Sơ đồ & phụ tùng K04YD58
Máy cưa xích chạy xăng · 168 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30009004844 | PhanhRetaining Ring | ||
| 2 | 30021100095 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×12Hex Socket Cap Screw M5×12 | ||
| 3 | 30009005003 | Ống góp hútIntake Manifold | ||
| 4 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 5 | 30009005005 | Xi lanhCylinder | ||
| 6 | 30009000190 | Bugi L7TCSpark Plug L7TC | ||
| 7 | 30021100022 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×20Hex Socket Cap Screw M5×20 | ||
| 8 | 30009004848 | Bu lông vuông (không tiêu chuẩn)Square Bolt (Non-Standard) | ||
| 9 | 30009004849 | Đệm bộ giảm thanhSilencer Pad | ||
| 10 | 30009005006 | Bộ giảm thanhSilencer | ||
| 11 | 30009005007 | Tấm che bộ giảm thanhThe Cover Plate Of Silencer | ||
| 12 | 30121310002 | Đai ốc lục giác M5Hex Nut M5 | ||
| 13 | 30009004852 | Gioăng giấy xi lanhCylinder Paper Pad | ||
| 14 | 30009005008 | Xéc măngPiston Ring | ||
| 15 | 30009005009 | Piston | ||
| 16 | 30009004994 | Chặn chốt pistonPiston Pin Retainer | ||
| 17 | 30009005010 | Chốt pistonPiston Pin | ||
| 18 | 30009004996 | Thảm chống ma sátAntifriction Mat | ||
| 19 | 30009004997 | Vòng bi kim 11×15×12.5Needle Bearing 11×15×12.5 | ||
| 20 | 30009005011 | Trục khuỷuCrankshaft | ||
| 21 | 30009004860 | Then bán nguyệt 3×3.7×10Woodruff Key 3×3.7×10 | ||
| 23 | 30009005012 | Bao bì điện áp caoHigh Voltage Package | ||
| 24 | 30009004865 | Khóa gàiBuckle | ||
| 25 | 30009004866 | Gioăng làm kínSealing Ring | ||
| 26 | 30009004867 | Nắp dầuOil Cap | ||
| 27 | 30009002893 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×30Hexagon Socket Head Cap Screws M5×30 | ||
| 29 | 30009005013 | Bánh đà từ tínhMagnetic Flywheel | ||
| 31 | 30009004869 | Bích phớt dầuOil Seal Flange | ||
| 32 | 30009004871 | Phớt dầuOil Seal | ||
| 33 | 30021600007 | Phanh lỗ 35Circlip for Hole 35 | ||
| 34 | 30009004872 | Vòng biDeep Groove Ball Bearing | ||
| 35 | 30009005015 | Hộp tráiLeft Box | ||
| 36 | 30009004876 | Gioăng giấy hộp trụcBox Paper Pad | ||
| 37 | 30009004877 | Chốt định vị Φ5×10Locating Pin φ5×10 | ||
| 38 | 30009004878 | Tấm cao suRubber Sheet | ||
| 39 | 30009005016 | Hộp phảiRight Box | ||
| 40 | 30009004881 | Giấy bụiDust Paper | ||
| 41 | 30009004882 | Giá đỡ bình xăng conCarburetor Bracket | ||
| 42 | 30009004883 | Đệm cách nhiệt bình xăng conCarburetor Mat | ||
| 43 | 30009004884 | Bích cửa vàoInlet Flange | ||
| 44 | 30009005017 | Bình xăng con (bộ chế hòa khí)Carburetor | ||
| 45 | 30009004886 | Thanh đẩy gaThe Throttle Push Rod | ||
| 46 | 30009005018 | Ống cút cửa vàoInlet Elbow Pipe | ||
| 47 | 30009004888 | Ống lót giảm chấnDamping Sleeve | ||
| 49 | 30009005019 | Bu lông vít cấy M5×38Stud Bolt M5×38 | ||
| 50 | 30009005020 | Lọc gióAir Filter | ||
| 51 | 30009005021 | Lọc gió tấm cheCover Plate Air Filter _ | ||
| 53 | 30009002698 | Vít lục giác chìm M5×10H.S.H. Screw M5×10 | ||
| 54 | 30009004895 | Phớt dầu Φ15×φ28×5Oil Seal φ15×φ28×5 | ||
| 55 | 30009004896 | Bộ tách dầuOil Separater | ||
| 56 | Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6 | |||
| 57 | 30009004897 | Bánh xe trục vítWorm Wheel | ||
| 58 | 30009004898 | Vòng bi kimNeedle Bearing | ||
| 59 | 30009004899 | Nhông xíchSprocket | ||
| 60 | 30009004900 | Đĩa bị độngPassive Disk | ||
| 61 | 30009004901 | Gioăng ly hợpClutch Gasket | ||
| 62 | 30009005069 | Cụm dao văngFlail Block | ||
| 63 | 30009005065 | Lò xo ly hợpClutch Spring | ||
| 64 | 30009005066 | ChặnRetainer | ||
| 65 | 30021100021 | Vít lục giác chìm đầu trụ M4×16Hex Socket Cap Screw M4×16 | ||
| 66 | 30009004903 | Đầu phunInjection Nozzle | ||
| 67 | 30009004904 | Bơm dầuOil Pump | ||
| 68 | 30009004905 | Bơm dầu mútSponge Oil Pump _ | ||
| 69 | 30009004906 | Ống dầuOil Pipe | ||
| 70 | 30009004907 | Lọc dầuOil Filter | ||
| 71 | 30009004908 | Tấm cheCover Plate | ||
| 72 | 30009004909 | Khối dẫn hướng xíchChain Guide Block | ||
| 74 | 30009004910 | Vấu bám gỗFelling Dog | ||
| 75 | 30009004911 | Đầu phun mútSponge Nozzle _ | ||
| 76 | 30009004912 | PhanhRetaining Ring | ||
| 77 | 30009004913 | Miệng thông gióVentilation Mouth | ||
| 78 | 30009004915 | Ống bảo vệ nhiệtHeat Protection Tube | ||
| 79 | 30009004916 | Ống áp suất âmNegative Pressure Pipe | ||
| 80 | 30009004917 | Lò xo nénCompression Spring | ||
| 81 | 30009005022 | Miệng hútSuction Mouth | ||
| 82 | 30021100190 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×14Hex Socket Cap Screw M5×14 | ||
| 83 | 30009005023 | Nắp bugiSpark Plug Cap | ||
| 84 | 30009004875 | Giảm chấn đôi tráiLeft Double Damping | ||
| 85 | 30009004880 | Giảm chấn đôi phảiRight Double Damping | ||
| 86 | 30021100098 | Vít lục giác chìm đầu trụ M5×18Hex Socket Cap Screw M5×18 | ||
| 87 | 30009004873 | Thành giảm chấnDamping Wall | ||
| 88 | 30009005024 | Đai ốc M5Nut M5 | ||
| 89 | 30009005025 | Lò xo hồiReturn Spring | ||
| 90 | 30009005026 | Vít đầu phẳng bake M4×10Cross Recessed Flat Head Screw M4×10 | ||
| 91 | 30009005027 | Cực giới hạnLimit Pole | ||
| 92 | 30009005028 | Miếng bộSet Piece | ||
| 93 | 30009005029 | Long đen phẳng Φ5×φ10×1Flat Washer φ5×φ10×1 | ||
| 94 | 30009005030 | Bu lông lục giác M5×20Hex Bolt M5×20 | ||
| A1 | 30009005064 | Cụm ly hợpClutch Assembly | Gồm số: 62-64 | |
| B3 | 30009005032 | Dải trang trí (xanh dương)Decorative Strip (Blue) | ||
| B4 | 30009005033 | Nắp bộ đề nổ (xanh dương)Starter Cover (Blue) | ||
| B5 | 30009004939 | Dây giật nổStarter Rope | ||
| B6 | 30009004936 | Tay cầm khởi độngStarting Handle | ||
| B7 | 30009004938 | Long đen 3 lỗ3-Hole Washer | ||
| B8 | 30009004937 | Lò xo cuộnCoil Spring | ||
| B9 | 30009004935 | Nắp lò xo cuộnCoil Spring Cover | ||
| B10 | 30009004934 | Puli bộ đề nổStarter Pully | ||
| B11 | 30009004933 | Lò xo cuộnCoil Spring | ||
| B12 | 30009004932 | Puli dây nhỏSmall Rope Sheave | ||
| B13 | 30009004931 | Long đen phẳng 5×15×1.2Flat Washer 5×15×1.2 | ||
| B15 | 30009005034 | Tấm dẫn nướcFairwater | ||
| B16 | 30009004928 | Nắp chắn bụiDust Cap | ||
| B17 | 30009005035 | Bộ tay cầmHandle Set | ||
| B18 | 30009004925 | Lò xo cônTower Spring | ||
| B19 | 30009004924 | Giá giữ lò xoSpring Holder | ||
| B20 | 30009004923 | Khối xích khốiBlock Chain Block | ||
| B21 | 30009004922 | Vít hình đặc biệt M5×13Special-Shaped Screw M5×13 | ||
| B22 | 30009005037 | Ốp tay cầmHandle Cover | ||
| B23 | 30009005067 | Ống xăng (ống đơn)Fuel Pipe (Single Pipe) | ||
| B24 | 30009004961 | Lọc nhiên liệuFuel Filter | ||
| B25 | 30009004958 | Bộ cân bằngBalancer | ||
| B26 | 30009004959 | Đế bộ cân bằngBalancer Seat | ||
| B27 | 30009004962 | Miếng giảm chấnDamping Piece | ||
| B28 | 30009004963 | Chốt đầu đôiDouble-End Pin | ||
| B29 | 30009004950 | Bộ tra dầu (xanh dương)Oiler (Blue) | ||
| B30 | 30009004945 | Giá giữ giảm chấn dàiLong Damping Holder | ||
| B31 | 30009005038 | Van bướm gióChoke Valve | ||
| B32 | 30009004944 | Nắp chắn bụiDust Cap | ||
| B33 | 30009004946 | Nắp nhiên liệuFuel Cap | ||
| B34 | 30009004947 | Gioăng làm kínSealing Ring | ||
| B35 | 30009004948 | Dây cắt tắt chốngAnti-off line | ||
| B37 | 30009005039 | Giá giữ ổ cắmSocket Holder | ||
| B38 | 30021200035 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×10Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×10 | ||
| B39 | 30021200037 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4×8Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×8 | ||
| B40 | 30009005040 | Miếng cố địnhFixing Piece | ||
| B42 | 30009004949 | Công tắc cần lắc và dây cáp bướm gióRocker Switch & Choke Cable | ||
| B44 | 30009004952 | Phích cắmPlug | ||
| B45 | 30009004953 | Ống dầu 3×5×130Oil Tube 3×5×130 | ||
| B46 | 30009004951 | Tay đòn điều khiển cò bấmTrigger Control Arm | ||
| B48 | 30009004956 | Lò xo xoắn cò bấmTrigger Torsional Spring | ||
| B49 | 30009004955 | Cò bấm gaThrottle Trigger | ||
| B50 | 30009005042 | Đai phanh xíchBrake Belt | ||
| B51 | 30009005043 | Chốt tròn Φ3×9Round Pin φ3×9 | ||
| B52 | 30009005044 | Nắp trênUpper Cover | ||
| B53 | 30009005045 | Tấm chốt gài (xanh dương)Catch Plate (Blue) | ||
| B54 | 30009005046 | Dải viền (xanh dương)Trim Strip (Blue) | ||
| B56 | 30009005047 | Lò xo chính phanh hãmBrake Main Spring | ||
| B57 | 30009005048 | Cần gạt khớp nốiJoint Lever | ||
| B58 | 30009005049 | Thanh nốiConnecting Link | ||
| B59 | 30009005050 | Thanh liên kết phanh hãmBrake Linkage | ||
| B60 | 30009005051 | Vòng chặn Φ4 (không tiêu chuẩn)Retainer Ring φ4 (Non-Standard) | ||
| B61 | 30009005052 | Đinh tán mù đầu tròn Φ3×13Round Head Blind Rivet φ3×13 | ||
| B62 | 30009005053 | Đinh tán mù đầu tròn Φ3×9Round Head Blind Rivet φ3×9 | ||
| B63 | 30009005054 | Lọc gió nắp lớnBig Cover Air Filter _ | ||
| B64 | 30009005055 | Tấm dẫn hướngGuide Plate | ||
| B65 | 30009004972 | ChốtPin | ||
| B66 | 30009005056 | Vít điều chỉnhAdjusting Screw | ||
| B67 | 30009005057 | Bánh răng điều chỉnhAdjusting Gear | ||
| B68 | 30009005058 | Cao suRubber | ||
| B69 | 30009004970 | Nắp căngTension Cover | ||
| B71 | 30021200002 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST5×20Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST5×20 | ||
| B72 | 30009005059 | Mặt bíchFlange | ||
| B73 | 30009004919 | Khóa 2 bênBilateral Buckle | ||
| B74 | 30009005060 | Lọc gió nắp nhỏSmall Cover Air Filter _ | ||
| B75 | 30009005061 | Tấm chắn trướcFront Baffle | ||
| B76 | 30009005062 | Bảo vệ thanhBar Protector | ||
| B77 | 30009800801 | Tấm dẫn hướng (20″0.325、058, 东成)Guide Plate (东成,20″0.325、058) | ||
| B78 | 30172200005 | Xích cưaSaw Chain | ||
| B80 | 30009005063 | Lò xo giảm chấnDamping Spring | ||
| T1 | 30009005004 | Cụm xi lanhCylinder Assembly | Gồm số: 4, 5, 13, 14, 15, 16, 17 | |
| T2 | 30009005014 | Cụm hộp thânBody Box Assembly | Gồm số: 32-39 | |
| T3 | 30009004914 | Cụm ống áp suất âmNegative Pressure Pipe Assemly | Gồm số: 78-81 | |
| T4 | 30009005031 | Cụm bộ giật nổ (xanh dương)Starter Assembly (Blue) | Gồm số: B3-B14 | |
| T5 | 30009005036 | Cụm bộ tra dầu (xanh dương)Oiler Assembly (Blue) | Gồm số: B22-B49 | |
| T6 | 30009005041 | Cụm cánh phanhBraking Vane Assembly | Gồm số: 53-71 | |
| T7 | 30009007467 | Cụm nắp nhiên liệuFuel cap assembly | Gồm số: B33-B35 | |
| T8 | 30009008267 | Cụm bộkit assembly | ||
| T9 | 30009008268 | Bình trộnmixing pot |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.


