Sơ đồ & phụ tùng KDJZ1202
Máy khoan vặn vít dùng pin · 59 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100033 | Vít bake đầu tròn nhỏ M5×20 (ren trái)Cross Recessed Small Pan Head Screw M5×20 (Left Thread) | ||
| 2 | 30071210019 | Đầu kẹp mũi khoan (tự siết)Keyless Drill Chuck | ||
| 3 | 30119910032 | Ống lót điều chỉnhAdjusting Sleeve | ||
| 4 | 30119910033 | Đai ốc điều chỉnhAdjusting Nut | ||
| 5 | 30120100096 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 6 | 30021400451 | Vòng bi 6800ZZBall Bearing 6800ZZ | ||
| 7 | 30124500043 | Lò xo lực siếtTorque Spring | ||
| 8 | 30129900261 | Long đen lực siếtTorque Washer | ||
| 9 | 30129900265 | Chốt piston (3×29.5)Piston Pin (3×29.5) | ||
| 10 | 30119910034 | Nắp hộp sốGear Housing Cover | ||
| 11 | 30124500042 | Dây lò xo chữ D cho chuyển số bánh răng (lớn)D-Shaped Spring Wire For Gear Shift (Big) | ||
| 12 | 30124500041 | Dây lò xo D nhỏ chuyển sốShift small D spring wire | ||
| 13 | 30129900267 | Ống lót trụcShaft Sleeve | ||
| 14 | 30021600141 | Long đen 10.3×13.8×0.5Washer10.3×13.8×0.5 | ||
| 15 | 30021600015 | Phanh trục 10Circlip for Shaft 10 | ||
| 16 | 30129900266 | Chốt bi (3.9×9.15)Ball Pin (3.9×9.15) | ||
| 17 | 30120500159 | Vành răng ⅢRing Gear Ⅲ | ||
| 18 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 19 | 30120500154 | Bánh răng hành tinh ⅢPlanet Gear Ⅲ | ||
| 20 | 30120500153 | Bánh răng mặt trời ⅢSun Gear Ⅲ | ||
| 21 | 30129900264 | Chốt piston (3.5X16)Piston Pin (3.5X16) | ||
| 22 | 30120500157 | Bánh răng hành tinh ⅡPlanetary Gear Ⅱ | ||
| 23 | 30120500158 | Bánh răng chuyển sốSpeed Change Gear | ||
| 24 | 30120500155 | Bánh răng mặt trời ⅡSun Gear Ⅱ | ||
| 25 | 30120500160 | Bánh răng hành tinh ⅠPlanetary Gear Ⅰ | ||
| 26 | 30120500156 | Vành răng ⅠRing GearⅠ | ||
| 27 | 30129900260 | Long đen hộp sốGearbox Washer | ||
| 28 | 30021100002 | Vít đầu tròn M3×6 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Pan Head Screw M3×6 (with Spring and Flat Washers) | ||
| 29 | 30119910035 | Nắp hộp sốGearbox Cover | ||
| 30 | 30100100030 | Cụm động cơMotor Assembly | Gồm số: 39 | |
| 30 | 30200100007 | Cụm động cơ kèm bánh răngMotor Assembly With Gear | Gồm số: 39 | |
| 30 | 30400100005 | Cụm động cơ kèm bánh răngMotor Assembly with Gear | Gồm số: 39 | |
| 30 | 30500100002 | Cụm động cơ kèm bánh răngMotor Assembly With Gear | Gồm số: 39 | |
| 31 | 30129900263 | Lá lò xoSpring Blade | ||
| 32 | 30119910031 | Công tắc đảo chiều (đỏ)Reversing Switch (Red) | Đỏ | |
| 32 | 30519900010 | Công tắc đảo chiều (đen)Reversing Switch (Black) | Đen | |
| 33 | 30119910030 | Nút chỉnh tốc độ (đỏ)Speed Control Button (Red) | Đỏ | |
| 33 | 30519900009 | Nút chỉnh tốc độ (đen)Speed Control Button (Black) | Đen | |
| 34 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 35 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 36 | 30109800058 | Cụm công tắc tốc độ (đỏ)Speed Switch Assembly (Red) | ||
| 36 | 30030100403 | Công tắc (cò đen)Switch (Black Trigger) | ||
| 37 | 30024000220 | Tấm kẹpClamping Plate | ||
| 38 | 30021200062 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×16Pan Head Tapping Screw ST2.9×16 | ||
| 39 | 30120500152 | Bánh răng chủ độngDriving Gear | ||
| 40 | PinBattery Pack | |||
| 41 | Sạc pinBattery Charger | |||
| 42 | 30029902379 | Mâm bánh răng hành tinh cho khóa trục chínhPlanet Carrier For Spindle Lock | ||
| 43 | 30029902378 | Khối tự khóaSelf-Locking Block | ||
| 44 | 30029902377 | Chốt khóa 3×4.7Locking Pin 3×4.7 | ||
| 45 | 30029902380 | Vòng tự hãm lục giácHex Self-Locking Ring | ||
| T1 | 30115410092 | Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) | Gồm số: 34, 35 | |
| T1 | 30215410080 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | Gồm số: 34, 35 | |
| T1 | 30415400219 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (Dongcheng) | Gồm số: 34, 35 | |
| T1 | 30515400176 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | Gồm số: 34, 35 | |
| T1 | 30015400110 | Cụm vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing Assembly (Green) | Gồm số: 34, 35 | |
| T1 | 30015400111 | Vỏ động cơMotor Housing | Gồm số: 34, 35 | |
| T3 | 30009800929 | Cụm truyền độngMechanical Drive Set | Gồm số: 4-29 | |
| T4 | 30029902322 | Cụm khóa trục chínhSpindle Lock Assembly | Gồm số: 42, 43, 44, 45 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

