Sơ đồ & phụ tùng KDGG500
Súng bơm mỡ dùng pin · 29 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30009004501 | Cụm ống mềmFlexible Hose Assembly | ||
| 2 | 30009004502 | Gioăng đồngCopper Gasket | ||
| 3 | 30021100516 | Vít bake đầu tròn 4×10Cross Recessed Pan Head Screw 4×10 | ||
| 4 | 30009004503 | Then (bánh răng điều chỉnh, đỏ)Key (Adjusting Gear) (Red) | ||
| 4 | 30009008118 | Then (bánh răng điều chỉnh, xanh lá)Key (Adjusting Gear) (Green) | ||
| 4 | 30009009000 | Then (bánh răng điều chỉnh, đen)Key (Adjusting Gear) (Black) | ||
| 5 | 30009004504 | Cụm bảng điều khiểnControl Panel Assembly | ||
| 6 | 30009004505 | Khóa dây đeoStrap Buckle | ||
| 7 | 30009004506 | Vít tự ren bake đầu tròn ST3.9×14Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST3.9×14 | ||
| 8 | 30009004507 | Đệm chân đếFoot Pad | ||
| 9 | PinBattery Pack | |||
| 10 | 30009004509 | Cụm vỏ động cơ (东成)Mortor Housing Assembly (东成) | ||
| 10 | 30209000068 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Mortor Housing Assembly (DCA) | ||
| 10 | 39909000003 | Cụm vỏ động cơ (thép Mac)Mortor Housing Assembly (Mac Steel) | ||
| 10 | 30509000030 | Cụm vỏ máy (trái + phải, DCK)左右机壳组件 (DCK) | ||
| 11 | 30009004510 | Chụp đèn DC3013DC3013 Lampshade | ||
| 12 | 30009004511 | Hộp sốGear Box | ||
| 13 | 30009004512 | Lò xoSpring | ||
| 14 | 30009004513 | Cò công tắc (đỏ)Switch Trigger (Red) | ||
| 14 | 30009008119 | Cò công tắc (xanh lá)Switch Trigger (Green) | ||
| 14 | 30009009001 | Cò công tắc (đen)Switch Trigger (Black) | ||
| 15 | 30009004514 | Giá đỡ cho ống mềmBracket For Flexible Hose | ||
| 16 | 30009004515 | Gioăng chữ O cao su lưới lọcFilter Net Rubber O Ring | ||
| 17 | 30009801048 | Cầu đấu dâyTerminal | ||
| 18 | 30009004517 | Cụm nòng mỡ 301301 Grease Barrel Assembly | ||
| 19 | 30009004518 | Công tắcSwitch | ||
| 20 | 30009004519 | Vít M3×14Screw M3×14 | ||
| 21 | 30009004520 | Vú mỡGrease Nipple | ||
| T1 | 39909000001 | Hộp nhựa đựng máyPlastic Case |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

