | ||
| 37 | 30021200045 | Vít tự ren đầu tròn ST4×27Pan Head Tapping Screw ST4×27 | ||
| 38 | 30010000042 | Đệm cao suRubber Pad | ||
| 39 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 40 | 30030100132 | Công tắc (đen)Switch (Black) | 220V | |
| 41 | 30030900009 | Bảo vệ quá tảiOverload Protector | 220V | |
| 42 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 43 | 30021200060 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×30Pan Head Tapping Screw ST4.2×30 | ||
| 44 | 30021200008 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16 | ||
| 45 | 30021200043 | Vít tự ren đầu tròn ST4×37Pan Head Tapping Screw ST4×37 | ||
| 46 | 30010100033 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 47 | 30016300005 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 48 | 30030300469 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 220V | |
| 48 | 30030300427 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 48 | 30030300156 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 49 | 30121100149 | Vít lục giác chìm đầu trụ M8×30Hex Socket Cap Screw M8×30 | ||
| 50 | 30021600048 | Long đen vênh 8Standard Spring Washer 8 | ||
| 51 | 30105000004 | Cụm giá đỡBracket Assembly | Gồm số: Z1-Z36 | |
| 52 | 30015800033 | Tay cầm phụ (ren ngoài M12)Auxiliary Handle (External Thread M12) | ||
| 53 | 30021100171 | Vít tai hồng M6×28Wing Screw M6×28 | ||
| 54 | 30023000028 | Nắp tay cầm phụAuxiliary Hander Cover | ||
| 55 | 30021400016 | Vòng bi 608VVBall Bearing 608VV | ||
| Z1 | 30005000014 | Cụm con lăn và trụcRoller and Shaft Assembly | ||
| Z2 | 30021100158 | Vít lục giác chìm M6×30Hex. Socket Head Screw M6×30 | ||
| Z3 | 30021600056 | Long đen phẳng 6Flat Washer 6 | ||
| Z4 | 30024000224 | Tay nắmGrip | ||
| Z5 | 30121200092 | Vít lục giác chìm đầu trụ M8×20Hex Socket Cap Screw M8×20 | ||
| Z6 | 30021300005 | Đai ốc lục giác M8Hex. Nut M8 | ||
| Z7 | 30021100141 | Vít lục giác chìm đầu trụ M6×25Hex Socket Cap Screw M6×25 | ||
| Z8 | 30023000087 | Tấm cheCover Plate | ||
| Z9 | 30021100160 | Vít lục giác chìm đầu trụ M6×10Hex Socket Cap Screw M6×10 | ||
| Z10 | 30021100244 | Bu lông lục giác chìm M12×80H.S.H. Bolt M12×80 | ||
| Z11 | 30121100215 | Đai ốc lục giác M12Hex Nut M12 | ||
| Z12 | 30019900286 | ĐếBase | ||
| Z13 | 30024000312 | ChặnRetainer | ||
| Z14 | 30021600219 | Long đen vênh 6Spring Washer 6 | ||
| Z15 | 30021100245 | Bu lông lục giác chìm M10×55H.S.H. Bolt M10×55 | ||
| Z16 | 30029900188 | Ống vuôngSquare Tube | ||
| Z17 | 30020500027 | Thanh có răngToothed Bar | ||
| Z18 | 30023000078 | Thanh ray trượt dài ALong Track Beam A | ||
| Z19 | 30019900256 | Thanh ray trượt ngắnShort Track Beam | ||
| Z20 | 30023000079 | Thanh ray trượt dài BLong Track Beam B | ||
| Z21 | 30019900257 | Thanh ray trượt ngắn BShort Track Beam B | ||
| Z22 | 30021700022 | Then bằngFlat Key | ||
| Z23 | 30121600014 | Phanh trụcCirclip for Shaft | ||
| Z24 | 30021400105 | Vòng bi 6202-2RZ (XDD)Ball Bearing 6202-2RZ (XDD) | ||
| Z25 | 30020500017 | Trục bánh răngGear Shaft | ||
| Z26 | 30021100150 | Vít bake đầu bằng M4×8Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×8 | ||
| Z27 | 30121100044 | Vít bake đầu bằng M5×16Cross Recessed Countersunk Head Screw M5×16 | ||
| Z28 | 30121300055 | Đai ốcNut | ||
| Z29 | 30029900184 | Miếng kim loạiMetal Piece | ||
| Z30 | 30029900003 | Cần gạt tiến daoFeed Lever | ||
| Z31 | 30019900108 | Núm vặn biBall Knob | ||
| Z32 | 30029900189 | Ống lótSleeve | ||
| Z33 | 30021100249 | Vít lục giác chìm M8×25Hex Socket Head ScrewM8×25 | ||
| Z34 | 30023000059 | Con trượt tiến daoFeed Slider | ||
| Z35 | 30015500013 | Núm vặnKnob | ||
| Z36 | 30029900002 | Vít tìJack Screw | ||
| 861 | 30025100019 | Chìa lục giác (6mm)Hex Wrench (6mm) | ||
| 862 | 30019900241 | Ống nước 7.5Water Pipe7.5 | ||
| 863 | 30025100034 | Cờ lê 36Wrench 36 | ||
| 863 | 30025100017 | Cờ lê 24/27Wrench 24/27 | ||
| 864 | 30010000061 | Đầu nối ốngPipe Connector | ||
| T1 | 30015600068 | Cụm tay cầmHandle Assembly | Gồm số: 39, 42 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.


