Sơ đồ & phụ tùng K02-T50G
Súng bắn đinh F khí nén · 41 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100157 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×25Hex Socket Cap Screw M5×25 | ||
| 2 | 30029900581 | Nắp van xảExhaust Valve Cap | ||
| 3 | 30019900594 | Long đen phẳngFlat Washer | ||
| 7 | 30024500172 | Lò xo nénCompression Spring | ||
| 11 | 30010300120 | Gioăng chữ O Φ36.3X3.5O RingФ36.3X3.5 | ||
| 13 | 30019900596 | Chặn ống lótSleeve Retainer | ||
| 14 | 30010300121 | Gioăng chữ O Φ44.3X2.5O RingФ44.3X2.5 | ||
| 16 | 30019900597 | ĐệmCushion | ||
| 17 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 19 | 30019900598 | Bao daLeather Cover | ||
| 20 | 30029900382 | Đầu nốiConnector | ||
| 22 | 30019900599 | Vòng cao su phẳngFlat Rubber Ring | ||
| 24 | 30021600510 | Long đen vênhSpring Washer | ||
| 26 | 30010300123 | Biển chữ nhật Φ12X7X1.8Rectangular Sea Ф12X7X1.8 | ||
| 27 | 30019900600 | Đế vanValve Base | ||
| 28 | 30010300099 | Gioăng chữ O Φ5.0×1.9O RingФ5.0×1.9 | ||
| 29 | 30029900589 | Cần gạt van khí nénPneumatic Valve Lever | ||
| 31 | 30029900590 | Ống lót van khí nénPneumatic Valve Sleeve | ||
| 34 | 30021500199 | Pinф3×20 | ||
| 35 | 30024500174 | PhanhSnap Ring | ||
| 36 | 30029900591 | Cò bấmTrigger | ||
| 37 | 30009001516 | Cụm đế an toànSafety Seat Assembly | ||
| 44 | 30021600052 | Long đen vênh 4Standard Spring Washer 4 | ||
| 54 | 30009001530 | Nắp trênTop | ||
| 58 | 30009001534 | Khóa gàiLock Buckle | ||
| 60 | 30021100322 | Vít lục giác chìm M4×6Hex Socket Head Screw M4×6 | ||
| 62 | 30021500092 | Chặn chốt Φ3×18.5Pin RetainerФ3×18.5 | ||
| A | 30009800123 | Cụm nắp xi lanhCylinder Cover Assembly | Gồm số: 4-6 | |
| B | 30009800124 | Cụm van cân bằngBalance Valve Assembly | Gồm số: 8-10 | |
| C | 30023000175 | Cụm kim bắnDriver Assembly | Gồm số: 11, 12 | |
| D | 30009800125 | Cụm xi lanhCylinder Assembly | Gồm số: 14-16 | |
| E | 30005000084 | Cụm công tắcSwitch Assembly | Gồm số: 26-31 | |
| F | 30009800127 | Cụm cò bấmTrigger Assembly | Gồm số: 32-36 | |
| G | 30009001538 | Cụm giá đỡBracket Assembly | Gồm số: 33, 44, 45, 61-64 | |
| H | 30009009823 | Cụm thanh răng an toànSafety Rack Assembly | Gồm số: 37-45 | |
| I | 30009000670 | Cụm mũiSpear Assembly | Gồm số: 45, 47-50 | |
| J | 30009800390 | Cụm băng đạnMagazine Assembly | Gồm số: 33, 44-64 | |
| T1 | 30009800132 | Linh kiện dự phòngSpare Parts | Gồm tất cả gioăng làm kín; không có giảm chấn | |
| T2 | 30009800529 | Cụm vỏ chính (东成)Main Housing Assembly (东成) | Gồm số: 17, 19, 20 | |
| T2 | 30209800025 | Cụm vỏ (DCA)Shell Assembly (DCA) | Gồm số: 17, 19, 20 | |
| T3 | 30009000547 | Bộ dụng cụTool Kit |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

