Sơ đồ & phụ tùng KDJZ05-13
Máy khoan búa vặn vít dùng pin · 62 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021200102 | Vít ren tráiLeft Thread Screw | ||
| 2 | 30171210023 | Đầu kẹp mũi khoan 13mm13mm Drill Chuck | ||
| 3 | 30129900270 | Dây thép lò xoSpring Steel Wire | ||
| 4 | 30100300012 | Stator | ||
| 4 | 30200300009 | Stator | ||
| 4 | 30400300007 | Stator | ||
| 4 | 30500300003 | Stator | ||
| 5 | 30019901775 | Cần chọn tốc độSpeed Selector | ||
| 5 | 30019902049 | Nút chỉnh tốc độ (đen)Speed Control Button (Black) | ||
| 6 | 30019901774 | Công tắc đảo chiều (đỏ)Reversing Switch (Red) | ||
| 6 | 30019902050 | Công tắc đảo chiều (đen)Reversing Switch (Black) | ||
| 7 | 30021200062 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×16Pan Head Tapping Screw ST2.9×16 | ||
| 8 | 30021300012 | Đai ốc lục giác M4Hex Nut M4 | ||
| 9 | PinBattery Pack | |||
| 10 | Sạc pinBattery Charger | |||
| 11 | 30019901498 | Cầu đấu dâyTerminal | ||
| 12 | 30030200295 | Cụm bo mạchCircuit Board Assembly | ||
| 13 | 30009801038 | Cụm công tắc (đỏ)Switch Assembly (Red) | ||
| 13 | 30030100430 | Cụm công tắc (đen)Switch Assembly (Black) | ||
| 14 | 30029902428 | Bộ tạo tiếng táchClicker | ||
| 15 | 30021200188 | Vít tự ren bake đầu bằng M2.9×18Cross Recessed Countersunk Head Tapping Screw M2.9×18 | ||
| 16 | 30025200086 | Bích ống lót điều chỉnhRegulating Sleeve Flange | ||
| 17 | 30019901768 | Nỉ lenWool Felt | ||
| 18 | 30019901770 | Nắp hộp số trướcFront Gearbox Cover | ||
| 19 | 30019901771 | Ống lót điều chỉnhRegulating Sleeve | ||
| 20 | 30019901769 | Đai ốc điều chỉnhAdjusting Nut | ||
| 21 | 30024500409 | Lò xo điều khiển lực siếtTorque Control Spring | ||
| 22 | 30029902434 | Long đen điều chỉnh lực siếtTorque Adjusting Washer | ||
| 23 | 30129900268 | (sách không ghi tên – hỏi theo mã)(no name in parts list) | ||
| 24 | 30021400479 | Vòng bi 6802-2ZBall Bearing 6802-2Z | ||
| 25 | 30029902433 | Tấm giữHolder Plate | ||
| 26 | 30024500408 | Lò xo xoắnTorsion Spring | ||
| 27 | 30029902437 | Tấm truyền động tĩnhStatic Drive Plate | ||
| 28 | 30029902432 | Gioăng dướiLower Gasket | ||
| 29 | 30029902429 | Long đen khóa trụcShaft Lock Washer | ||
| 30 | 30029902436 | Miếng khóaLocking Piece | ||
| 31 | 30129900269 | Chốt 3.03×5Pin 3.03×5 | ||
| 32 | 30029902435 | Vòng khóaLocking Ring | ||
| 33 | 30029902440 | Lớp thứ ba mâm bánh răng hành tinhThe Third Layer Of Planet Carrier | ||
| 34 | 30020500441 | Lớp thứ ba bánh răng hành tinhThe Third Layer Of Planetary Wheel | ||
| 35 | 30029902438 | Vành răng ⅢRing Gear Ⅲ | ||
| 36 | 30029902431 | Long đen cho nắp hộp số trướcWasher For Front Gearbox Cover | ||
| 37 | 30019901772 | Hộp số vỏ sauRear Housing-Gear Box | ||
| 38 | 30020500439 | Lớp thứ ba bánh răng mặt trờiThe Third Layer Of Sun Gear | ||
| 39 | 30020500442 | Bánh răng hành tinh ⅡPlanetary Gear Ⅱ | ||
| 40 | 30029902439 | Vành răng ⅡRing GearⅡ | ||
| 41 | 30020500440 | Lớp thứ hai bánh răng mặt trờiThe Second Layer Of Sun Gear | ||
| 42 | 30020500443 | Bánh răng hành tinh ⅠPlanetary Gear Ⅰ | ||
| 43 | 30029902441 | Vành răng ⅠRing GearⅠ | ||
| 44 | 30029902430 | Long đen cho vỏ hộp số sauWasher For Rear Gearbox Housing | ||
| 45 | 30019901773 | Nắp hộp sốGearbox Cover | ||
| T1 | 30100200015 | RotorArmature | ||
| T1 | 30200200016 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | ||
| T1 | 30400200015 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | ||
| T1 | 30500200004 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | ||
| T2 | 30115410152 | Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) | ||
| T2 | 30215410137 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | ||
| T2 | 30415400167 | Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) | ||
| T2 | 30515400084 | Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) | ||
| T3 | 30109800087 | Cụm bánh cócRatchet Assembly | ||
| T4 | 30109800085 | Cụm vỏ trước hộp sốFront Housing Of Gearbox Assembly | ||
| T5 | 30409800007 | Cụm hộp số (máy vặn vít động lực)Gearbox Assembly (Impact) |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

