Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KDJF02-28

Máy cưa kiếm dùng pin · 79 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KDJF02-28 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30021600321 Phanh xoắnSpiral Snap Ring
2 30023000121 Cam khóa cho lưỡi cưaLocking Cam For Saw Blade
3 30021500071 Chốt khóa trụcLock Pin
4 30029900245 Ống khóa cho lưỡi cưaLocking Sleeve For Saw Blade
5 30024500103 Lò xo nénCompression Spring
6 30019900379 Nắp kẹp lưỡiBlade Chuck Cover
7 30021600013 Phanh trục 12Circlip for Shaft12
8 30021600459 Long đenWasher
9 30050900060 Phớt dầuOil Seal
10 30021400171 Vòng bi giữ dầu vuôngSquare Oil-Retaining Bearing
11 30020700061 Thanh hành trìnhStroke Rod
12 30021100358 Vít bake đầu tròn kèm long đen vênh M5×20Cross Recessed Pan Head Screw With Spring Washer M5×20
13 30023400075 Nắp hộp sốGear Housing Cover
14 30010000253 Đệm cao suRubber Pad
15 30029900496 Tấm trượtSlide Plate
16 30021100091 Vít bake đầu tròn nhỏ kèm long đen vênh M5×14Cross Recessed Small Pan Head Screw With Spring Washer M5×14
17 30025200048 Chặn bánh răngGear Retainer
18 30022100011 Ống lót trục 14×10×8Shaft Sleeve 14×10×8
19 30021400292 Vòng bi kimNeedle Bearing
20 30020600069 Bánh răng côn xoắn bị độngDriven Spiral Bevel Gear
21 30021400146 Vòng bi kim HK1012 (SBF)Needle Bearing HK1012 (SBF)
22 30021600437 Long đen 27.2×11.2×0.5Washer 27.2×11.2×0.5
23 30020700062 Trục chính bánh răngGear Spindle
24 30010000191 Gioăng làm kínSealing Ring
25 30024000197 Tấm chặn vòng bi vuôngSquare Bearing Retainer
26 30029900497 Tấm điều chỉnhAdjustment Sheet
27 30009800099 Đế trượtShoe
28 30029900635 Tấm dẫn hướngGuide Plate
29 30010000598 Ống bọc cao suRubber Sleeve
30 30021500105 Chốt đàn hồiSpring Pin
31 30021600037 Long đen vênh 4Split Washer 4
32 30024500160 Lò xo nénCompression Spring
33 30021500106 Chốt neoAnchor Pin
34 30021200124 Vít tự ren đầu trònPan Head Tapping Screw
35 30021100359 Cụm vít và long đen M4×12Screw And Washer Assembly M4×12
36 30023300082 Vỏ hộp sốGear Housing
37 30019900549 Nắp dẫn gióAir Guide Cover
38 30010200013 Chốt cao suRubber Pin
39 30009800100 Cụm giá chổi than trênUpper Carbon Brush Bracket Assembly
40 30009800101 Cụm giá chổi than dướiLower Carbon Brush Bracket Assembly
41 30030600084 Chổi thanCarbon Brush
42 30024500161 Lò xo chổi thanSpring Of Carbon Brush
43 30021200016 Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9
44 30020600070 Nhông nhỏ (bánh răng côn)Small Spiral Bevel Gear
45 30021400054 Vòng bi 6001ZZ (LFB)Ball Bearing 6001ZZ (LFB)
46 30021500104 Chốt an toànSafety Pin
47 30000300010 Stator
47 30200300002 Stator
47 30400300005 Stator
47 30100300032 Stator
48 30200200008 RotorArmature
48 30400200011 RotorArmature
49 30021400015 Vòng bi 608ZZBall Bearing 608ZZ
50 30010000193 Vòng cao suRubber Ring
51 30115410057 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成)
51 30115410140 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue)
51 30515400059 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK)
51 30415400064 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng)
51 30215400148 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA)
52 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
53 30010000582 Ống lót giảm chấnShock Absorber Sleeve
54 30029900661 Lò xo lá giảm chấnDamping Leaf Spring
55 30019901498 Ổ cắm đầu dâyTerminal Socket
56 30024500164 Vòng giảm chấnDamping Ring
57 30030200332 Cụm công tắc và bo mạchSwitch and PCB Assembly
58 30016400023 Cò công tắcSwitch Trigger
59 30030100191 Công tắc an toànSafety Switch
60 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
61 30021200132 Vít tự ren bake đầu tròn ST3.5×35Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST3.5×35
62 30021200122 Vít tự ren đầu trònPan Head Tapping Screw
T1 30115410182 Cụm tay cầm (xanh dương)Handle Assembly (Blue) Gồm số: 52, 60
T1 30215410163 Cụm tay cầm (xanh lá)Handle Assembly (Green) Gồm số: 52, 60
T1 30515400113 Cụm tay cầm (đỏ)Handle Assembly (Red) Gồm số: 52, 60
T2 30009801064 Cụm trục tịnh tiếnReciprocating Shaft Assembly Gồm số: 1, 2, 3, 4, 5, 6, 7, 8, 9, 10, 11
T3 30105000127 Cụm vỏ hộp sốGear Housing Assembly Gồm số: 23, 36
T4 30100200031 RotorArmature Gồm số: 44, 45, 48, 49
T4 30200200002 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings Gồm số: 44, 45, 48, 49
T4 30500200009 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings Gồm số: 44, 45, 48, 49
T5 30105000126 Cụm bánh răng côn lớnBig Bevel Gear Assembly Gồm số: 20, 21

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính