Sơ đồ & phụ tùng K02CXB1.25KW
Máy cắt cỏ chạy xăng · 68 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 2 | 30009000311 | Nắp bênSide Cover | ||
| 6 | 30009000312 | Ly hợpClutch | ||
| 9 | 30009000313 | Bánh đàFlywheel | ||
| 12 | 30009000314 | Hộp tráiLeft Box | ||
| 14 | 30009000315 | Gioăng giấy hộp trụcBox Paper Pad | ||
| 16 | 30009000316 | Cụm thanh nối tay quayCrank Connected Rod Assembly | ||
| 17 | 30009000317 | Hộp phảiRight Box | ||
| 20 | 30009000318 | Tấm thanh dẫnDriver Plate | ||
| 21 | 30009000319 | Đệm bộ đề nổStarter Pad | ||
| 22 | 30009000320 | Cụm bộ giật nổStarter Assembly | ||
| 23 | 30009000321 | Cụm tấm gia cườngGusset Plate Assembly | ||
| 26 | 30009000322 | Cụm bộ giảm thanhSilencer Assembly | ||
| 29 | 30009000323 | Đệm bộ giảm thanhSilencer Pad | ||
| 30 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 31 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 32 | 30009000324 | Cụm pistonPiston Assembly | ||
| 33 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 35 | 30009000326 | Gioăng giấy xi lanhCylinder Paper Pad | ||
| 36 | 30009000327 | Ống góp hútIntake Manifold | ||
| 37 | 30009000328 | Đệm cách nhiệt bình xăng conCarburetor Mat | ||
| 38 | 30009000329 | Cụm bình xăng conCarburetor Assembly | ||
| 39 | 30009000330 | Cụm lọc gióAir Filter Assembly | ||
| 40 | 30009000331 | Bao bì điện áp caoHigh Voltage Package | ||
| 43 | 30009000332 | Long đen ống gió cửa vàoInlet Air Pipe Washer | ||
| 44 | 30009000333 | Bugi BM6ASpark Plug BM6A | ||
| 45 | 30009000334 | Xi lanhCylinder | ||
| 46 | 30009000335 | Tấm dẫn hướng bộ giảm thanhSilencer Guide Plate | ||
| 47 | 30009000336 | Nắp xi lanh (xanh dương)Cylinder Cover (Blue) | ||
| 47 | 30509000027 | Nắp xi lanh (xanh lá)Cylinder Cover (Green) | ||
| 47 | 30509000028 | Nắp xi lanh (đỏ)Cylinder Cover (Red) | ||
| 49 | 30009000337 | Cụm bộ tra dầuOiler Assembly | ||
| 50 | 30009000338 | Đế bộ tra dầuOiler Seat | ||
| 101 | 30009000339 | Đĩa bị độngPassive Disk | ||
| 105 | 30009000340 | Đế đầu raOutput Seat | ||
| 106 | 30009000341 | Ống lót giảm chấnDamping Sleeve | ||
| 107 | 30009000342 | Khớp nhômAluminum Joints | ||
| 109 | 30009000343 | Kẹp gắnAttaching Clamp | ||
| 111 | 30009000344 | Cụm vòng treoHanging Ring Assembly | ||
| 115 | 30009000345 | Vỏ bọc mútSponge Sheath | ||
| 116 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 117 | 30009000346 | Trục truyền động (9)Transmission Shaft (9) | ||
| 123 | 30009000347 | Cụm giá đỡBracket Assembly | ||
| 124 | 30009000348 | Dây đaiBelt | ||
| 125 | 30009000349 | Thẻ dây cắt gaThe Throttle Line Card | ||
| 126 | 30009000350 | Bộ tay cầmHandle Set | ||
| 127 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 129 | 30009000352 | Tấm nốiConnecting Plate | ||
| 130 | 30009000353 | Cụm tấm chắn (xanh dương)Baffle Plate Assembly (Blue) | ||
| 130 | 30209000079 | Cụm tấm chắn (xanh lá)Baffle Plate Assembly (Green) | ||
| 130 | 30509000027 | Cụm tấm chắn (đỏ)Baffle Plate Assembly (Red) | ||
| 131 | 30009000354 | Cụm vỏ hộp sốGear Housing Assembly | Gồm số: 147 | |
| 137 | 30009000355 | Bánh răng nhỏ 17*9Pinion 17*9 | ||
| 138 | 30009000356 | Hộp sốGearbox | ||
| 139 | 30009000357 | Bánh răng 22*12Gear 22*12 | ||
| 140 | 30009000358 | Trục then hoa 12Spline Shaft 12 | ||
| 143 | 30009000359 | Nắp trênUpper Cover | ||
| 145 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 146 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 148 | 30009004170 | Ren trái đai ốc bích lục giác M10×1.25Hex Flange Nut M10×1.25 Left Thread | ||
| 149 | 30009000363 | Cụm đầu raOutput Assembly | ||
| 150 | 30009800161 | Hộp puli dâyRope Sheave Box | ||
| 150 | 30029800018 | Lưỡi răng 3Three Tooth Blade | ||
| 150 | 30029800025 | Lưỡi có răng 2 chữ nhậtRectangular Two-Toothed Blade | ||
| T1 | 30009000325 | Xéc măngPiston Ring | Gồm số: 30, 31, 33 | |
| T2 | 30009000527 | Cụm cần gạt chức năngFunction Lever Assembly | Không gồm số 150 | |
| T3 | 30009000351 | Cụm ống nhômAluminum Tube Assembly | Gồm số: 116, 127 | |
| T4 | 30025200069 | Cụm bíchFlange Assembly | Gồm số: 145, 146 | |
| T6 | 30009002217 | Cụm hộp trái và phảiLeft And Right Box Assembly | Gồm số: 12, 17 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.


