Sơ đồ & phụ tùng KDJZ1603
Máy khoan vặn vít dùng pin không chổi than · 60 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100033 | Vít bake đầu tròn nhỏ M5×20 (ren trái)Cross Recessed Small Pan Head Screw M5×20 (Left Thread) | ||
| 2 | 30009801090 | Đầu kẹp mũi khoan (tự siết) 10mmKeyless Drill Chuck 10mm | ||
| 3 | 30020100239 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 4 | 30021400457 | Vòng bi 6800DDU (LFB)Deep Groove Ball Bearing 6800DDU (LFB) | ||
| 5 | 30021400477 | Vòng bi 689ZZ (Outdo)Deep Groove Ball Bearing 689ZZ (Outdo) | ||
| 6 | 30015200006 | Ống chỉnh lực siếtTorque Setting Sleeve | ||
| 7 | 30019901836 | Đai ốc điều chỉnhAdjusting Nut | ||
| 8 | 30024500422 | Lò xo xoắnTorsion Spring | ||
| 9 | 30024000256 | Miếng cănShim | ||
| 10 | 30021000004 | Bi thép 5Steel Ball 5 | ||
| 11 | 30019901839 | (sách không ghi tên – hỏi theo mã)(no name in parts list) | ||
| 12 | 30022000022 | Giá đỡ ống then hoaSpline Housing Holder | ||
| 13 | 30029902542 | (sách không ghi tên – hỏi theo mã)(no name in parts list) | ||
| 14 | 30029902545 | (sách không ghi tên – hỏi theo mã)(no name in parts list) | ||
| 15 | 30029902544 | Khung khóa trụcShaft Lock Frame | ||
| 16 | 30029902547 | Bánh răng hành tinh ⅢPlanet GearⅢ | ||
| 17 | 30029902548 | Vành răng ⅢRing Gear Ⅲ | ||
| 18 | 30119900050 | Long đenWasher | ||
| 19 | 30029902538 | Bánh răng mặt trời ⅢSun GearⅢ | ||
| 20 | 30029902540 | Bánh răng hành tinh ⅡPlanetary GearⅡ | ||
| 21 | 30019901840 | Vỏ hộp số sauRear Gearbox Housing | ||
| 22 | 30021200055 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×13Pan Hd. Tapping Screw ST2.9×13 | ||
| 23 | 30029902543 | Vòng bánh răng tốc độ thay đổiVariable Speed Gear Ring | ||
| 24 | 30029902541 | Bánh răng mặt trời ⅡSun GearⅡ | ||
| 25 | 30029902537 | Vành răng ⅠRing Gear Ⅰ | ||
| 26 | 30020500451 | Bánh răng hành tinh số 11# Planetary Wheel | ||
| 27 | 30021600200 | Long đenWasher | ||
| 28 | 30019901835 | (sách không ghi tên – hỏi theo mã)(no name in parts list) | ||
| 29 | 30100300013 | Stator | ||
| 29 | 30200300010 | Stator | ||
| 29 | 30400300012 | Stator | ||
| 29 | 30500300004 | Stator | ||
| 30 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 31 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 32 | 30021400466 | Vòng bi 625DD (LFB)Bearing 625DD (LFB) | ||
| 33 | 30019901841 | Chụp đèn LEDLED Shade | ||
| 34 | 30030900064 | (sách không ghi tên – hỏi theo mã)(no name in parts list) | ||
| 35 | 30030100352 | Công tắc (cò bấm đỏ)Switch (Red Trigger) | ||
| 36 | 30019901834 | Cầu đấu dâyTerminal | ||
| 37 | 30115410164 | Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) | ||
| 37 | 30215210026 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | ||
| 37 | 30415400179 | (sách không ghi tên – hỏi theo mã)(no name in parts list) | ||
| 37 | 30515200001 | Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) | ||
| 37 | 30115210034 | Vỏ động cơ (cam)Motor Housing (orange) | ||
| 38 | 30019901837 | Nút chỉnh tốc độ (đỏ)Speed Control Button (Red) | ||
| 38 | 30016400085 | Gạt điều khiển tốc độ (đen)Speed Control Toggle (Black) | ||
| 39 | 30029902549 | Cần chuyển sốSpeed Change Level | ||
| 40 | 30129900263 | Lá lò xoSpring Blade | ||
| 41 | 30016400075 | Cần đảo chiềuReversing Switch Lever | ||
| 38 | 30016400084 | Núm công tắc (đen)Switch Knob (Black) | ||
| 42 | 30024000220 | Tấm kẹpClamping Plate | ||
| 43 | 30021200062 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×16Pan Head Tapping Screw ST2.9×16 | ||
| T1 | PinBattery Pack | |||
| T2 | Sạc pinBattery Charger | |||
| T3 | 30100200016 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | Gồm số: 30, 31, 32 | |
| T3 | 30200200017 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | Gồm số: 30, 31, 32 | |
| T3 | 30400200020 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | Gồm số: 30, 31, 32 | |
| T3 | 30500200005 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | Gồm số: 30, 31, 32 | |
| T4 | 30009801092 | Cụm bộ điều khiểnController Assembly | Gồm số: 34, 35, 36 | |
| T5 | 30009801091 | Cụm hộp sốGearbox Assembly | Gồm số: 3-28 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

