Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng K04YD45

Máy cưa xích chạy xăng · 165 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

K04YD45 – sơ đồ 1 K04YD45 – sơ đồ 2

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30009004844 PhanhRetaining Ring
2 30021100095 Vít lục giác chìm đầu trụ M5×12Hex Socket Cap Screw M5×12
3 30009004845 Ống góp hútIntake Manifold
4 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
5 30009004847 Xi lanhCylinder
6 30009000190 Bugi L7TCSpark Plug L7TC
7 30021100022 Vít lục giác chìm đầu trụ M5×20Hex Socket Cap Screw M5×20
8 30009004848 Bu lông vuông (không tiêu chuẩn)Square Bolt (Non-Standard)
9 30009004849 Đệm bộ giảm thanhSilencer Pad
10 30009004850 Bộ giảm thanhSilencer
11 30009004851 Tấm che bộ giảm thanhThe Cover Plate Of Silencer
12 30121310002 Đai ốc lục giác M5Hex Nut M5
13 30009004852 Gioăng giấy xi lanhCylinder Paper Pad
14 30009004853 Xéc măngPiston Ring
15 30009004854 Piston
16 30009004855 Chặn chốt pistonPiston Pin Retainer
17 30009004856 Chốt pistonPiston Pin
18 30009004857 Thảm chống ma sátAntifriction Mat
19 30009004858 Vòng bi kim 11×15×12.5Needle Bearing 11×15×12.5
20 30009004859 Trục khuỷuCrankshaft
21 30009004860 Then bán nguyệt 3×3.7×10Woodruff Key 3×3.7×10
22 30009004862 Nắp bugiSpark Plug Cap
23 30009004863 Bao bì điện áp caoHigh Voltage Package
24 30021100468 Vít lục giácHex Screw
25 30009004865 Khóa gàiBuckle
26 30009004866 Gioăng làm kínSealing Ring
27 30009004867 Nắp dầuOil Cap
28 30009002893 Vít lục giác chìm đầu trụ M5×30Hexagon Socket Head Cap Screws M5×30
30 30009004868 Bánh đà từ tínhMagnetic Flywheel
32 30009004869 Bích phớt dầuOil Seal Flange
33 30009004871 Phớt dầuOil Seal
34 30021600007 Phanh lỗ 35Circlip for Hole 35
35 30009004872 Vòng biDeep Groove Ball Bearing
36 30009004873 Thành giảm chấnDamping Wall
37 30009004874 Hộp tráiLeft Box
38 30009004875 Giảm chấn đôi tráiLeft Double Damping
39 30009004876 Gioăng giấy hộp trụcBox Paper Pad
40 30009004877 Chốt định vị Φ5×10Locating Pin φ5×10
41 30009004878 Tấm cao suRubber Sheet
42 30009004879 Hộp phảiRight Box
43 30009004880 Giảm chấn đôi phảiRight Double Damping
44 30009004881 Giấy bụiDust Paper
45 30009004882 Giá đỡ bình xăng conCarburetor Bracket
46 30009004883 Đệm cách nhiệt bình xăng conCarburetor Mat
47 30009004884 Bích cửa vàoInlet Flange
48 30009004885 Bình xăng con (bộ chế hòa khí)Carburetor
49 30009004886 Thanh đẩy gaThe Throttle Push Rod
50 30009004887 Ống cút cửa vàoInlet Elbow Pipe
51 30009004888 Ống lót giảm chấnDamping Sleeve
54 30009004889 Lọc gióAir Filter
55 30009004890 Mặt bíchFlange
56 30009004891 Đai ốcNut
57 30009002698 Vít lục giác chìm M5×10H.S.H. Screw M5×10
58 30009004892 Thanh bướm gióChoker Rod
59 30009004893 Ống lót giảm chấnDamping Sleeve
60 30009004894 Nắp thanh bướm gióChoke Rod Cover
61 30009004895 Phớt dầu Φ15×φ28×5Oil Seal φ15×φ28×5
62 30009004896 Bộ tách dầuOil Separater
64 30009004897 Bánh xe trục vítWorm Wheel
65 30009004898 Vòng bi kimNeedle Bearing
66 30009004899 Nhông xíchSprocket
67 30009004900 Đĩa bị độngPassive Disk
68 30009004901 Gioăng ly hợpClutch Gasket
69 30009004902 Ly hợpClutch
71 30009004903 Đầu phunInjection Nozzle
72 30009004904 Bơm dầuOil Pump
73 30009004905 Bơm dầu mútSponge Oil Pump _
74 30009004906 Ống dầuOil Pipe
75 30009004907 Lọc dầuOil Filter
76 30009004908 Tấm cheCover Plate
77 30009004909 Khối dẫn hướng xíchChain Guide Block
79 30009004910 Vấu bám gỗFelling Dog
80 30009004911 Đầu phun mútSponge Nozzle _
81 30009004912 PhanhRetaining Ring
82 30009004913 Miệng thông gióVentilation Mouth
83 30009004915 Ống bảo vệ nhiệtHeat Protection Tube
84 30009004916 Ống áp suất âmNegative Pressure Pipe
85 30009004917 Lò xo nénCompression Spring
86 30009004918 Miệng hútSuction Mouth
B2 30009004919 Khóa 2 bênBilateral Buckle
B3 30009004920 Lọc gió nắp nhỏ (xanh dương)Small Cover Air Filter (Blue) _
B4 30009004921 Lọc gió nắp lớn (xanh dương)Big Cover Air Filter (Blue) _
B5 30021100190 Vít lục giác chìm đầu trụ M5×14Hex Socket Cap Screw M5×14
B6 30009004922 Vít hình đặc biệt M5×13Special-Shaped Screw M5×13
B7 30009004923 Khối xích khốiBlock Chain Block
B8 30021200038 Vít tự ren đầu tròn ST5×16Pan Head Tapping Screw ST5×16
B9 30009004924 Giá giữ lò xoSpring Holder
B10 30009004925 Lò xo cônTower Spring
B11 30009004926 Tấm dẫn hướngGuide Plate
B12 30021200037 Vít tự ren bake đầu tròn ST4×8Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×8
B13 30009004927 Bộ tay cầmHandle Set
B14 30009004928 Nắp chắn bụiDust Cap
B15 30009004930 Tấm dẫn nướcFairwater
B16 30009004931 Long đen phẳng 5×15×1.2Flat Washer 5×15×1.2
B17 30009004932 Puli dây nhỏSmall Rope Sheave
B18 30009004933 Lò xo cuộnCoil Spring
B19 30009004934 Puli bộ đề nổStarter Pully
B20 30009004935 Nắp lò xo cuộnCoil Spring Cover
B21 30009004936 Tay cầm khởi độngStarting Handle
B22 30009004937 Lò xo cuộnCoil Spring
B23 30009004938 Long đen 3 lỗ3-Hole Washer
B24 30009004939 Dây giật nổStarter Rope
B25 30009004940 Nắp bộ đề nổ (xanh dương)Starter Cover (Blue)
B26 30009004941 Lò xo giảm chấnDamping Spring
B27 30009004942 Khóa lò xo giảm chấnDamping Spring Buckle
B28 30009004944 Nắp chắn bụiDust Cap
B30 30009004945 Giá giữ giảm chấn dàiLong Damping Holder
B31 30009004946 Nắp nhiên liệuFuel Cap
B32 30009004947 Gioăng làm kínSealing Ring
B33 30009004948 Dây cắt tắt chốngAnti-off line
B34 30009004949 Công tắc cần lắc và dây cáp bướm gióRocker Switch & Choke Cable
B37 30009004950 Bộ tra dầu (xanh dương)Oiler (Blue)
B38 30009004951 Tay đòn điều khiển cò bấmTrigger Control Arm
B39 30009004952 Phích cắmPlug
B40 30009004953 Ống dầu 3×5×130Oil Tube 3×5×130
B41 30009004954 Ốp tay cầmHandle Cover
B42 30009004955 Cò bấm gaThrottle Trigger
B43 30009004956 Lò xo xoắn cò bấmTrigger Torsional Spring
B44 30009004957 Chốt tròn Φ6×25Round Pin φ6×25
B45 30009004958 Bộ cân bằngBalancer
B46 30009004959 Đế bộ cân bằngBalancer Seat
B47 30009004960 Ống xăngFuel Pipe
B48 30009004961 Lọc nhiên liệuFuel Filter
B49 30009004962 Miếng giảm chấnDamping Piece
B50 30009004963 Chốt đầu đôiDouble-End Pin
B51 30009004965 Mặt bíchFlange
B52 30021200035 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×10Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×10
B53 30009004966 Lò xo xoắn phanh hãmBrake Torsion Spring
B54 30009004967 Long đen phẳng Φ6×φ16×1.5Flat Washer φ6×φ16×1.5
B55 30009004968 Phanh trục Φ4Circlip For Shaft φ4
B56 30009004969 Long đen nhỏSmall Washer
B57 30009004970 Nắp căngTension Cover
B59 30009004971 Vít điều chỉnhAdjusting Screw
B60 30009004972 ChốtPin
B61 30009004973 Khóa gàiBuckle
B63 30009004974 Đai phanh xíchBrake Belt
B64 30009004975 Bảng bụiDust Board
B65 30009004976 Tấm chốt gài (xanh dương)Catch Plate (Blue)
B66 30021300122 Đai ốc bích M8Flange Nut M8
B67 30009004977 Ống lót chốtPin Sleeve
B68 30009004978 Chốt tấm chắn trướcFront Baffle Pin
B69 30009004979 Vòng chặn Φ3 (không tiêu chuẩn)Retainer Ring φ3 (Non-Standard)
B70 30009004980 Tấm chắn trướcFront Baffle
B71 30009004981 Đệm giới hạnLimiting Pad
B72 30009004982 Long đen phẳng Φ6×φ20×1.2Flat Washer φ6×φ20×1.2
B73 30009004983 Chốt miếng đệmSpacer Pin
B74 30009004984 Lò xo chính phanh hãmBrake Main Spring
B75 30009004985 Lò xo cặp phanh hãmBrake Pair Spring
B76 30009004986 Tay đòn điều khiểnControl Arm
B77 30009004987 Chốt định vị Φ3×8Locating Pin φ3×8
B78 30009004988 Cần gạt phụDeputy Lever
B79 30009004989 Cần gạt chínhMain Lever
B80 30172200004 Xích cưaSaw Chain
B81 30009800800 Tấm dẫn hướng (18″0.325、058, 东成)Guide Plate (东成,18″0.325、058)
T1 30009004846 Cụm xi lanhCylinder Assembly Gồm số: 4, 5, 13, 14, 15, 16, 17
T2 30009004861 Cụm cuộn dây đánh lửaIgnition Coil Assembly Gồm số: 22-23
T3 30009004864 Cụm nắp lọc dầuOil Filter Cap Assembly Gồm số: 25-27
T4 30009004870 Cụm hộp thânBody Box Assembly Gồm số: 33-42
T5 30009004914 Cụm ống áp suất âmNegative Pressure Pipe Assemly Gồm số: 83-86
T6 30009004929 Cụm bộ giật nổ (xanh dương)Starter Assembly (Blue) Gồm số: B15-B25
T7 30009004943 Cụm bộ tra dầu (xanh dương)Oiler Assembly (Blue) Gồm số: B28-B50
T8 30009004964 Cụm cánh phanh (xanh dương)Braking Vane Assembly (Blue) Gồm số: B51-B71
T9 30009007467 Cụm nắp nhiên liệuFuel cap assembly Gồm số: B31-B33
T10 30009008267 Cụm bộkit assembly
T11 30009008268 Bình trộnmixing pot

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính