Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KCN80

Súng bắn đinh cuộn khí nén · 102 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KCN80 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30009003025 Vít đầu bằng lục giác chìm M8×20Hexagon Socket Countersunk Head Screw M8×20
2 30009001395 Ống lót nắp van xảExhaust Valve Cap Sleeve
3 30009003029 Gioăng chữ O (11.7×2.5)O Ring (11.7×2.5)
4 30009001396 Nắp van xảExhaust Valve Cap
5 30009003087 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×30Hex Socket Cap Screw M6×30
6 30009001457 Khối bảo vệ vỏShell Protection Block
7 30009003044 Nắp xi lanhCylinder Cover
8 30010000378 Phớt dầu nắp xi lanhCylinder Cover Oil Seal
9 30029901922 Đệm vòng biBearing Pad
10 30019901589 Bộ điều khiểnControl Set
11 30024500361 Lò xo nénCompression Spring
12 30010300218 Phớt dầu 41.6×3Oil Seal 41.6×3
13 30029901420 Cụm van cân bằngBalance Valve Assembly
14 30010300219 Phớt dầu 56.5×3.1Oil Seal 56.5×3.1
15 30010000399 Phớt van cân bằngBalance Valve Seal
16 30029902162 Đế lò xoSpring Base
17 30009001459 Phớt dầu 43×4.9Oil Seal 43×4.9
18 30009001460 Piston
19 30009003054 Chốt bắnFiring Pin
20 30009003076 Xi lanhCylinder
21 30009003055 Gioăng chữ O 57×3O Ring 57×3
22 30009001463 Chặn ống lótSleeve Retainer
23 30009003030 Gioăng chữ O 68×3.55O Ring 68×3.55
24 30009001465 Phớt dầu 55.6×5.7Oil Seal 55.6×5.7
25 30010000400 Giảm chấn BBuffer B
26 30010000401 Giảm chấn ABuffer A
27 30009001466 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
28 30009001467 Bao da (CN70 mới)Leather Cover (CN70 New)
29 30009003056 Gioăng chữ O 51.6×3O Ring 51.6×3
30 30009007110 Phích cắmPlug
31 30009001409 Gioăng sànFloor Gasket
32 30009001408 Lưới xảExhaust Screen
33 30009003110 Đầu nốiConnector
34 30009001469 Bu lôngBolt
35 30024500339 Lò xo nén bu lôngBolt Compression Spring
36 30009003111 Vòng chặnCheck Ring
37 30009003073 Chốt đàn hồi 3×12Spring Pin 3×12
38 30009003088 CửaDoor
39 30029901624 Vấu dừng đinhNail Stopped Claw
40 30024500319 Lò xo nén dừng đinhNail Stopped Compression Spring
41 30029901625 Chốt dừng đinhNail Stopped Pin
42 30009001471 Tấm chắnShield
43 30009003077 Lò xo nénCompression Spring
44 30009003018 Phần tử an toànSafety Element
45 30009003057 Gioăng chữ O 46.8×1.6O Ring 46.8×1.6
46 30009003014 Gioăng chữ O (4.2×1.6)O Ring (4.2×1.6)
47 30009003078 Đầu đinhNail Head
48 30009001476 Long đen vênh 8Spring Washer 8
49 30009003058 Vít lục giác chìm đầu trụ M8×30Hex Socket Cap Screw M8×30
50 30009001477 Bu lông cửaDoor Bolt
51 30009001419 Chốt đàn hồi 3×16Stretch Pin 3×16
52 30029901806 Vấu khởi động đinhNail Started Claw
53 30024500336 Lò xo xoắn khởi động đinhNail Started Torsion Spring
54 30009001418 Chốt khởi động đinhNail Started Pin
55 30009003089 Gioăng chữ O 9.8×1.9O Ring 9.8×1.9
56 30009003031 Piston xi lanh phụDeputy Cylinder Piston
57 30009003032 Gioăng chữ O 20.8×2.4O Ring 20.8×2.4
58 30009001478 Đệm xi lanh phụDeputy Cylinder Cushion
59 30009003102 Lò xo nén khởi động đinhNail Started Compression Spring
60 30009003066 Nắp xi lanh phụDeputy Cylinder Cover
61 30009003020 Phanh lỗ 28Circlip For Hole 28
62 30009003067 Đế lò xo căngTension Spring Seat
63 30009003112 KẹpClamp
64 30009003045 Lõi cố địnhFixed Cartridge
65 30009001431 Lõi nhựaPlastic Core
66 30009001485 ChốtPin
67 30009003063 KhayTray
68 30009001432 Lò xo căng khayTray Tension Spring
69 30009003033 Lõi di độngActivity Cartridge
70 30009003100 Đai ốc hãm M6Lock Nut M6
71 30009003021 Vít lục giác chìm đầu trụ M6×40Hex Socket Cap Screw M6×40
72 30009001436 Ống lót cố địnhFixing Sleeve
73 30009003098 Long đen phẳng M6Flat Washer M6
74 30009001437 Phớt dầu 15.2×1.9Oil Seal 15.2×1.9
75 30009001438 Đế van (dưới)Valve Base (Below)
76 30009003052 Gioăng chữ O (11.2×1.9)O Ring (11.2×1.9)
77 30009001439 Phớt dầu 6.8×1.9Oil Seal 6.8×1.9
78 30009001440 Phớt dầu 5.8×1.9Oil Seal 5.8×1.9
79 30009001441 Lõi vanValve Core
80 30009001442 Phớt dầu 8.5×2Oil Seal 8.5×2
81 30009001443 Chốt khóa trụcLock Pin
82 30009001444 Ổ cắmSocket
83 30009001445 Phớt dầu 19.8×2.4Oil Seal 19.8×2.4
84 30009001446 Phớt dầu 2.5×1.4Oil Seal 2.5×1.4
85 30009001447 Lò xo nénCompression Spring
86 30009001448 Cần gạt vanValve Lever
87 30009001449 Đế van (Up)Valve Base (Up)
88 30009001450 Chốt đàn hồi 3×30Stretch Pin 3×30
89 30009001489 Chốt đàn hồi 3×22Stretch Pin 3×22
90 30009001452 Giá đỡBracket
91 30009003103 Chốt đàn hồi 3×26Spring Pin 3×26
92 30009000680 Chặn chốt 3×16.7Pin Retainer 3×16.7
93 30009003043 Gioăng chữ O (1.2×1.9)O Ring (1.2×1.9)
94 30009000678 Cò bấmTrigger
95 30009003113 Công tắc còTrigger Switch
96 30009001456 Phích cắm vít M8M8 Screw Plug
97 30009003034 Vít lục giác chìm đầu trụ M5×6Hex Socket Cap Screw M5×6
T1 30009003090 Cụm nắp xi lanhCylinder Cover Assembly Gồm số: 1-14, 16, 31-32, 96-97
T2 30009003091 Cụm pistonPiston Assembly Gồm số: 17-19
T3 30009003109 Cụm công tắc và khốiSwitch?Block Assembly Gồm số: 74-87
T4 30009003035 Cụm đầu đinhNail Head Assembly Gồm số: 34-41, 48-61
T5 30009003092 Cụm băng đạnMagazine Assembly Gồm số: 36, 62-69

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính