Sơ đồ & phụ tùng KCF20
Máy thổi lá chạy xăng · 71 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30009006378 | Ống trònRound Pipe | ||
| 2 | 30009006379 | Ống nối dàiExtension Pipe | ||
| 3 | 30009006380 | Công tắcSwitch | ||
| 5 | 30009006381 | Giá giữ công tắcSwitch Holder | ||
| 6 | 30009006382 | Đai ốc tai hồng M6Wing Nut M6 | ||
| 7 | 30009006383 | Ống chínhMain Pipe | ||
| 8 | 30009006384 | Kẹp (70-90mm)Clamp (70-90mm) | ||
| 9 | 30009006385 | Ống xếpBellows | ||
| 10 | 30009006386 | Kẹp (80-100mm)Clamp (80-100mm) | ||
| 11 | 30009006387 | CútElbow | ||
| 13 | 30009006388 | Bộ đề nổ (东成)Starter (东成) | ||
| 13 | 30509000048 | Bộ đề nổ (DCK)Starter (DCK) | ||
| 13 | 30209000119 | Bộ đề nổ (DCA)Starter (DCA) | ||
| 15 | 30009006389 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 15 | 30209000120 | Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) | ||
| 15 | 30509000049 | Vỏ động cơ (đỏ)Motor Housing (Red) | ||
| 16 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 17 | 30009006390 | Mặt sốDial | ||
| 19 | 30009006391 | Các te phảiRight Crankcase | ||
| 20 | 30009006392 | Vòng bi 6302Bearing 6302 | ||
| 22 | 30009006393 | Nắp cuộn dây đánh lửaIgnition Coil Cover | ||
| 24 | 30009006394 | Cuộn dây đánh lửaIgnition Coil | ||
| 25 | 30009006395 | Dây cắt tắt máyFlameout Line | ||
| 26 | 30009006396 | Chốt trụ 5×10Cylindrical Pin 5×10 | ||
| 27 | 30009006397 | Trục khuỷuCrankshaft | ||
| 28 | 30009006398 | Gioăng các teCrankcase Gasket | ||
| 29 | 30009006399 | Các te tráiLeft Crankcase | ||
| 30 | 30009006400 | Con lăn kimNeedle Roller | ||
| 31 | 30009006401 | Phanh chốt pistonPiston Pin Circlip | ||
| 32 | 30009006402 | Chốt pistonPiston Pin | ||
| 33 | 30009006403 | Piston | ||
| 34 | 30009006404 | Xéc măngPiston Ring | ||
| 35 | 30009006405 | Gioăng xi lanhCylinder Gasket | ||
| 36 | 30009006406 | Xi lanhCylinder | ||
| 37 | 30009006407 | Gioăng ống bôMuffler Gasket | ||
| 39 | 30009006408 | Ống bôMuffler | ||
| 42 | 30009006409 | BugiSpark Plug | ||
| 43 | 30009006410 | Gioăng ống hútIntake Pipe Gasket | ||
| 44 | 30009006411 | Tấm dẫn hướngGuide Plate | ||
| 45 | 30009006412 | Gioăng ống hút lớnBig Intake Pipe Gasket | ||
| 46 | 30009006413 | Ống hútIntake Pipe | ||
| 49 | 30009006414 | Then bán nguyệt 3×13Woodruff Key 3×13 | ||
| 50 | 30009006415 | Bánh đàFlywheel | ||
| 52 | 30009006416 | Gioăng bình xăng conCarburetor Gasket | ||
| 53 | 30009006417 | Bình xăng con (bộ chế hòa khí)Carburetor | ||
| 54 | 30009006418 | Cần gạt bướm gióChoke Lever | ||
| 55 | 30009006419 | Giá đỡ lọc gióAir Filter Bracket | ||
| 57 | 30009006420 | Nắp bướm gióChoke Cover | ||
| 58 | 30009006421 | Van bướm gióChoke Valve | ||
| 59 | 30009006422 | Lọc gióAir Filter | ||
| 60 | 30009006423 | Nắp lọc gióAir Filter Cover | ||
| 61 | 30009006424 | Tấm kẹpClamping Plate | ||
| 62 | 30009006425 | Đế miếng giảm chấnDamping Piece Base _ | ||
| 65 | 30009006426 | Chụp sauRear Hood | ||
| 67 | 30009006427 | Bánh xe gióWind Wheel | ||
| 69 | 30009006428 | Chụp trướcFront Hood | ||
| 71 | 30009006429 | Khung sau miếng giảm chấnDamping Piece Back Frame _ | ||
| 73 | 30009006430 | Phích cắmPlug | ||
| 74 | 30009006431 | Dây đai vaiShoulder Belt | ||
| 75 | 30009006432 | KẹpClip | ||
| 76 | 30009006433 | Đệm ba lôKnapsack Cushion | ||
| 78 | 30009006434 | Khung sauBack Frame | ||
| 81 | 30021100143 | Vít lục giác chìm đầu trụ M6×16Hex Socket Cap Screw M6×16 | ||
| 82 | 30009006435 | Lưới bảo vệ tráiLeft Protection Net | ||
| 83 | 30009006436 | Lưới bảo vệ phảiRight Protection Net | ||
| 84 | 30009006437 | Khóa đai vaiShoulder Belt Buckle | ||
| 85 | 30009006438 | Bình xăngFuel Tank | ||
| 86 | 30009006439 | Bộ cân bằngBalancer | ||
| 87 | 30009006440 | Ống phẳngFlat Pipe | ||
| T1 | 30009006441 | Cụm lọc gióAir Filter Assy | Gồm số: 16, 54, 55, 57, 58 | |
| T2 | 30009006442 | Cụm pistonPiston Assy | Gồm số: 31, 32, 33 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

