Sơ đồ & phụ tùng KDFS240
Quạt dùng pin · 35 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30009005098 | Nắp quạt trướcFront Fan Cover | ||
| 1 | 30209000075 | Nắp quạt trước (DCA)Front Fan Cover (DCA) | ||
| 1 | 30409000020 | Nắp quạt trước (DongCheng)Front Fan Cover (DongCheng) | ||
| 1 | 30509000040 | Nắp quạt trước (DCK)Front Fan Cover (DCK) | ||
| 2 | 30009005099 | Đế pinBattery Seat | ||
| 3 | 30021200021 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4×12Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×12 | ||
| 5 | 30009005100 | Bo mạchCircuit Board | ||
| 6 | 30021200016 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9 | ||
| 7 | 30009005101 | Bảng cách cho nútSpacing Board For Button | ||
| 8 | 30009005102 | MặtPanel | ||
| 9 | 30021200055 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×13Pan Hd. Tapping Screw ST2.9×13 | ||
| 10 | 30009005103 | Phích cắm bụiDust Plug | ||
| 13 | 30019901498 | Ổ cắm đầu dâyTerminal Socket | ||
| 14 | 30009005104 | Đầu chuyển pinBattery Pack Adaptor | ||
| 15 | 30009005105 | Cầu chì tự phục hồi PTCPtc Resettable Fuse | ||
| 16 | 30009005106 | Động cơMotor | ||
| 18 | 30021600002 | Long đen vênh 7Split Washer 7 | ||
| 19 | 30009005107 | Nắp quạt sauRear Fan Cover | ||
| 20 | 30021200060 | Vít tự ren đầu tròn ST4.2×30Pan Head Tapping Screw ST4.2×30 | ||
| 21 | 30021300015 | Đai ốc hãm M6Lock Nut M6 | ||
| 22 | 30021100594 | Vít bake đầu tròn M3X7Cross Recessed Pan Head Screw M3X7 | ||
| 23 | 30009005108 | Cánh quạtFan | ||
| 24 | 30009005109 | Núm vặnKnob | ||
| 25 | 30009005110 | Nắp quạtFan Cover | ||
| 26 | 30009005111 | Giá đỡ 1Bracket 1 | ||
| 27 | 30009005112 | Móc treoHook | ||
| 28 | 30009005113 | Giá đỡ 2Bracket 2 | ||
| 29 | 30009005114 | Đệm chân đếFoot Pad | ||
| 30 | 30021100085 | Vít đầu tròn M4×12Pan Head Screw M4×12 | ||
| 31 | 30009005115 | Giá đỡ nốiConnecting Bracket | ||
| 32 | 30009005116 | Tấm đếBase Plate | ||
| 33 | 30009005117 | Đinh tán mù nhômAluminum Blind Rivet | ||
| 34 | 30009005118 | Tụ điện gốm 104104 Ceramic Capacitor | ||
| 35 | 30009005119 | Cuộn cảmInductor | ||
| T1 | Bộ đổi nguồnPower Adapter |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

