Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KZZ90

Máy khoan rút lõi bê tông có nước · 77 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KZZ90 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30020100071 Trục chính (1 1/4-7)Spindle (1 1/4-7)
1 30020100072 Trục chính (D32×8.5)Spindle (D32×8.5)
1 30020100056 Trục chínhDrive Spindle
2 30021100078 Vít bake đầu tròn M4×20 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M4×20 (With Spring And Flat Washers)
3 30010600006 Phớt môi FB30×40×7BLip Seal FB30×40×7B
4 30023000050 Giá giữ phớtSeal Holder
6 30023300007 Vỏ hộp sốGear Housing
7 30024000088 Tấm chắn 7×7Baffle 7×7
9 30021400067 Vòng bi 6003DDBall Bearing 6003DD
10 30021600014 Phanh trục Φ17Retaining Ring For Shaft Dia.17 _
11 30021600007 Phanh lỗ 35Circlip for Hole 35
12 30024000227 Vòng épPressure Ring
13 30024000085 Tấm ma sátFriction Plate
14 30020500040 Bánh răngGear
15 30022000005 Ống lót trục chínhSpindle Sleeve
16 30029902500 Lò xo đĩaBelleville Spring
17 30021300127 Đai ốc lục giác mỏng ren mịnHexagon Thin Nut With Fine Thread
18 30021400014 Vòng bi 608ZZBall Bearing 608ZZ
19 30021400014 Vòng bi 608ZZBall Bearing 608ZZ
20 30023400026 Giá đỡ động cơMotor Bracket
21 30021400233 Vòng bi 6000VV-DC02Ball Bearing 6000VV-DC02
22 30029900187 Van nước 1/4"Water Valve 1/4"
23 30200401154 RotorArmature 240V
23 30400401216 RotorArmature 240V
23 30200401155 RotorArmature 220V
23 30500400202 RotorArmature 220V
23 30400401167 RotorArmature 220V
23 30100400420 RotorArmature 220V
23 30100400366 RotorArmature 220V
24 30021400016 Vòng bi 608VVBall Bearing 608VV
25 30021600189 Long đen sóng 16×21×0.4Wave Spring Washer 16×21×0.4
26 30016000042 Vòng chắnBaffle Ring
27 30100600269 Stator 240V
27 30200600368 Stator 240V
27 30400600171 Stator 240V
27 30400600136 Stator 220V
27 30200600130 Stator 220V
27 30100600203 Stator 220V
28 30021200026 Vít tự ren bake đầu tròn ST5×63Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST5×63
29 30515400204 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
29 30215400050 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
29 30415400178 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
29 30115400105 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
30 30021100101 Vít lục giác chìm đầu trụ kèm long đen vênh và long đen phẳng M5×44Hex Socket Head Cap Screws Bolts Combine With Spring Washer And Plain Washers M5×44
31 30023700004 Nắp sauRear Cover
32 30005090142 Cụm tựa vaiShoulder Rest Assembly
33 30021700010 Then bằng B 4×4×10Flat Key B 4×4×10
34 30021200045 Vít tự ren đầu tròn ST4×27Pan Head Tapping Screw ST4×27
35 30020500039 Bánh răng nhỏPinion
36 30020500097 Trục bánh răngGear Shaft
38 30030700003 Cụm giá chổi thanBrush Holder Assembly
39 30030600020 Chổi thanCarbon Brush 220/240V
40 30030800002 Nắp chổi thanBrush Holder Cap
42 30021200042 Vít tự ren đầu tròn ST4×15Pan Head Tapping Screw ST4×15
43 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
44 30021200061 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×35Pan Head Tapping ScrewST4.2×35
45 30021200046 Vít tự ren đầu tròn ST4.2×20Pan Head Tapping Screw ST4.2×20
46 30030900014 Công tắc an toàn dòng ròFault-current Safety Switch 220/240V
47 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
48 30019900067 Cò công tắc tốc độ (vàng)Speed Switch Trigger (Yellow)
49 30030100076 Công tắc (có chức năng điều tốc)Switch (with Speed Regulation Function) 220/240V
50 30021200008 Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST4×16Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST4×16
51 30016300006 Kẹp giữ dây nguồnStrain Relief
52 30010100036 Ống chống gập dây nguồn (PVC)Cord Guard (PVC)
53 30030300469 Dây nguồn (phích cắm phẳng)Power Cord (Flat Plug) 220V
53 30030300427 Dây nguồn (phích cắm chuẩn châu Âu)Power Cord (European Standard Plug) 220V
53 30030300156 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Anh)Power Cord (British Standard Plug) 220V
53 30030300571 Dây nguồn (phích cắm chuẩn Úc)Power Cord (Australian Plug) 220V
861 30019900241 Ống nước 7.5Water Pipe7.5
862 30025100017 Cờ lê 24/27Wrench 24/27
863 30015800033 Tay cầm phụ (ren ngoài M12)Auxiliary Handle (External Thread M12)
864 30010000061 Đầu nối ốngPipe Connector
865 30240900007 Hộp nhựa đựng máy (DCA)Plastic Case (DCA)
865 30240900192 Hộp nhựa đựng máy (xanh lá)Plastic Case (Green)
865 30140900007 Hộp nhựa đựng máy (东成)Plastic Case (东成)
866 30010000042 Đệm cao suRubber Pad
T1 30005090141 Cụm tay cầmHandle Assembly Gồm số: 43, 47

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính