Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KDJZ20-10

Máy khoan vặn vít dùng pin · 54 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KDJZ20-10 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30021100001 Vít bake đầu tròn M6×20 (ren trái)Cross Recessed Pan Head Screw M6×20 (Left)
2 30009801124 Đầu kẹp mũi khoan (tự siết)Keykess Drill Chuck
3 30019900062 Vòng chỉnh lực siếtTorque Setting Ring
4 30119900054 Đai ốc điều chỉnhAdjusting Nut
5 30024500062 Lò xo lớn (35×3×19)Big Spring (35×3×19)
6 30024000256 Miếng cănShim
7 30020100091 Trục chínhDrive Spindle
8 30021400458 Vòng bi 6800DDU (Outdo)Deep Groove Ball Bearing 6800DDU (Outdo)
8 30021400457 Vòng bi 6800DDU (LFB)Deep Groove Ball Bearing 6800DDU (LFB)
9 30021000004 Bi thép 5Steel Ball 5
10 30015900002 Vỏ hộp số trướcFront Gear Case
11 30021600015 Phanh trục 10Circlip for Shaft 10
12 30022000022 Giá đỡ ống then hoaSpline Housing Holder
13 30019900287 Ống then hoaSplined Sleeve
14 30029900076 Con lănRoller
15 30020500110 Vành răng trong số 33# Annular Gear
16 30022000015 Mâm bánh răng hành tinh số 33# Planet Carrier
17 30120500109 Bánh răng hành tinh số 33# Planet Gear
18 30119900050 Long đenWasher
19 30022000018 Mâm bánh răng hành tinh số 22# Planet Carrier
20 30020500111 Bánh răng hành tinh số 22# Planet Gear
21 30015900029 Vỏ hộp số sauRear Gear Case
22 30021100227 Vít tự ren đầu tròn ST2.9×9Pan Head Tapping Screw ST2.9×9
23 30019901441 Con trượt chế độ tốc độ (đỏ)Speed Mode Slider (Red)
24 30029901816 Cần chuyển sốSpeed Change Level
25 30020500112 Vành răng trong số 22# Annular Gear
26 30022000013 Mâm bánh răng hành tinh số 11# Planet Carrier
27 30020500113 Bánh răng hành tinh số 11# Planet Gear
28 30020500117 Vành răng trong số 11# Annular Gear
29 30021600200 Long đenWasher
30 30021100002 Vít đầu tròn M3×6 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Pan Head Screw M3×6 (with Spring and Flat Washers)
31 30015900009 Nắp hộp sốGear Housing Cover
32 30020500021 Bánh răng chủ độngDriving Gear
33 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
35 30021200062 Vít tự ren đầu tròn ST2.9×16Pan Head Tapping Screw ST2.9×16
36 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
37 PinBattery Pack
39 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
40 30019901443 Cầu đấuTerminal Block
41 30119900098 Nút gạt đảo chiều (đỏ)Slider (Red) Đỏ
41 30019901572 Nút gạt đảo chiều (đen)Slider (Black) Đen
42 30024000221 Lá lò xoSpring Blade
43 30030100305 Công tắc liềnIntegrated Switch
44 Sạc pinBattery Charger
T1 30000100025 Cụm động cơMotor Assembly Gồm số: 32, 33
T1 30200100002 Cụm động cơMotor Assembly Gồm số: 32, 33
T1 30400100002 Cụm động cơMotor Assembly Gồm số: 32, 33
T2 30015400013 Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) Gồm số: 36, 39
T2 30015400041 Cụm vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing Assembly (Blue) Gồm số: 36, 39
T2 30415400052 Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) Gồm số: 36, 39
T2 30015400042 Cụm vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing Assembly (Green) Gồm số: 36, 39
T2 30515400041 Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) Gồm số: 36, 39
T2 30215410041 Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) Gồm số: 36, 39
T3 30109800052 Cụm truyền động (东成)Transmission Assembly (东成) Gồm số: 3-22, 24-29

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính