Sơ đồ & phụ tùng K3SE250
Máy mài để bàn · 17 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 2 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 3 | 30009001637 | Đai ốc lục giác M20 (ren trái)Hex Nut M20 (Left-Hand Thread) | ||
| 4 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 7 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 9 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 11 | 30121310002 | Đai ốc lục giác M5Hex Nut M5 | ||
| 20 | 30009001588 | Kính chắnEye Shield | ||
| 22 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 23 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 24 | 30021300056 | Đai ốc lục giác (loại I) M16Type I Hex Nut M16 | ||
| 25 | 30009001647 | Giá giữ mài phảiRight Sharpening Holder | ||
| 30 | 30021400109 | Vòng bi 6204VV (LFB)Ball Bearing 6204VV (LFB) | ||
| 34 | 30009800879 | Công tắcSwitch | ||
| 37 | 30009001655 | ĐếBase | ||
| 38 | 30009001656 | Giá giữ mài tráiLeft Sharpening Holder | ||
| T1 | 30025200074 | Bộ bích kẹp đáFlange Set | Gồm số: 4, 7 | |
| T4 | 30009002212 | Cụm chắn đáWheel Cover Assembly | Gồm số: 2, 9, 22, 23 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

