Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KDJZ13

Máy khoan búa vặn vít dùng pin · 87 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KDJZ13 – sơ đồ 1 KDJZ13 – sơ đồ 2

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30021200102 Vít ren tráiLeft Thread Screw
2 30009800037 Đầu kẹp mũi khoan (tự siết)Keyless Drill Chuck
3 30109800005 Cụm truyền độngMechanical Drive Set
4 30019900373 Nút bấm điều khiển tốc độSpeed Control Push Button
5 30020500174 Bánh răng chủ độngDriving Gear
6 30021400219 Vòng biBearing
7 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
8 30021400022 Vòng bi 625ZZBall Bearing 625ZZ
9 30100300034 Stator
9 30200300001 Stator
9 30400300002 Stator
9 30500300005 Stator
10 30009800034 Cụm giá chổi thanCarbon Brush Holder Assembly
11 30024500127 Lò xo đĩa tráiLeft Belleville Spring
12 30024500128 Lò xo đĩa phảiRight Belleville Spring
13 30030600078 Chổi than đồng và dây đồngCopper Carbon Brush And Copper Wire
14 30019900375 Nắp sau vỏ động cơ (xanh dương)Rear Cover Of Motor Housing (Blue)
14 30219900029 Nắp sau vỏ động cơ (xanh lá)Rear Cover Of Motor Housing (Green)
14 30515500001 Nắp sau vỏ động cơ (đỏ)Rear Cover Of Motor Housing (Red)
15 30021200105 Vít tự ren đầu trònPan Head Tapping Screw
16 30009800047 Cụm tay cầm phụAuxiliary Handle Assembly
17 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
18 30024000282 Khóa đaiBelt Buckle
19 30021100087 Vít bake đầu tròn M4×10Cross Recessed Pan Head Screw M4×10
20 30021300051 Đai ốc hãm M4Lock Nut M4
21 30021200062 Vít tự ren đầu tròn ST2.9×16Pan Head Tapping Screw ST2.9×16
22 30019900372 Chụp đèn LEDLED Shade
23 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
25 30019900294 Cần đảo chiều (đỏ)Reversing Switch Lever (Red)
26 30030100222 Công tắc liền khốiIntegration Switch
27 30039900022 Cụm cầu đấuTerminal Block Assembly
28 PinBattery Pack
29 Sạc pinBattery Charger
30 30015900013 Nắp hộp sốGear Housing Cover
31 30021600317 Long đen (17×43.5×0.5)Washer (17×43.5×0.5)
32 30015900014 Vỏ hộp số sauRear Gear Housing
33 30021600319 Tấm chặnStopper Plate
34 30021600316 Long đen (23×41×0.5)Washer (23×41×0.5)
35 30015900015 Vỏ trước hộp sốFront Housing Of Gearbox
36 30029900241 Bộ tạo tiếng táchClicker
37 30029900243 Tấm mặt sốDial Plate
38 30021600318 Long đen (33×46×3.6)Washer (33×46×3.6)
39 30024500102 Lò xo chỉnh lực siếtTorque Setting Spring
40 30021600314 Long đen (16.5×19.4×0.4)Washer (16.5×19.4×0.4)
41 30021300059 Đai ốc điều chỉnhAdjusting Nut
42 30021400235 Vòng bi 6900ZZBall Bearing 6900ZZ
43 30021600312 Tấm chuyểnChange Plate
44 30019900376 Vòng chỉnh lực siếtTorque Presetting Ring
45 30021000010 Bi thép 3.5Steel Ball 3.5
47 30020100099 Trục chínhDrive Spindle
48 30021400241 Vòng bi kimNeedle Bearing
49 30020500167 Bánh răng hành tinh CPlanet Gear C
50 30020500170 Vành răng CRing Gear C
51 30022000043 Mâm bánh răng hành tinh CPlanet Carrier C
52 30020500166 Bánh răng hành tinh BPlanet Gear B
53 30022000042 Mâm bánh răng hành tinh BPlanet Carrier B
54 30020500169 Vành răng BRing Gear B
55 30020500168 Vành răng ARing Gear A
56 30020500165 Bánh răng hành tinh APlanet Gear A
57 30022000046 Giá khóaLock Bracket
58 30021000004 Bi thép 5Steel Ball 5
59 30029902055 Con lăn dẫn hướng Φ5×8Guide Roller Φ5×8
60 30021600315 Long đenWasher
61 30024500101 Lò xoSpring
62 30021600025 Phanh trục 9Circlip For Shaft 9
63 30021400236 Vòng bi 699ZZBall Bearing 699ZZ
64 30022000044 Cam quayRotation Cam
65 30022000041 Bạc lót cố địnhFixing Bushing
66 30024500100 Lò xo búaHammer Spring
67 30022000040 Đế chuyển búaHammer Change Base
68 30021200055 Vít tự ren đầu tròn ST2.9×13Pan Hd. Tapping Screw ST2.9×13
69 30029900242 Dây thép chuyển sốShifting Steel Wire
70 30021200104 Vít tự ren đầu tròn ST2.2Pan Head Tapping Screw ST2.2
71 30029900240 Con lăn 3.53Roller 3.53
72 30022000047 Tấm khóaLock Plate
73 30010200013 Chốt cao suRubber Pin
T1 30115400002 Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) Gồm số: 17, 23
T1 30015400090 Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) Gồm số: 17, 23
T1 30215400002 Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) Gồm số: 17, 23
T1 30015400091 Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) Gồm số: 17, 23
T1 30415400002 Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) Gồm số: 17, 23
T1 30515400077 Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) Gồm số: 17, 23
T2 30100200007 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings Gồm số: 5, 6, 7, 8
T2 30200200010 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings Gồm số: 5, 6, 7, 8
T2 30400200014 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings Gồm số: 5, 6, 7, 8
T2 30500200008 Rotor kèm vòng biArmature With Bearings Gồm số: 5, 6, 7, 8
T3 30140900158 Hộp nhựa đựng máy (xanh dương)Plastic Case (Blue)

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính