Sơ đồ & phụ tùng KZZ190
Máy khoan rút lõi bê tông có nước · 100 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30015800033 | Tay cầm phụ (ren ngoài M12)Auxiliary Handle (External Thread M12) | ||
| 2 | 30021100218 | Bu lông lục giác M6×40Hex Bolt M6×40 | ||
| 3 | 30019900302 | Núm vặnKnob | ||
| 4 | 30021600056 | Long đen phẳng 6Flat Washer 6 | ||
| 5 | 30023000092 | Ốp tay cầm phụAuxiliary Handle Cover | ||
| 6 | 30010600023 | Phớt môi (FB30×47×7B)Lip Seal (FB30×47×7B) | ||
| 7 | 30029900187 | Van nước 1/4"Water Valve 1/4" | ||
| 9 | 30023000089 | Phớt nướcWater Seal | ||
| 10 | 30010600006 | Phớt môi FB30×40×7BLip Seal FB30×40×7B | ||
| 11 | 30020100053 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 12 | 30021600283 | Phanh lỗ 47Circlip For Hole 47 | ||
| 13 | 30021400192 | Vòng bi 6005DDUBall Bearing 6005DDU | ||
| 14 | 30021600284 | Phanh trục (loại A)Circlip For Shaft (Type A) | ||
| 15 | 30023300059 | Vỏ hộp sốGear Housing | ||
| 16 | 30010600024 | Phớt môi (FB22×40×7F)Lip Seal (FB22×40×7F) | ||
| 17 | 30020500140 | Bánh răng 8Gear 8 | ||
| 18 | 30021600285 | Phanh trụcCirclip For Shaft | ||
| 19 | 30021700024 | Then bằng 5×5×10Flat Key 5×5×10 | ||
| 20 | 30024500083 | Lò xoSpring | ||
| 21 | 30021000006 | Bi thép 4Steel Ball 4 | ||
| 22 | 30020500141 | Bánh răng 6Gear 6 | ||
| 23 | 30020500143 | Bánh răng 4Gear 4 | ||
| 24 | 30021600286 | Phanh trục 14Retaining Ring For Shaft 14 | ||
| 25 | 30021400145 | Vòng bi kim HK1010Needle Bearing HK1010 | ||
| 26 | 30010300072 | Gioăng chữ O (80×2)O Ring (80×2) | ||
| 27 | 30021500024 | Chốt khóa trục 3×12Lock Pin 3×12 | ||
| 28 | 30023400053 | Giá đỡ động cơMotor Bracket | ||
| 29 | 30021500059 | Chốt điều chỉnhAdjusting Pin | ||
| 30 | 30021500024 | Chốt khóa trục 3×12Lock Pin 3×12 | ||
| 31 | 30022000027 | Khối điều khiển tốc độSpeed Control Chunk | ||
| 32 | 30010300073 | Gioăng chữ O (20×3)O Ring (20×3) | ||
| 33 | 30023000090 | Núm vặn điều khiển tốc độSpeed Control Knob | ||
| 34 | 30021100095 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×12Hex Socket Cap Screw M5×12 | ||
| 36 | 30021400038 | Vòng bi 9×26×8 (629VV)Deep Groove Ball Bearing (629VV) 9×26×8 | ||
| 37 | 30020400007 | Trục bánh răngGear Shaft | ||
| 38 | 30021600271 | Tấm ma sátFriction Plate | ||
| 39 | 30029900193 | Bạc đồngCopper Sleeve | ||
| 40 | 30020500142 | Bánh răng 2Gear 2 | ||
| 41 | 30024000281 | Tấm áp suấtPressure Plate | ||
| 42 | 30024500082 | Lò xo đĩaBelleville Spring | ||
| 43 | 30021300050 | Đai ốc lục giác mỏng ren mịn M12×1.5Hexagon Thin Nut With Fine Thread M12×1.5 | ||
| 44 | 30021600273 | Miếng cănShim | ||
| 45 | 30010600025 | Phớt môi (FB12×24×7F)Lip Seal (FB12×24×7F) | ||
| 46 | 30021600272 | Phớt dầuOil Seal | ||
| 47 | 30021400088 | Vòng bi 6201VVBall Bearing 6201VV | ||
| 48 | 30200401403 | RotorArmature | 220V | |
| 48 | 30400401317 | RotorArmature | 220V | |
| 48 | 30100400364 | RotorArmature | 220V | |
| 48 | 30400401518 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | 220V | |
| 48 | 30500400276 | RotorArmature | 220V | |
| 48 | 30400400897 | RotorArmature | 220V | |
| 49 | 30021400354 | Vòng bi 608-2RS-DC01SBall Bearing 608-2RS-DC01S | ||
| 50 | 30116000043 | Vòng chắnBaffle Ring | ||
| 51 | 30021200059 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×75Pan Head Tapping Screw ST4.2×75 | ||
| 52 | 30200600316 | Stator | 240V | |
| 52 | 30400600225 | Stator | 240V | |
| 52 | 30200600128 | Stator | 220V | |
| 52 | 30400600144 | Stator | 220V | |
| 52 | 30100600196 | Stator | 220V | |
| 52 | 30500600028 | Stator | 220V | |
| 53 | 30115400052 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 53 | 30215400051 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | ||
| 53 | 30415400197 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 53 | 30015400112 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 53 | 30515400193 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 53 | 30015400113 | Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) | ||
| 54 | 30030700007 | Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly | ||
| 55 | 30030600010 | Chổi thanCarbon Brush | ||
| 56 | 30030800007 | Nắp chổi thanBrush Holder Cap | ||
| 58 | 30023700004 | Nắp sauRear Cover | ||
| 59 | 30021200080 | Vít tự ren đầu trònPan Head Tapping Screw | ||
| 60 | 30021200045 | Vít tự ren đầu tròn ST4×27Pan Head Tapping Screw ST4×27 | ||
| 61 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 62 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 63 | 30021500007 | Chốt đàn hồi 3×12Spring Pin 3×12 | ||
| 64 | 30024500002 | Lò xo nén (4.9×0.6×23)Compression Spring (4.9×0.6×23) | ||
| 65 | 30021200047 | Vít tự ren đầu tròn ST5×8Pan Head Tapping Screw ST5×8 | ||
| 66 | 30119900187 | Đỡ vaiShoulder Support | ||
| 67 | 30010000042 | Đệm cao suRubber Pad | ||
| 70 | 30030100097 | Công tắcSwitch | 220V | |
| 71 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 72 | 30030900009 | Bảo vệ quá tảiOverload Protector | 220V | |
| 73 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 74 | 30010100029 | Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC) | ||
| 75 | 30016300006 | Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief | ||
| 76 | 30021200008 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16 | ||
| 77 | 30030300469 | Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) | 220V | |
| 77 | 30030300156 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) | 220V | |
| 77 | 30030300427 | Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) | 220V | |
| 78 | 30021200060 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×30Pan Head Tapping Screw ST4.2×30 | ||
| 79 | 30021200061 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×35Pan Head Tapping ScrewST4.2×35 | ||
| 80 | 30021200042 | Vít tự ren đầu tròn ST4×15Pan Head Tapping Screw ST4×15 | ||
| 861 | 30019900241 | Ống nước 7.5Water Pipe7.5 | ||
| 862 | 30025100034 | Cờ lê 36Wrench 36 | ||
| 862 | 30025100017 | Cờ lê 24/27Wrench 24/27 | ||
| 863 | 30010000061 | Đầu nối ốngPipe Connector | ||
| 864 | 30140900031 | Hộp nhựa đựng máy (东成)Plastic Case (东成) | ||
| T1 | 30005090158 | Cụm tay cầmHandle Assembly | Gồm số: 71, 73 | |
| T2 | 30009800968 | Cụm trục chínhDrive Spindle Assembly | Gồm số: 11, 20, 21 | |
| T3 | 30005090142 | Cụm tựa vaiShoulder Rest Assembly | Gồm số: 61, 62, 63, 64, 65, 66, 67 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

