Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KDJZ02-16

Máy khoan vặn vít dùng pin không chổi than · 73 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KDJZ02-16 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30021100674 Vít đầu tròn hoa thị M8×25 (ren trái)Torx Pan Head Screw M8×25 (Left Thread)
2 30071210025 Đầu kẹp mũi khoan 9/16"-16mmDrill Chuck 9/16"-16mm
3 30021100603 Vít bake đầu bằng M3×10Cross Recessed Countersunk Head Screw M3×10
4 30029902507 Long đen khóaLock Washer
5 30019901815 Ống chỉnh lực siếtTorque Setting Sleeve
6 30019901816 Đai ốc điều chỉnhAdjusting Nut
7 30024500414 Lò xoSpring
8 30029902506 Long đenWasher
9 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
10 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
11 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
12 30021200062 Vít tự ren đầu tròn ST2.9×16Pan Head Tapping Screw ST2.9×16
13 30009801075 Cụm bộ tạo tiếng táchClicker Assembly
14 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
15 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
16 30029902301 Con lăn Φ5Roller Φ5
17 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
18 30021000004 Bi thép 5Steel Ball 5
19 30029902302 Mâm bánh răng hành tinh đầu raOutput Crankset
20 30029902303 Vành răng số 33# Ring Gear
21 30020500425 Bánh răng hành tinh số 33# Planet Gear
22 30029902304 Long đen Φ19×Φ49×0.5Washer Φ19×Φ49×0.5
23 30029902305 Vòng chặnStopper Ring
24 30029902306 Vành răng số 22# Ring Gear
25 30029902307 Cụm mâm bánh răng hành tinh số 22# Planetary Crankset Assembly
26 30020500426 Bánh răng hành tinh số 22# Planet Gear
27 30029902308 Mâm bánh răng hành tinh số 11# Planetary Crankset
28 30021400456 Vòng bi kim K2.5×4.5×4.5Needle Bearing K2.5×4.5×4.5
29 30020500427 Bánh răng hành tinh số 11# Planet Gear
30 30009800952 Vỏ sau hộp sốRear Housing Of Gearbox
31 30029902309 Dây thép chuyển sốShifting Steel Wire
32 30029902310 Miếng đệmDistance Piece
33 30019901707 Con trượt chỉnh tốc độ (đỏ)Speed Control Slider (Red)
33 30019902125 Con trượt chỉnh tốc độ (đen)Speed Control Slider (Black)
34 30029902311 Khối kẹp 2Clamping Block 2
35 30009800953 Cụm khối kẹp 1Clamping Block 1 Assembly
36 30029902312 Cần gạt kẹpClamping Lever
37 30021600071 Long đen (8.2×17.2×1)Washer (8.2×17.2×1)
38 30015800037 Tay cầm phụAuxiliary Handle
39 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
40 30021100513 Vít đầu trụ hoa thị M3×16Quincunx Fillister Head Screw M3×16
41 30021200089 Vít tự ren bake đầu tròn ST2.2×6Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST2.2×6
42 30100300027 Stator
42 30200300012 Stator
42 30400300010 Stator
42 39900300001 Stator
42 30500600136 Cụm statorStator Assembly Gồm số: 41, 42, 48
42 30400300021 Stator Gồm số: 41, 42, 48
43 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
44 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
45 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
46 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
47 30019901708 Nắp sau (xanh dương)Rear Cover (Blue)
47 30215500014 Nắp sau (xanh lá)Rear Cover (Green)
47 30519900022 Nắp sau (đỏ)Rear Cover (Red)
48 30030200269 Cụm bảng điều khiển bo mạchPCBA Control Panel Assembly
49 30016400026 Cần đảo chiều (đỏ)Reversing Switch Lever (Red)
49 30016400095 Cần đảo chiều (đen)Reversing Switch Lever (Black)
50 30019900372 Chụp đèn LEDLED Shade
51 30019901498 Ổ cắm đầu dâyTerminal Socket
52 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
53 30021000008 Bi thép 3Steel Ball 3
54 30016400027 Cò công tắc (đỏ)Switch Trigger (Red)
T1 30009801076 Cụm vỏ trước hộp sốFront Housing Of Gearbox Assembly Gồm số: 14, 15, 17
T2 30115410101 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) Gồm số: 39, 52
T2 30215410091 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) Gồm số: 39, 52
T2 30415400068 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) Gồm số: 39, 52
T2 30515400107 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) Gồm số: 39, 52
T3 30100200026 Cụm rotorArmature Assembly Gồm số: 43-46
T3 30200200019 Cụm rotorArmature Assembly Gồm số: 43-46
T3 30400200024 Cụm rotorArmature Assembly Gồm số: 43-46
T3 30500200015 Rotor kèm vòng bi và bánh răngArmature with Bearing And Gear Gồm số: 43-46
T4 30009801136 Cụm trục raOutput shaft assembly Gồm số: 9-11

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính