Sơ đồ & phụ tùng KDJZ09-10
Máy khoan vặn vít dùng pin · 50 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30009800050 | Cụm công tắc (liền đảo chiều)Integrated Switch Assembly | ||
| 2 | 30019900109 | Cầu đấuTerminal Block | ||
| 3 | 30024000221 | Lá lò xoSpring Blade | ||
| 4 | 30119900098 | Nút gạt đảo chiều (đỏ)Slider (Red) | ||
| 4 | 30019901572 | Nút gạt đảo chiều (đen)Slider (Black) | ||
| 5 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 7 | 30024000220 | Tấm kẹpClamping Plate | ||
| 8 | 30021100033 | Vít bake đầu tròn nhỏ M5×20 (ren trái)Cross Recessed Small Pan Head Screw M5×20 (Left Thread) | ||
| 9 | 30071200017 | Đầu kẹp mũi khoan (tự siết)Keyless Drill Chuck | ||
| 10 | 30019900062 | Vòng chỉnh lực siếtTorque Setting Ring | ||
| 11 | 30119900054 | Đai ốc điều chỉnhAdjusting Nut | ||
| 12 | 30024500062 | Lò xo lớn (35×3×19)Big Spring (35×3×19) | ||
| 13 | 30024000256 | Miếng cănShim | ||
| 14 | 30021000006 | Bi thép 4Steel Ball 4 | ||
| 15 | 30021600186 | Phanh trục 12Circlip for Shaft 12 | ||
| 16 | 30021400197 | Vòng bi 61801 2RSBall Bearing 61801 2RS | ||
| 17 | 30022100006 | Nắp trụcShaft Cover | ||
| 18 | 30023300061 | Vỏ hộp sốGear Housing | ||
| 19 | 30021600110 | Long đenWasher | ||
| 20 | 30020100106 | Trục chính (mới)Drive Spindle (New) | ||
| 21 | 30022000028 | VòngRing | ||
| 22 | 30029900204 | Chốt con lănRoller Pin | ||
| 23 | 30022000056 | Giá khóa (mới)Lock Bracket (New) | ||
| 24 | 30020500135 | Vành răng trongAnnular Gear | ||
| 25 | 30020500107 | Bánh răng hành tinh số 22# Planet Gear | ||
| 26 | 30022000016 | Mâm bánh răng hành tinhPlanet Carrier | ||
| 27 | 30020500106 | Bánh răng hành tinh số 11# Planetary Wheel | ||
| 28 | 30021600198 | Long đenWasher | ||
| 29 | 30021500060 | Chốt định vịSet Pin | ||
| 30 | 30021100002 | Vít bake đầu tròn M3×6 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M3×6 (With Spring And Flat Washers) | ||
| 31 | 30015900008 | Nắp hộp sốGear Housing Cover | ||
| 32 | 30020500115 | Bánh răng chủ độngDriving Gear | ||
| 33 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 34 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 36 | 30021200062 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×16Pan Head Tapping Screw ST2.9×16 | ||
| 37 | PinBattery Pack | |||
| 38 | Sạc pinBattery Charger | |||
| 39 | 30170900004 | Mũi vít bake - dẹt 65Philips And Line Screwdriver Bit 65 | ||
| 39 | 30470900004 | Mũi vít bake - dẹt 65Philips And Line Screwdriver Bit 65 | ||
| 39 | 30270900004 | Mũi vít bake - dẹt (PH2 loại B 65 mm)Philips and Slotted Screwdriver Bit (PH2 Type B 65mm) | ||
| T1 | 30115400185 | Vỏ động cơ (dùng cho công tắc liền, xanh dương)Motor Housing (Blue, Match Integrated Switch) | Gồm số: 5, 34 | |
| T1 | 30415400039 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | Gồm số: 5, 34 | |
| T1 | 30215400142 | Vỏ động cơ (dùng cho công tắc liền, DCA)Motor Housing (DCA,Match Integrated Switch) | Gồm số: 5, 34 | |
| T2 | 30000100021 | Cụm động cơMotor Assembly | Gồm số: 32, 33 | |
| T2 | 30200100001 | Cụm động cơMotor Assembly | Gồm số: 32, 33 | |
| T2 | 30400100001 | Cụm động cơMotor Assembly | Gồm số: 32, 33 | |
| T3 | 30105000007 | Cụm truyền động (mới)Mechanical Drive Set (New) | Gồm số: 10-29 | |
| T4 | 30040900002 | Hộp nhựa đựng máy 2 (nhỏ, xanh dương)Plastic Case 2 (Small) (Blue) | ||
| T4 | 30240900187 | Hộp nhựa đựng máy 2 (nhỏ, xanh lá)Plastic Case 2 (Small) (Green) | ||
| T4 | 30140900033 | Hộp nhựa đựng máy (东成)Plastic Case (东成) |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

