Sơ đồ & phụ tùng KCN55
Súng bắn đinh cuộn khí nén · 103 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100077 | Vít lục giác chìm đầu bằng M8×20Hex Socket Countersunk Head Screw M8×20 | ||
| 2 | 30009001395 | Ống lót nắp van xảExhaust Valve Cap Sleeve | ||
| 3 | 30009000425 | Gioăng chữ O 11.7×2.5O Ring11.7×2.5 | ||
| 4 | 30009001396 | Nắp van xảExhaust Valve Cap | ||
| 5 | 30021100141 | Vít lục giác chìm đầu trụ M6×25Hex Socket Cap Screw M6×25 | ||
| 6 | 30009001397 | Long đen vênh 6Spring Washer 6 | ||
| 7 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 8 | 30010000377 | Phớt dầu nắp xi lanhCylinder Cover Oil Seal | ||
| 9 | 30029901922 | Đệm vòng biBearing Pad | ||
| 10 | 30019901477 | Bộ điều khiểnControl Set | ||
| 11 | 30024500360 | Lò xo nénCompression Spring | ||
| 12 | 30010300220 | Gioăng chữ O 41.5×2.6O Ring 41.5×2.6 | ||
| 13 | Chỉ bán theo cụm T1, T6Sold only as assembly T1, T6 | |||
| 14 | 30010300221 | Gioăng chữ O 50.47×2.6O Ring 50.47×2.6 | ||
| 15 | 30010000403 | Phớt van cân bằngBalance Valve Seal | ||
| 16 | 30029902162 | Đế lò xoSpring Base | ||
| 17 | 30009001399 | Phớt dầu 37.7×3.5Oil Seal37.7×3.5 | ||
| 18 | 30009001400 | Piston | ||
| 19 | 30009001401 | Chốt bắnFiring Pin | ||
| 20 | 30009001375 | Xi lanhCylinder | ||
| 21 | 30009001402 | Phớt dầu 49.4×2.5Oil Seal49.4×2.5 | ||
| 22 | 30009001403 | Chặn ống lót (dưới)Sleeve Retainer (Below) | ||
| 23 | 30009001404 | Phớt dầu 54×3.5Oil Seal54×3.5 | ||
| 24 | 30009001405 | Dây đai làm kín xi lanhCylinder Sealing Belt | ||
| 25 | 30010000404 | Giảm chấnBuffer | ||
| 26 | 30009000671 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 26 | 30209000027 | Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) | ||
| 27 | 30009001406 | Dây đaiBelt | ||
| 28 | 30009001407 | Long đen phẳng phích cắmPlug Flat Washer | ||
| 29 | 30029902089 | Nắp đầuEnd Cap | ||
| 30 | 30009001408 | Lưới xảExhaust Screen | ||
| 31 | 30009001409 | Gioăng sànFloor Gasket | ||
| 32 | 30029900609 | Đầu nốiConnector | ||
| 33 | 30009001411 | Bu lôngBolt | ||
| 34 | 30024500339 | Lò xo nén bu lôngBolt Compression Spring | ||
| 35 | 30021500007 | Chốt đàn hồi 3×12Spring Pin 3×12 | ||
| 36 | 30009001412 | CửaDoor | ||
| 37 | 30009001413 | Tấm chắnShield | ||
| 38 | 30009000399 | Lò xo nénCompression Spring | ||
| 39 | 30009000400 | Phần tử an toànSafety Element | ||
| 40 | 30009001414 | Phớt dầu 47×1.9Oil Seal 47×1.9 | ||
| 41 | 30009001415 | Phớt dầu 4.2×1.6Oil Seal 4.2×1.6 | ||
| 42 | 30009001416 | Đầu đinhNail Head | ||
| 43 | 30029901623 | Vòng chặnCheck Ring | ||
| 44 | 30029901627 | Vấu dừng đinhNail Stopped Claw | ||
| 45 | 30024500319 | Lò xo nén dừng đinhNail Stopped Compression Spring | ||
| 46 | 30029901628 | Chốt dừng đinhNail Stopped Pin | ||
| 47 | 30009001417 | Bu lông cửaDoor Bolt | ||
| 48 | 30024500336 | Lò xo xoắn khởi động đinhNail Started Torsion Spring | ||
| 49 | 30029901805 | Vấu khởi động đinhNail Started Claw | ||
| 50 | 30009001418 | Chốt khởi động đinhNail Started Pin | ||
| 51 | 30009001419 | Chốt đàn hồi 3×16Stretch Pin 3×16 | ||
| 52 | 30009001420 | Gioăng chữ O 9.8×2.4O Ring 9.8×2.4 | ||
| 53 | 30009001421 | Piston xi lanh phụDeputy Cylinder Piston | ||
| 54 | 30009001422 | Gioăng chữ O 20.8×2.4O Ring 20.8×2.4 | ||
| 55 | 30009001423 | Lò xo nén xi lanh phụ ADeputy Cylinder Compression Spring A | ||
| 56 | 30009001424 | Lò xo nén xi lanh phụ BDeputy Cylinder Compression Spring B | ||
| 57 | 30009001425 | Chốt định vịSet Pin | ||
| 58 | 30009001426 | Đệm xi lanh phụDeputy Cylinder Cushion | ||
| 59 | 30009001427 | Nắp xi lanh phụDeputy Cylinder Cover | ||
| 60 | 30021600302 | Phanh lỗ Φ26Circlip For Bore Dia.26 _ | ||
| 61 | 30009001428 | Vòng chặn lõi nhựaPlastic Core Check Ring | ||
| 62 | 30009001429 | Lõi cố địnhFixed Cartridge | ||
| 63 | 30009001430 | Đế lò xo căngTension Spring Seat | ||
| 64 | 30009001431 | Lõi nhựaPlastic Core | ||
| 65 | 30009001432 | Lò xo căng khayTray Tension Spring | ||
| 66 | 30009001433 | KhayTray | ||
| 67 | 30009001434 | ChốtPin | ||
| 68 | 30009001435 | Lõi di độngActivity Cartridge | ||
| 69 | 30021100147 | Vít lục giác chìm đầu trụ M6×40Hex Socket Cap Screw M6×40 | ||
| 70 | 30009001436 | Ống lót cố địnhFixing Sleeve | ||
| 71 | 30021300015 | Đai ốc hãm M6Lock Nut M6 | ||
| 72 | 30009000921 | Vít lục giác chìm M6×35Hexagon Socket Head Screw M6×35 | ||
| 73 | 30009001437 | Phớt dầu 15.2×1.9Oil Seal 15.2×1.9 | ||
| 74 | 30009001438 | Đế van (dưới)Valve Base (Below) | ||
| 75 | 30009000444 | Gioăng chữ O 11.2×1.9O Ring 11.2×1.9 | ||
| 76 | 30009001439 | Phớt dầu 6.8×1.9Oil Seal 6.8×1.9 | ||
| 77 | 30009001440 | Phớt dầu 5.8×1.9Oil Seal 5.8×1.9 | ||
| 78 | 30009001441 | Lõi vanValve Core | ||
| 79 | 30009001442 | Phớt dầu 8.5×2Oil Seal 8.5×2 | ||
| 80 | 30009001443 | Chốt khóa trụcLock Pin | ||
| 81 | 30009001444 | Ổ cắmSocket | ||
| 82 | 30009001445 | Phớt dầu 19.8×2.4Oil Seal 19.8×2.4 | ||
| 83 | 30009001446 | Phớt dầu 2.5×1.4Oil Seal 2.5×1.4 | ||
| 84 | 30009001447 | Lò xo nénCompression Spring | ||
| 85 | 30009001448 | Cần gạt vanValve Lever | ||
| 86 | 30009001449 | Đế van (Up)Valve Base (Up) | ||
| 87 | 30009001450 | Chốt đàn hồi 3×30Stretch Pin 3×30 | ||
| 88 | 30009000499 | Chốt đàn hồi 3×26Stretch Pin3×26 | ||
| 89 | 30009001451 | Giá giữ an toàn 02Insurance Holder 02 | ||
| 90 | 30009001452 | Giá đỡBracket | ||
| 91 | 30009001453 | Khối bảo vệ vỏShell Protection Block | ||
| 92 | 30009000679 | Chặn chốt 3×16.3Pin Retainer 3×16.3 | ||
| 93 | 30009000443 | Gioăng chữ O 1.2×1.9O Ring 1.2×1.9 | ||
| 94 | 30009000678 | Cò bấmTrigger | ||
| 95 | 30009001454 | Công tắc còTrigger Switch | ||
| T1 | 30009001455 | Cụm nắp xi lanhCylinder Cover Assembly | Gồm số: 1-14, 30-31, 91 | |
| T2 | 30050900179 | Cụm kim bắnDriver Assembly | Gồm số: 17, 18, 19 | |
| T3 | 30009800450 | Cụm công tắcSwitch Assembly | Gồm số: 73-86 | |
| T4 | 30009800600 | Cụm đầu đinhNail Head Assembly | Gồm số: 33-36, 40-60 | |
| T5 | 30009800488 | Cụm băng đạnMagazine Assembly | Gồm số: 61-68 | |
| T6 | 30009800516 | Cụm van cân bằngBalance Valve Assembly | Gồm số: 12, 13, 14 (2PCS) | |
| T7 | 30009002117 | Cụm công tắc còTrigger Switch Assembly | Gồm số: 92-95 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

