Sơ đồ & phụ tùng K04GJB0.7KW
Máy tỉa hàng rào chạy xăng · 76 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021300017 | Đai ốc hãm lục giác có vòng nhựa (loại I) M5Hex Lock Nut M5 With Non-Metallic Insert, Type I Style | ||
| 2 | 30021600216 | Long đen phẳng 5Flat Washer 5 | ||
| 3 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 4 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 5 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 6 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 7 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 8 | 30021100170 | Vít lục giác chìm đầu trụ kèm long đen vênh và long đen phẳng M5×20Hex Socket Head Cap Screws Bolts Combine With Spring Washer And Plain Washers M5×20 | ||
| 9 | 30021100104 | Vít lục giác chìm đầu trụ kèm long đen vênh và long đen phẳng M5×25Hex Socket Head Cap Screws Bolts Combine With Spring Washer And Plain Washers M5×25 | ||
| 10 | 30009001096 | Bộ vít lục giác chìm M5×35Hexagon Socket Head Screw Set M5×35 | ||
| 11 | 30009002481 | Khối cố định chữ UU-Shaped Fixing Block | ||
| 13 | 30009002482 | Đầu nối mỡ M6Grease Fitting M6 | ||
| 14 | 30009002483 | Đĩa bị độngPassive Disk | ||
| 15 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 16 | 30009002484 | Thảm chống ma sátAntifriction Mat | ||
| 17 | 30021400053 | Vòng bi 6001 VVBall Bearing 6001 VV | ||
| 18 | 30009002485 | Trục lệch tâmEccentric Shaft | ||
| 19 | 30009002486 | Trục bánh răngGear Shaft | ||
| 20 | 30009002487 | Tay biênConnecting Rod | ||
| 21 | 30009002488 | Bánh răng lệch tâmEccentric Gear | ||
| 22 | 30009002489 | Hộp số long đen giấyPaper Washer-Gearbox | ||
| 23 | 30021400453 | Vòng bi sau rotorRear Bearing Of Armature | ||
| 24 | 30009001077 | Chốt tròn 5×10Round Pin 5×10 | ||
| 25 | 30009002490 | Nỉ lenWool Felt | ||
| 26 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 28 | 30009001100 | Cụm động cơ (xanh dương)Engine Assembly (Blue) | ||
| 29 | 30009002491 | Cụm tay cầm sauRear Handle Assembly | ||
| 31 | 30021100131 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×16Hex Socket Cap Screw M5×16 | ||
| 32 | 30021600051 | Long đen vênh 5Standard Spring Washer 5 | ||
| 33 | 30009005856 | Tấm chắnBaffle | ||
| 34 | 30009005857 | Tay cầm trướcFront Handle | ||
| T1 | 30009000240 | Ống lót nhựa lưỡiBlade Plastic Sleeve | ||
| T2 | 30009002492 | Cụm tán đinhRiveting Assembly | Gồm số: 1-10 | |
| T3 | 30009002493 | Cụm hộp sốGearbox Assembly | Gồm số: 15, 26 | |
| 51 | 30021100386 | Vít lục giác chìm đầu trụ kèm long đen vênh và long đen phẳng M4×20Hex Socket Head Cap Screws Bolts Combine With Spring Washer And Plain Washers M4×20 | ||
| 52 | 30009001102 | Dây tắt máy điện áp caoHigh Voltage Flameout Wire | ||
| 53 | 30009001103 | Khoan sợi lớpPly-Yarn Drill | ||
| 54 | 30009000189 | Cụm gói áp suất caoHigh Pressure Pack Assembly | ||
| 55 | 30009000184 | Tấm chắn thân xi lanh (xanh dương)Cylinder Block Shield (Blue) | ||
| 57 | 30009000190 | Bugi L7TCSpark Plug L7TC | ||
| 61 | 30009001105 | Bộ vít lục giác chìm M5×55Hexagon Socket Head Screw Set M5×55 | ||
| 63 | 30009000211 | Bình xăng con (bộ chế hòa khí)Carburetor | ||
| 64 | 30009000210 | Đệm cách nhiệt bình xăng conCarburetor Mat | ||
| 65 | 30009000209 | Ống góp hútIntake Manifold | ||
| 66 | 30009000208 | Long đen ống gió cửa vàoInlet Air Pipe Washer | ||
| 67 | 30009000191 | Xi lanhCylinder | ||
| 68 | 30009000193 | Gioăng giấy xi lanhCylinder Paper Pad | ||
| 69 | 30009000194 | Xéc măngPiston Ring | ||
| 70 | 30009001106 | Piston | ||
| 71 | 30009001107 | Con lăn kim K081111Needle Roller K081111 | ||
| 72 | 30009001108 | Chốt piston Φ8Piston Pin Φ8 | ||
| 73 | 30009001109 | Lò xo kẹp chốt piston (loại E)Piston Pin Clamping Spring (Type E) | ||
| 74 | 30009001110 | Bộ vít lục giác chìm M4×12Hexagon Socket Head Screw Set M4×12 | ||
| 75 | 30009000207 | Cụm bộ giật nổStarter Assembly | ||
| 77 | 30009000206 | Nắp bênSide Cover | ||
| 78 | 30021100061 | Vít lục giác chìm M6×12H.S.H. Screw M6×12 | ||
| 79 | 30009000405 | Tấm thanh dẫnDriver Plate | ||
| 81 | 30009000204 | Bánh đàFlywheel | ||
| 83 | 30009001112 | Phớt dầu 12×22×7Oil Seal 12×22×7 | ||
| 84 | 30009000197 | Hộp trênUpper Box | ||
| 85 | 30009001113 | Tấm chắn nhiệt bộ giảm thanhSliencer Thermal Baffle | ||
| 86 | 30009000200 | Cụm bộ tra dầuOiler Assembly | ||
| 89 | 30009000202 | Gioăng giấy hộp trụcBox Paper Pad | ||
| 90 | 30009000196 | Cụm tay biên trục khuỷuCrankshaft Connecting Rod Assembly | ||
| 91 | 30009000203 | Hộp dướiLower Box | ||
| 92 | 30009000198 | Đế ly hợpClutch Seat | ||
| 93 | 30009001115 | Long đen phẳng 6×12×1.5Flat Washer 6×12×1.5 | ||
| 94 | 30009001116 | Long đen phẳng 6×12×2Flat Washer 6×12×2 | ||
| 95 | 30009000199 | Cụm ly hợpClutch Assembly | ||
| 96 | 30009001117 | Long đen cong 8×16×0.5Saddle Washer 8×16×0.5 | ||
| 97 | 30009001118 | Vít bậc lục giác M4×20 (bậc 8MM)Hex Step Screw M4×20 (Step 8mm) | ||
| 98 | 30009001119 | Đai ốc vuông M5Square Nut M5 | ||
| 99 | 30009000188 | Gioăng bộ giảm thanhSilencer Gasket | ||
| 100 | 30009000187 | Cụm bộ giảm thanhSilencer Assembly | ||
| T5 | 30009001166 | Cụm dây cắt nhiên liệuFuel Line Assembly | ||
| T6 | 30009002219 | Tổ hợp hộp động cơ trên và dướiCombination Of Upper And Lower Engine Boxes | Gồm số: 84, 91 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.


