Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng K02BG431

Máy cắt cỏ chạy xăng · 139 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

K02BG431 – sơ đồ 1 K02BG431 – sơ đồ 2

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 Chỉ bán theo cụm T6, T7Sold only as assembly T6, T7
2 30009000248 Nắp lọc gióAir Filter Cover
3 30009000249 Bông lọcFilter Cotton
4 Chỉ bán theo cụm T6, T7Sold only as assembly T6, T7
5 30009000250 Tấm hướng dầuOil Deflector
6 Chỉ bán theo cụm T6, T7Sold only as assembly T6, T7
7 30009000251 Van bướm gióChoke Valve
8 30009000252 Đế làm sạch gióAir Cleaner Seat
9 30009000253 Cần gạt bướm gióChoke Lever
10 30009000254 Ống hồi dầuOil Return Pipe
11 30009000255 Cụm bộ giật nổStarter Assembly
12 Chỉ bán theo cụm T6, T7Sold only as assembly T6, T7
13 Chỉ bán theo cụm T6, T7Sold only as assembly T6, T7
14 30009000256 Tấm thanh dẫn khởi độngStarting Driver Plate
15 30009000257 Quạt nhỏSmall Fan
16 Chỉ bán theo cụm T6, T7Sold only as assembly T6, T7
17 Chỉ bán theo cụm T6, T7Sold only as assembly T6, T7
18 30009000258 Cụm tay biên trục khuỷuCrankshaft Connecting Rod Assembly
19 30009000259 Thước mức dầuOil Level Gauge
20 30009000260 Gioăng làm kín thước dầuOil Gauge Sealing Ring
21 30009000261 Đệm chấn lon dầuOil Can Shock Pad
22 Chỉ bán theo cụm T6, T7Sold only as assembly T6, T7
23 Chỉ bán theo cụm T6, T7Sold only as assembly T6, T7
24 30009000262 Tấm nhômAluminium Sheet
25 30009000263 Tấm ép van láLeaf Valve Pressing Plate
26 30009000264 Van láLeaf Valve
27 30009000265 Các te (hộp trục khuỷu) (gồm ống dầu)Crankcase (Including Oil Pipe)
28 Chỉ bán theo cụm T6, T7Sold only as assembly T6, T7
29 Chỉ bán theo cụm T6, T7Sold only as assembly T6, T7
30 Chỉ bán theo cụm T6, T7Sold only as assembly T6, T7
31 Chỉ bán theo cụm T6, T7Sold only as assembly T6, T7
32 Chỉ bán theo cụm T6, T7Sold only as assembly T6, T7
33 Chỉ bán theo cụm T2, T6, T7Sold only as assembly T2, T6, T7
34 Chỉ bán theo cụm T2, T6, T7Sold only as assembly T2, T6, T7
35 Chỉ bán theo cụm T2, T6, T7Sold only as assembly T2, T6, T7
36 Chỉ bán theo cụm T1, T6, T7Sold only as assembly T1, T6, T7
37 Chỉ bán theo cụm T1, T6, T7Sold only as assembly T1, T6, T7
38 Chỉ bán theo cụm T1, T6, T7Sold only as assembly T1, T6, T7
39 30009000268 Cụm thân xi lanhCylinder Block Assembly
40 30009000269 Gioăng cho ống hútGasket For Intake Pipe
41 Chỉ bán theo cụm T6, T7Sold only as assembly T6, T7
42 30009000270 Ống góp hútIntake Manifold
43 30009000271 Gioăng cho tấm chắn hútGasket For Intake Baffle
44 Chỉ bán theo cụm T6, T7Sold only as assembly T6, T7
45 30009000272 Gioăng bình xăng conCarburetor Gasket
46 30009000273 Cụm bình xăng conCarburetor Assembly
47 Chỉ bán theo cụm T6, T7Sold only as assembly T6, T7
48 30009000274 Bugi A5TCSpark Plug A5TC
49 Chỉ bán theo cụm T6, T7Sold only as assembly T6, T7
50 Chỉ bán theo cụm T6, T7Sold only as assembly T6, T7
51 30009000275 Cụm nắp xi lanhCylinder Head Cover Assembly
52 Chỉ bán theo cụm T6, T7Sold only as assembly T6, T7
53 30009000276 Gioăng đầu xi lanhCylinder Cranium Sealing Ring
54 Chỉ bán theo cụm T6, T7Sold only as assembly T6, T7
55 30009000277 Cần lắc trênUpper Rocker
56 Chỉ bán theo cụm T6, T7Sold only as assembly T6, T7
57 Chỉ bán theo cụm T6, T7Sold only as assembly T6, T7
58 30009000278 Khóa thẻ vanValve Card Buckle
59 30009000279 Lò xo vanValve Spring
60 30009000280 Van nạpIntake Valve
61 30009000281 Lò xo vanValve Spring
62 30009000282 Cần lắc dướiBelow Rocker
63 30009000283 Con độiTappet
64 Chỉ bán theo cụm T6, T7Sold only as assembly T6, T7
65 30009000284 Nắp bên (gồm gioăng làm kín và gioăng)Side Cover (Including Sealing Ring And Gasket)
66 Chỉ bán theo cụm T6, T7Sold only as assembly T6, T7
67 30009000285 Gioăng chống mòn camCam Anti-Wear Gasket
68 30009000286 Cam
69 30009000287 Tấm chắn ống bôMuffler Baffle
70 Chỉ bán theo cụm T6, T7Sold only as assembly T6, T7
71 30009000288 Cụm bộ giảm thanhSilencer Assembly
72 Chỉ bán theo cụm T6, T7Sold only as assembly T6, T7
73 Chỉ bán theo cụm T6, T7Sold only as assembly T6, T7
74 30009000289 Cụm tấm chắn xi lanh (xanh dương)Cylinder Shield Assembly (Blue)
75 30009000290 Nắp bộ giảm thanhSilencer Cover
76 30009000291 Nắp bênSide Cover
77 30009000292 Cụm gói áp suất caoHigh Pressure Pack Assembly
78 30009000293 Bánh đàFlywheel
79 30009000294 Dây tắt máyFlameout Wire
80 Chỉ bán theo cụm T6, T7Sold only as assembly T6, T7
81 Chỉ bán theo cụm T6, T7Sold only as assembly T6, T7
82 Chỉ bán theo cụm T6, T7Sold only as assembly T6, T7
83 30009000295 Cụm ly hợpClutch Assembly
84 Chỉ bán theo cụm T6, T7Sold only as assembly T6, T7
85 Chỉ bán theo cụm T6, T7Sold only as assembly T6, T7
86 Chỉ bán theo cụm T5, T6, T7Sold only as assembly T5, T6, T7
87 Chỉ bán theo cụm T5, T6, T7Sold only as assembly T5, T6, T7
88 Chỉ bán theo cụm T5, T6, T7Sold only as assembly T5, T6, T7
89 Chỉ bán theo cụm T5, T6, T7Sold only as assembly T5, T6, T7
90 Chỉ bán theo cụm T6, T7Sold only as assembly T6, T7
91 Chỉ bán theo cụm T6, T7Sold only as assembly T6, T7
92 Chỉ bán theo cụm T6, T7Sold only as assembly T6, T7
93 Chỉ bán theo cụm T6, T7Sold only as assembly T6, T7
94 Chỉ bán theo cụm T6, T7Sold only as assembly T6, T7
95 Chỉ bán theo cụm T6, T7Sold only as assembly T6, T7
96 Chỉ bán theo cụm T6, T7Sold only as assembly T6, T7
97 30009000296 Đỡ nhựa cho lon dầuPlastic Support For Oil Can
98 Chỉ bán theo cụm T6, T7Sold only as assembly T6, T7
99 30009000297 Cụm bộ tra dầuOiler Assembly
116 Chỉ bán theo cụm T11Sold only as assembly T11
118 Chỉ bán theo cụm T11Sold only as assembly T11
T1 30009000267 Cụm xéc măngPiston Ring Assembly Gồm số: 36, 37, 38
T2 30009000266 Cụm pistonPiston Assembly Gồm số: 33, 34, 35
T3 30009000383 Cụm thân máyThe Body Combination Gồm số: 27, 39
T4 30009000404 Đệm giấy nắp bênSide Cover Paper Pad
T5 30009001166 Cụm dây cắt nhiên liệuFuel Line Assembly Gồm số: 86-89
T6 30009002421 Cụm bộ nguồn (xanh dương)Power Unit Assembly (Blue) Gồm số: 1-99, 101, 125
T7 30009005903 Cụm động cơEngine Assembly Gồm số: 1-99
101 30009000298 Đĩa bị động sauBack Passive Disk
105 30009000299 Khối đầu ra sauBack Output Block
106 30009000300 Khóa gàiBuckle
110 30009000301 Lõi trục mềmSoft Shaft Core
111 30009000303 Thẻ dây cắt gaThe Throttle Line Card
112 30009000304 Ngàm nhômAluminum Jaw
117 30009000305 Cụm trục truyền động (9 răng)Drive Shaft Assembly (Nine Teeth)
119 30009000307 Cụm công tắcSwitch Assembly
125 30009000308 Cụm khung sauBack Frame Assembly
126 30009000309 Cụm tay cầm DD Handle Assembly
127 30009800161 Hộp puli dâyRope Sheave Box
127 30029800018 Lưỡi răng 3Three Tooth Blade
127 30029800025 Lưỡi có răng 2 chữ nhậtRectangular Two-Toothed Blade
129 30009000352 Tấm nốiConnecting Plate
130 30009000353 Cụm tấm chắn (xanh dương)Baffle Plate Assembly (Blue)
131 30009000354 Cụm vỏ hộp sốGear Housing Assembly
136 30021400048 Vòng bi 6000ZZBall Bearing 6000ZZ
137 30009000355 Bánh răng nhỏ 17*9Pinion 17*9
138 30009000356 Hộp sốGearbox
139 30009000357 Bánh răng 22*12Gear 22*12
140 30009000358 Trục then hoa 12Spline Shaft 12
141 30021400061 Vòng bi 6002ZZBall Bearing 6002ZZ
143 30009000359 Nắp trênUpper Cover
145 30009000360 Bích ngoàiOuter Flange
146 30009000361 Bích trongInner Flange
148 30009004170 Ren trái đai ốc bích lục giác M10×1.25Hex Flange Nut M10×1.25 Left Thread
149 30009000310 Cụm đầu ra sauBack Output Assembly
150 30009000302 Cụm trục mềmSoft Shaft Assembly
T11 30009000306 Cụm ống nhômAluminum Tube Assembly Gồm số: 116, 118
T12 30009000528 Cụm cần gạt chức năngFunction Lever Assembly Không gồm số 25, 127
T13 30009005737 Cụm dây đeoStrap Assembly

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính