Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KZZ04-200

Máy khoan rút lõi bê tông có nước · 95 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KZZ04-200 – sơ đồ 1 KZZ04-200 – sơ đồ 2

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30021100154 Vít lục giác chìm đầu trụ M5×35Hex Socket Cap Screw M5×35
2 30009005863 Phanh lỗ D62Retaining Ring For Hole D62
3 30009002047 Phớt dầu có khung FB38×62×8Frame Oil Seal FB38×62×8
4 30009005864 Phớt dầu có khung FB38×60×8Frame Oil Seal FB38×60×8
5 30009002048 Phớt nướcWater Seal
6 30009005865 Gioăng chữ O 38.8×3.1×45O Ring 38.8×3.1×45
7 30009002049 Trục chínhDrive Spindle
8 30021400192 Vòng bi 6005DDUBall Bearing 6005DDU
9 30009002050 Hộp sốGearbox
10 30009002051 Then bằng A8×18Flat Key A8×18
11 30009002052 Bánh răng số 66# Gear
13 30021400053 Vòng bi 6001 VVBall Bearing 6001 VV
14 30009002053 Gioăng làm kínSealing Gasket
15 30009002054 Trục bánh răng số 55# Gear Shaft
16 30009002055 Lò xo đĩaDisc Spring
17 30009002056 Vòng chặn 18×37.5×3.8Check Ring 18×37.5×3.8
18 30009002057 Tấm ma sát 18×37.5×1.2Friction Plate 18×37.5×1.2
19 30009002058 Bánh răng số 44# Gear
20 30009002059 Bạc đồngCopper Sleeve
22 30009002061 Trục bánh răng số 33# Gear Shaft
23 30009002062 Then bằng A5×12Flat Key A5×12
24 30009002063 Bánh răng số 22# Gear
25 30021600018 Phanh trục 15Circlip for Shaft 15
26 30009002064 Giá đỡ động cơMotor Bracket
27 30021400104 Vòng biBall Bearing
28 30009002065 Tấm chặn vòng biBearing Retainer
29 30021100233 Vít bake đầu bằng M4×12Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×12
30 30009002066 RotorArmature
31 30009002067 Tấm chắnBaffle Plate
32 30009002068 Vít lục giác chìm M5×85H.S.H. Screw M5×85
33 30009002069 Stator
34 30009002070 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
35 30009002071 Long đen cách điệnInsulation Washer
36 30009002072 Vòng bi rãnh sâu 6201-2RZDeep Groove Ball Bearings 6201-2RZ
37 30009002073 Vít lục giác chìm M6×70H.S.H. Screw M6×70
38 30009002074 Nắp sauRear Cover
39 30021200022 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×19Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×19
40 30009002075 Cụm giá chổi thanBrush Bracket Assembly
41 30009002076 Linh kiện chổi than 8×22Brush Component 8×22
42 30009002077 Lò xo cuộnCoil Spring
43 30009002078 Vít đầu trụ xẻ rãnh M4×8Slotted Cheese Head Screws M4×8
44 30009002079 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
45 30009002080 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×13Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×13
46 30009002081 Bảo vệ 15AProtector 15A
47 30009002082 Công tắcSwitch
48 30009002083 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
49 30009002084 Nắp bình chứa công tắc (xanh dương)Switch Container Cap (Blue)
50 30009002085 KhoenGrommet
51 30021200178 Vít tự ren bake đầu tròn ST3.5×16Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST3.5×16
53 30009002086 Dây nguồnPower Cord
54 30009002087 Vòi xảFaucet
55 30009002088 Tay nắmGrip
56 30009002089 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×35Hex Socket Cap Screw M6×35
57 30009001992 Long đen 18×0.3×34.8Washer 18×0.3×34.8
58 30009002027 Phớt dầu có khung 12×19×3Frame Oil Seal 12×19×3
60 30009002092 Con trượt tiến daoFeed Slider
61 30009002093 Then bằng A12×8×110Flat Key A12×8×110
62 Chỉ bán theo cụm T1, T2Sold only as assembly T1, T2
63 30009002094 Tay cầm núm vặn saoStar Knob Handle
64 30009002095 Vòng bi 6003-2RZBearing 6003-2RZ
65 30021600014 Phanh trục Φ17Retaining Ring For Shaft Dia.17 _
66 30009002106 Vít trí đầu chớp lục giác chìm M8X20Hex Socket Flash End Set Screw M8X20
67 30021300108 Đai ốc hãm lục giác M8Hex Lock Nut M8
68 30021600058 Long đen phẳng 8Flat Washer 8
69 30021600048 Long đen vênh 8Standard Spring Washer 8
70 30021100249 Vít lục giác chìm M8×25Hex Socket Head ScrewM8×25
71 30009002097 Thanh ray trượt 1Track Beam 1
72 30009002098 Miếng kim loại 1Metal Piece 1
73 30009002099 Thanh ray trượtTrack Beam
74 30009002100 Vít bake đầu bằng M4×6Cross Recessed Countersunk Head Screw M4×6
75 30021100169 Bu lông lục giác M12×70Hex Bolt M12×70
76 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
77 30009002102 ĐếBase
78 30021300077 Đai ốc lục giác M12Hex Nut M12
79 30009002103 Bu lông lục giác M12X75Hex Blot M12X75
80 30021100147 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×40Hex Socket Cap Screw M6×40
81 30009002104 Long đen phẳng tiêu chuẩn (OD12)Standard Flat Washer (OD12)
82 30009002105 Con trượt tiến dao tay nắmGrip Feed Slider _
83 Chỉ bán theo cụm T1, T2Sold only as assembly T1, T2
84 30021100003 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×20Hex Socket Cap Screw M6×20
85 30021600050 Long đen vênh 6Standard Spring Washer 6
86 30009002107 Tấm cheCover Plate
87 30021600015 Phanh trục 10Circlip for Shaft 10
88 30009002108 Con lăn 10*18*10Roller 10*18*10
89 30009002109 Chốt trục Φ10*65Shaft Pin Φ10*65
90 30009002110 Trục bánh răngGear Shaft
91 30021100249 Vít lục giác chìm M8×25Hex Socket Head ScrewM8×25
92 30009002111 Ống lót nối dàiExtension Sleeve
93 30009002112 Cần gạt tiến daoFeed Lever
94 30009002113 Núm vặn bi M12Ball Knob M12
95 30009002115 Cụm trụColumn Assembly
96 30009002114 Vít tìJack Screw
97 30021600056 Long đen phẳng 6Flat Washer 6
T1 30009002116 Cụm con trượt tiến daoFeed Slider Assembly Gồm số: 60-74, 80-81, 83-94
T2 30009006863 Cụm thanh răngRack Assembly Gồm số: 60-96

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính