Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng K02YD40

Máy cưa xích chạy xăng · 165 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

K02YD40 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
A1 30009000694 Vít lục giác chìm kèm lục giác chìm xẻ rãnh M5×18Hexagon Socket Head Screws With Slotted Socket Head M5×18
A3 30019901598 Miệng lỗ thông hơiVent Mouth
A4 30009000903 Đệm đầu phun ống hútIntake Pipe Nozzle Pad
A5 30009000904 Miệng ống cửa vàoInlet Pipe Mouth
A6 30021100095 Vít lục giác chìm đầu trụ M5×12Hex Socket Cap Screw M5×12
A7 30009000695 Vòng lớp lótLining Ring
A8 30059800073 Gioăng giấy xi lanhCylinder Paper Pad
A9 30029901990 Xéc măngPiston Ring
A10 30029901991 Piston
A11 30009000696 Chốt pistonPiston Pin
A12 30009000697 Chặn chốt pistonPiston Pin Retainer
A13 30009000640 Vòng bi kim KBK9×12×12Needle Bearing KBK9×12×12
A14 30009000698 Then bán nguyệt 3×10Woodruff Key3×10
A15 30009800775 Cụm tay biên trục khuỷuCrankshaft Connecting Rod Assembly
A16 30009000699 Nắp dầuOil Cap
A17 30009000700 Long đen nắp dầuOil Cap Washer
A18 30009000641 Phớt hộp tráiLeft Box Seal
A19 30009000701 Vòng treoSuspension Loop
A20 30009000702 Miệng thông gióVentilation Mouth
A22 30009000703 Vít lục giác chìm kèm lục giác chìm xẻ rãnh M5×35Hexagon Socket Head Screws With Slotted Socket Head M5×35
A23 30009000704 Tấm che chống rungAnti-Vibration Cover Plate
A24 30009000705 Vít hấp thụ chấnShock Absorbing Screw
A25 30009000706 Giảm chấn vỏ bọcEnclosure Damping
A26 30009000707 Thành giảm chấnDamping Wall
A27 30021400094 Vòng bi 6201VVBall Bearing 6201VV
A28 30009000708 Chốt định vị hộp đóngClosing Box Locating Pin
A29 30019901508 Gioăng giấy hộp trụcBox Paper Pad
A31 30021600003 Phanh lỗ 32Circlip For Hole 32
A32 30009000642 Phớt hộp phảiRight Box Seal
A33 30009000709 Vít cấy đầu 8×42Doutlr End Stud 8×42
A34 30009000710 Khung xích kéoDrag Chain Frame
A35 30009000711 Vít 3 đầu lục giác trong M5×15Inner Hexagon Head Triple Screw M5×15
A36 30029901992 Vấu bám gỗFelling Dog
A37 30021100094 Vít lục giác chìm M5×10Hex Socket Head Screw M5×10
A38 30009800603 Cụm xi lanhCylinder Assembly Gồm số: A2
B1 30009000712 Đai ốc cố địnhFixing Nut
B3 30029901993 Đỡ bình xăng con ACarburetor Support A
B4 30019901521 Gioăng bình xăng conCarburetor Gasket
B5 30009000713 Ống lót điều chỉnh tốc độ chạy không tảiIdle Speed Regulating Sleeve
B6 30009000714 Vỏ bọc trái (LH)LH Sheath
B7 30019901522 Ống áp suất âmNegative Pressure Pipe
B8 30009000715 Kẹp ốngPipe Clamp
B9 30009800611 Bình xăng con (bộ chế hòa khí)Carburetor
B10 30009000716 Nắp chặn lọc rỗngEmpty Filter Gland
B11 30009800609 Lọc gióAir Filter
B12 30009000717 Ống cút cửa vàoInlet Elbow Pipe
B14 30009000718 Vít kết hợp đầu tròn lục giác chìm M5×50Hex Socket Round Head Combined Screw M5×50
B15 30009800786 Cụm thanh đẩy gaThrottle Push Rod Assembly
B16 30009000719 Vít kết hợp đầu tròn lục giác chìm M5×70Hex Socket Round Head Combined Screw M5×70
B17 30019901523 Bộ giảm thanhSilencer
B18 30019901524 Đệm bộ giảm thanhSilencer Pad
B19 30029901994 Giá đỡ điều khiểnControl The Bracket
B20 30009000720 Ống lót bộ giảm chấn thanh buộc chấnDamper Tie Rod Damper Sleeve
B21 30009800778 Thanh bướm gióChoker Rod
B22 30009000721 Ống lót nhựaPlastic Sleeve
B23 30009800779 Công tắc nguồnPower Switch
B24 30009000722 Dẫn nối đấtGround Lead
C1 30009000723 Đai ốc lục giác có bích M8Hex Flange Nut M8
C2 30009800780 Cụm bánh đà từ tínhMagnetic Flywheel Assembly
C3 30039900229 Bugi L7TSpark Plug L7T
C4 30009005844 Mô bin đánh lửaIgniter
C5 30009000724 Ống lót quá dây điện áp caoHigh Voltage Wire Over Sleeve
C6 30009000725 Nắp chắn bụiDust Cap
C7 30009000726 Đế lò xo giảm chấnShock Absorber Spring Seat
C8 30009000727 Lò xo giảm chấnDamping Spring
C9 30016400067 Tay cầm khởi độngStart Handshandle
C10 30009000728 Miệng dâyRope Mouth
C12 30019901509 Chụp bộ đề nổ (xanh dương)Starter Hood (Blue)
C13 30009000729 Lò xo cuộn khởi độngStart The Coil Spring
C14 30009000730 Nắp lò xo cuộnCoil Spring Cover
C15 30009000643 Puli dâyRope Sheave
C16 30009000731 Dây khởi độngStart The Rope
C17 30009000732 Long đen phẳngPlain Washers
C18 30009000733 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.8×14Cross Recessed Pan Head Tapping Screws ST4.8×14
C19 30019901510 Tấm dẫn nướcFairwater
C20 30009000734 Thanh răng dây điện áp caoHigh Voltage Wire Rack
C21 30009000735 Vít lục giác chìm kèm lục giác chìm xẻ rãnh M5×20Hexagon Socket Head Screws With Slotted Socket Head M5×20
C22 30009800604 Cụm bộ giật nổ (xanh dương)Starter Assembly (Blue)
D1 30019901511 Bộ tay cầmHandle Set
D2 30019901512 Ống dầu nhiên liệuFuel Oil Pipe
D3 30009000736 Ống nhiên liệuFuel Piping
D5 30009800781 Cụm lọc nhiên liệuFuel Filter Assembly
D6 30019901597 Tấm che chống rungAnti-Vibration Cover Plate
D8 30010000463 Hấp thụ bình xăngFuel Tank Absorption
D9 30009000737 Bình xăng (xanh dương)Fuel Tank (Blue)
D10 30009000738 Nắp nhiên liệuFuel Cap
D11 30009000739 Gioăng làm kín nắp nhiên liệuFuel Cap Sealing Ring
D12 30009000536 Đầu phun bộ cân bằngBalancer Nozzle
D13 30009000535 Bộ cân bằngBalancer Set
D14 30009000534 Cụm bộ cân bằngBalancer Assembly
D15 30009000533 Lò xo xoắn cò bấmTrigger Torsional Spring
D16 30009000532 Cò bấm 4×30Trigger 4×30
D17 30009000531 Cò bấmTrigger
D18 30009000530 Tay đòn điều khiển cò bấmTrigger Control Arm
D19 30009000740 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.8×16Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.8×16
D20 30009000741 Ốp tay cầmHandle Cover
D21 30009000742 Vít tự ren đầu tròn phẳng lục giác chìm ST4.8×16Hexagon Socket Flat Round Head Tapping ScrewsST4.8×16
D22 30009000743 Vòng treoSuspension Loop
D23 30019901432 Cụm bình xăng (xanh dương)Fuel tank assembly (Blue)
D23 30209000029 Cụm bình xăng (xanh lá)Fuel tank assembly (Green)
E2 30009000744 Thẻ dây cắt căng caoHigh Tension Line Card
E3 30019901514 Nắp lọc gió (xanh dương)Air Filter Cover (Blue)
E3 30209000030 Nắp lọc gió (xanh lá)Air Filter Cover (Green)
E4 30009800782 Khóa lọc rỗngEmpty Filter Lock
E5 30009000745 Gió bảng cách điệnInsulation Board Wind
E6 30009000746 Lọc dầuOil Filter
E7 30009000747 Nắp phớt dầuOil Seal Cover
E8 30019901515 Ống dầuOil Pipe
E9 30009000748 Kẹp ốngTube Clamp
E10 30019901516 Đầu phunInjection Nozzle
E11 30009800783 Bơm dầuOil Pump
E12 30021100344 Vít bake đầu tròn M4×16Cross Recessed Pan Head Screw M4×16
E13 30009800868 Trục vítWorm
E14 30021400427 Vòng bi kim K10×13×11Needle Bearing K10×13×11
E15a 30009800620 Bánh xe nhông xích và đĩa bị động (3/8 050 16")Passive Disk + Sprocket Wheel (3/8 050 16")
E15b 30009000644 Bánh xe nhông xích và đĩa bị động (325)Passive Disk + Sprocket Wheel (325)
E16 30009000749 Gioăng ly hợpClutch Gasket
E17 30009000750 Đỡ ly hợpClutch Support
E18 30009000751 Khối đế trượt ly hợpClutch Shoe Block
E19 30009000752 Lò xo ly hợpClutch Spring
E20 30009800607 Cụm ly hợpClutch Assembly
E21 30021100022 Bu lông lục giác chìm M5×20Hex Socket Head Bolt M5×20
E22 30009800618 Cụm bơm dầuOil Pump Assembly
F1 30009000753 Vít tự ren bake đầu tròn ST3.9×10Cross Recessed Pan Head Tapping Screws ST3.9×10
F2 30019901517 Tấm phanh hãmBrake Plate
F3 30009800784 Cần gạt phụDeputy Lever
F4 30009800785 Cần gạt chínhMain Lever
F5 30009000754 Con lăn kim P3×8.8Needle Roller P3×8.8
F6 30021600038 Long đen vênh 5Split Washer 5
F7 30009000755 Long đen phẳng Φ6.2×Φ18×1Plain Washers Φ6.2×Φ18×1
F8 30009000756 Lò xo xoắn phanh hãmBrake Torsion Spring
F9 30019901518 Tấm chắn trướcFront Baffle
F10 30021600040 Long đen vênh 3Split Washer 3
F11 30009000757 Nắp chốt tấm chắnBaffle Pin Cover
F12 30009000758 Chốt tấm chắnBaffle Pin
F13 30009000759 Chốt giới hạnLimit Pin
F14 30021600037 Long đen vênh 4Split Washer 4
F15 30009000760 Đệm giới hạnLimiting Pad
F16 30029901995 Đai phanh xíchBrake Belt
F17 30009000761 Đỡ phanh hãmBrake Support
F18 30009000762 Lò xo chính phanh hãmBrake Main Spring
F19 30009000763 Lò xo cặp phanh hãmBrake Pair Spring
F21 30029901996 Tấm chắnBaffle
F22 30021100321 Vít lục giác chìm đầu trụ M4×10Hex Socket Cap Screw M4×10
F23 30009001063 Vít bake đầu tròn M3×6Cross Recessed Pan Head Screw M3×6
F24 30029901875 Vít căngTension Screw
F25 30029901876 Bu lông căngTension Bolt
F26 30029901997 Nắp căngTension Cover
F27 30020600121 Bánh răng căngTension Gear
F28 30019901463 Bộ bánh răng căngTension Gear Set
F29 30020600122 Chuôi răng căngTension Tooth Hilt
F30 30019901519 Tấm bên phảiRight-Side Plate
F31 30009000764 Vít tự ren bake đầu tròn ST3.9×8Cross Recessed Pan Head Tapping Screws ST3.9×8
F32 30009800616 Cụm phanh hãm (xanh dương)Brake Assembly (Blue)
F32 30209000028 Cụm phanh hãm (xanh lá)Brake Assembly (Green)
F33 30009005858 Cụm căngTensioning Assembly Gồm số: F24, F25, F27-F29
G1a 30172200001 Xích cưa (3/8 050 16")Saw Chain (3/8 050 16")
G1b 30172200003 Xích cưa (325 050 16")Saw Chain (325 050 16")
G2a 30009800202 Tấm dẫn hướng (3/8 050 16", 东成)Guide Plate (东成,3/8 050 16")
G2b 30009800788 Tấm dẫn hướng (325 050 16", 东成)Guide Plate (东成,325 050 16")
G3 30029901998 Giũa trònRound File
G4 30029901999 Cờ lê tuýpSocket Wrench
G5 30019901520 Tỉ số bìnhThe Ratio Of Pot
T1 30009800912 Cụm hộp thânBody Box Assembly Gồm số: A21, A30
T2 30009002213 Cụm pistonPiston Assembly Gồm số: A10, A11, A12

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính