Sơ đồ & phụ tùng KDJZ2060i
Máy khoan búa vặn vít dùng pin không chổi than · 67 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100001 | Vít bake đầu tròn M6×20 (ren trái)Cross Recessed Pan Head Screw M6×20 (Left) | ||
| 2 | 30029902768 | Đầu kẹp mũi khoan (tự siết) 13mmKeyless Drill Chuck 13mm | ||
| 3 | 30021100686 | Vít bake đầu bằng (Nylok)Countersunk flat head screws with cross recessed (Nylok)Ep. | ||
| 4 | 30029902726 | Long đen khóaLockwasher | ||
| 5 | 30019901949 | Ống chỉnh lực siếtTorque Setting Sleeve | ||
| 6 | 30020100259 | Trục chính (thân thiện môi trường)Drive Spindle (Eco-Friendly) | ||
| 7 | 30021400197 | Vòng bi 61801 2RSBall Bearing 61801 2RS | ||
| 8 | 30029902730 | Giá đỡBracket | ||
| 9 | 30029902727 | Bánh cócRatchet | ||
| 10 | 30009800090 | Cụm bộ tạo tiếng táchClicker Assembly | ||
| 11 | 30024500448 | Lò xo xoắnTorsion Spring | ||
| 12 | 30019901950 | Đai ốc chỉnh lực siếtTorque Setting Nut | ||
| 13 | 30024500442 | Lò xo chỉnh lực siếtTorque Setting Spring | ||
| 14 | 30029902729 | Long đen 31.5×40.2×2.9Washer 31.5×40.2×2.9 | ||
| 15 | 30029902725 | Long đen (31.5×40.2×1)Washer (31.5×40.2×1) | ||
| 16 | 30029902728 | Bánh xe bánh cóc cố địnhStationary Ratchet Wheel | ||
| 17 | 30021200062 | Vít tự ren bake đầu tròn ST2.9×16Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST2.9×16 | ||
| 18 | 30023400155 | Cụm vỏ trước hộp sốFront Housing Assembly Of Gearbox | ||
| 19 | 30021000102 | Bi thép Φ4.5Steel Ballφ 4.5 | ||
| 20 | 30029901909 | Chốt 3.6×4.9Pin3.6×4.9 | ||
| 21 | 30029902718 | Giá khóaLock Bracket | ||
| 22 | 30020500472 | Bánh răng hành tinh APlanet Gear A | ||
| 23 | 30029902719 | Vành răng ARing Gear A | ||
| 24 | 30029902714 | Long đen 16×36.8×1.5Washer 16×36.8×1.5 | ||
| 25 | 30029902732 | Long đen khóaLock Washer | ||
| 26 | 30029902720 | Mâm bánh răng hành tinh BPlanet Carrier B | ||
| 27 | 30029902721 | Vành răng BRing Gear B | ||
| 28 | 30020500473 | Bánh răng hành tinh BPlanet Gear B | ||
| 29 | 30029902722 | Mâm bánh răng hành tinh CPlanet Carrier C | ||
| 30 | 30020500474 | Bánh răng hành tinh CPlanet Gear C | ||
| 31 | 30029902713 | Long đen 12×28×0.5Washer 12×28×0.5 | ||
| 32 | 30019901948 | Nắp sau hộp sốRear Cover Of Gearbox | ||
| 33 | 30029902310 | Miếng đệmDistance Piece | ||
| 34 | 30021100683 | Vít bake đầu tròn nhỏ M3×8 (Nylok) (EP.)Cross Recessed Small Pan Head Screws M3×8 (Nylok)(Ep.) | ||
| 35 | 30100300040 | Stator | ||
| 35 | 30400300040 | Stator | ||
| 35 | 30200300024 | Stator | ||
| 35 | 30500300035 | Stator | ||
| 36 | 30020500475 | Bánh răng chủ độngDriving Gear | ||
| 37 | 30021400514 | Vòng bi 625-2RZ (EP.)Ball Bearing 625-2RZ (Ep.) | ||
| 38 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 39 | 30119910068 | Nắp sau (xanh dương)Rear Cover (Blue) | ||
| 39 | 30209800059 | Nắp sau (xanh lá)Rear Cover (Green) | ||
| 39 | 30509800020 | Nắp sau (đỏ)Rear Cover (Red) | ||
| 40 | 30016400026 | Cần đảo chiều (đỏ)Reversing Switch Lever (Red) | ||
| 40 | 30016400095 | Cần đảo chiều (đen)Reversing Switch Lever (Black) | ||
| 41 | 30009800936 | Công tắcSwitch | ||
| 41 | 30009801261 | Công tắc cò (cò đen)Signal Switch (Black Trigger) | ||
| 42 | 30039900247 | Bo mạchPCBA | ||
| 43 | 30019901498 | Ổ cắm đầu dâyTerminal Socket | ||
| 45 | 30019901947 | Con trượt chỉnh tốc độ (đỏ)Speed Control Slider (Red) | ||
| 45 | 30016400104 | Nút tốc độ (đen)Speed Button (Black) | ||
| 46 | 30029902724 | Dây thép chuyển sốShifting Steel Wire | ||
| 47 | 30115410258 | Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) | ||
| 47 | 30415400269 | Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) | ||
| 47 | 30215410234 | Cụm vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing Assembly (Green) | ||
| 47 | 30515400269 | Cụm vỏ động cơ (đỏ)Motor Housing Assembly (Red) | ||
| 48 | 30010200013 | Chốt cao suRubber Pin | ||
| 49 | PinBattery Pack | |||
| 50 | Sạc pinBattery Charger | |||
| T1 | 30109800125 | Cụm trục chínhDrive Spindle Assembly | Gồm số: 6-9 | |
| T2 | 30100200038 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | Gồm số: 36-38 | |
| T2 | 30400200049 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | Gồm số: 36-38 | |
| T2 | 30200200032 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | Gồm số: 36-38 | |
| T2 | 30500200037 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | Gồm số: 36-38 | |
| T3 | 30109800126 | Cụm hộp sốGearbox Assembly | Gồm số: 3-16, 18-32, 34, 36 | |
| T4 | 30023300207 | Vỏ trước hộp sốFront Housing Of Gearbox | Gồm số: 16, 18 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

