Sơ đồ & phụ tùng K03-ST64C
Súng bắn đinh bê tông khí nén · 45 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100143 | Vít lục giác chìm đầu trụ M6×16Hex Socket Cap Screw M6×16 | ||
| 3 | 30029900603 | Nắp van xảExhaust Valve Cap | ||
| 4 | 30019900594 | Long đen phẳngFlat Washer | ||
| 7 | 30024500178 | Nắp van xả lò xo nénCompression Spring Exhaust Valve Cap _ | ||
| 11 | 30019900605 | Long đen phẳngFlat Washer | ||
| 13 | 30009800657 | Cụm pistonPiston Assembly | ||
| 15 | 30009007590 | Xi lanhCylinder | ||
| 16 | 30019900606 | ĐệmCushion | ||
| 18 | 30009007591 | VỏShell | ||
| 19 | 30019900608 | Miếng căn cao suRubber Shim | ||
| 21 | 30029900616 | Nắp an toànSafety Cover | ||
| 22 | 30021500120 | Chốt Φ3×33Pin Ф3×33 | ||
| 25 | 30029900611 | Đế vanValve Base | ||
| 31 | 30010300136 | Gioăng chữ O 15.7×2O Ring 15.7×2 | ||
| 34 | 30009007592 | Đệm an toànSafety Cushion | ||
| 35 | 30009007593 | Công tắc còTrigger Switch | ||
| 36 | 30029900895 | Đầu nốiConnector | ||
| 37 | 30021100158 | Vít lục giác chìm đầu trụ M6×30Hex Socket Cap Screw M6×30 | ||
| 38 | 30009007594 | Nắp chốt khóaLocking Pin Cover | ||
| 39 | 30021100098 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×18Hex Socket Cap Screw M5×18 | ||
| 40 | 30009007595 | Tấm chắnBaffle | ||
| 41 | 30009007596 | Nòng dẫn hướng (đầu bắn)Driver Guide | ||
| 42 | 30009007597 | Miếng đệmSpacer | ||
| 43 | 30009007598 | Lõi cố địnhFixed Cartridge | ||
| 45 | 30009007599 | Giá đỡBracket | ||
| 47 | 30021500092 | Chốt Φ3×18.5Pin Ф3×18.5 | ||
| 48 | 30029900908 | Móc định vịPositioning Hook | ||
| 49 | 30024500226 | Móc treo định vị lò xo xoắnTorsion Spring Positioning Hook _ | ||
| 51 | 30024500180 | Lò xo nénCompression Spring | ||
| 54 | 30009007600 | Lõi di độngMovable Cartridge | ||
| 55 | 30009007601 | Nắp trênTop | ||
| 56 | 30024500181 | Lò xoSpring | ||
| 57 | 30009007602 | Khóa gàiLock Buckle | ||
| 58 | 30021100021 | Vít lục giác chìm đầu trụ M4×16Hex Socket Cap Screw M4×16 | ||
| A | 30009800133 | Cụm nắp xi lanh ACylinder Cover Assembly A | ||
| B | 30009800134 | Cụm van cân bằng BBalance Valve Assembly B | ||
| C | 30105000095 | Cụm piston CPiston Assembly C | ||
| D | 30009007603 | Cụm xi lanh ST64ST64 Cylinder Assembly | ||
| E | 30009800136 | Cụm công tắcSwitch Assembly | ||
| F | 30009007604 | Cụm vỏ (DCA)Shell Assembly (DCA) | ||
| F | 30009008468 | Cụm vỏ (DongCheng)Shell Assembly (DongCheng) | ||
| I | 30009007605 | Cụm cò bấmTrigger Assembly | ||
| J | 30009007606 | Cụm băng đạnMagazine Assembly | ||
| K | 30009007607 | Cụm đế cố địnhFixed Seat Assembly | ||
| L | 30009800141 | Bộ linh kiện dự phòngSpare Parts Kit |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

