Sơ đồ & phụ tùng K02-1013J
Súng bắn ghim khí nén · 46 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100022 | Bu lông lục giác chìm M5×20Hex Socket Head Bolt M5×20 | ||
| 3 | 30029900427 | Nắp van xảExhaust Valve Cap | ||
| 4 | 30010300103 | Chữ nhật và phớt (16×2.2)Rectangular?Seal (16×2.2) | ||
| 5 | 30024500148 | Lò xoSpring | ||
| 7 | 30029900428 | Nắp xi lanhCylinder Cover | ||
| 12 | 30019900523 | Chặn ống lótSleeve Retainer | ||
| 16 | 30019900524 | ĐệmCushion | ||
| 19 | 30019900525 | Bao daLeather Cover | ||
| 20 | 30029900382 | Đầu nốiConnector | ||
| 21 | 30019900485 | Vòng cao su phẳngFlat Rubber Ring | ||
| 23 | 30021300072 | Đai ốc hãm lục giác M5Hex Lock Nut M5 | ||
| 24 | 30010300098 | Phớt chữ nhật Φ12×1.8""Rectangular Seal φ12×1.8" | ||
| 25 | 30019900486 | Đế vanValve Base | ||
| 26 | 30010300099 | Gioăng chữ O Φ5.0×1.9O RingФ5.0×1.9 | ||
| 29 | 30029900386 | Ống lótSleeve | ||
| 30 | 30024500136 | Dự phòng cò bấmTrigger Sparing | ||
| 32 | 30021500092 | Chặn chốt Φ3×18.5Pin RetainerФ3×18.5 | ||
| 33 | 30021100098 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×18Hex Socket Cap Screw M5×18 | ||
| 35 | 30021100322 | Vít lục giác chìm M4×6Hex Socket Head Screw M4×6 | ||
| 36 | 30029900446 | Tấm điều chỉnhAdjusting Plate | ||
| 38 | 30021600052 | Long đen vênh 4Standard Spring Washer 4 | ||
| 39 | 30029900447 | Nòng dẫn hướng (đầu bắn)Driver Guide | ||
| 42 | 30029900448 | Vỏ súngGun Cover | ||
| 44 | 30029900449 | Con lănRoller | ||
| 45 | 30029900450 | Đế trượt bộ cấpFeeder Shoe | ||
| 46 | 30024500152 | Lò xoSpring | ||
| 47 | 30029900451 | Lõi cố địnhFixed Cartridge | ||
| 48 | 30029900452 | Lõi di độngActivity Cartridge | ||
| 50 | 30029900453 | Khóa gàiLock Buckle | ||
| 51 | 30029900454 | Giá đỡBracket | ||
| 54 | 30029900455 | Móc định vịPisitioning Hook | ||
| 55 | 30009002126 | Tấm chắnBaffle | ||
| A | 30009800082 | Bộ nắp xi lanhCylinder Cover /Set | Gồm số: 6-8 | |
| B | 30009800083 | Bộ van cân bằngBalance Valve /Set | Gồm số: 9-11 | |
| C | 30005000086 | Cụm nắp xi lanh CCylinder Cover Assembly C | Gồm số: 6-11 | |
| D | 30005000090 | Cụm kim bắnDriver Assembly | Gồm số: 13, 14 | |
| E | 30005000091 | Cụm xi lanhCylinder Assembly | Gồm số: 10, 15, 16 | |
| F | 30005000084 | Cụm công tắcSwitch Assembly | Gồm số: 24-29 | |
| G | 30009800073 | Bộ công tắc cò bấmTrigger Switch/ Set | Gồm số: 30-32, 34 | |
| H | 30009800084 | Cụm vỏ chính (东成)Main Housing Assembly (东成) | Gồm số: 19, 20, 22 | |
| H | 30209800027 | Cụm vỏ (DCA)Shell Assembly (DCA) | Gồm số: 19, 20, 22 | |
| I | 30009800087 | Linh kiện dự phòng cho móc treo định vịSpare parts for Positioning Hook | Gồm số: 32, 35, 38, 51-54 | |
| J | 30009800088 | Phụ tùng cửa xảSpare Parts for Outlet | Gồm số: 35, 36, 39, 40, 42 | |
| K | 30005000092 | Cụm băng đạnMagazine Assembly | Gồm số: 31, 32, 35-54 | |
| L | 30009800108 | Linh kiện dự phòngSpare Parts | Gồm tất cả gioăng làm kín và giảm chấn | |
| T1 | 30009000547 | Bộ dụng cụTool Kit |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

