Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KDMD20

Máy cắt rung đa năng dùng pin không chổi than · 63 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KDMD20 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
2 30021200055 Vít tự ren đầu tròn ST2.9×13Pan Hd. Tapping Screw ST2.9×13
3 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
4 30021200122 Vít tự ren đầu trònPan Head Tapping Screw
5 30010000587 Vít cấy cao su 1Rubber Studs 1
6 30010200004 Chốt cao su (4.5×8)Rubber Pin (4.5×8)
7 30010000588 Vít cấy cao su 2Rubber Studs 2
8 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
9 30100300024 Stator
10 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
11 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
12 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
13 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
14 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
15 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
16 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
17 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
18 30029902645 Chặn cờ lêWrench Retainer
19 30021100156 Vít đầu tròn M4×6Pan Head Screw M4×6
20 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
21 30021100225 Vít tự ren bake đầu tròn ST4.2×20Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.2×20
22 30010300191 Gioăng chữ O cho búaO Ring For Hammer
23 30019901902 Cờ lêWrench
24 30029902642 Cam
25 30029902643 Chốt trụcAxis Pin
26 30025200098 Bích lưỡiBlade Flange
26-1 30010300261 Gioăng chữ O 3.6×1.9O Ring 3.6×1.9
27 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
28 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
29 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
30 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
31 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
32 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
33 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
34 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
35 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
36 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
37 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
38 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
39 30016400078 Cần gạt công tắcSwitch Lever
40 30010000590 Dải mút xốpFoam Strip
41 30010000589 Khối mút xốpFoam Block
42 30030200334 Cụm bảng điều khiểnControl Panel Assembly
43 30010000586 Vòng cao suRubber Ring
44 30029902646 Chốt cho vòng cao suPin For Rubber Ring
45 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
46 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
47 30029902650 Lưỡi cưa cắt nhấn HCS (cắt gỗ)HCS Plunge Cut Saw Blade (Wood)
48 30029902649 Lưỡi cưa cắt nhấn BIM (cắt gỗ và kim loại mềm)BIM Plunge Cut Saw Blade (Wood and Soft Metal)
49 30029800008 Dao gạtScraper
50 30029902652 Lưỡi cưa 85 (hợp kim vonfram, 40 răng)Saw Blade 85 (Tungsten Carbide 40#)
51 30019901896 Tấm chà nhám 93Sanding Plate 93
52 30019901897 Đế chà nhám 93mm; P60Sanding Plate Size: 93mm; P60 Grit
53 30019901898 Giấy nhám 93 P8093 Sanding Sheet P80
54 30019901899 Giấy nhám 93 P10093 Sanding Sheet P100
55 30019901900 Giấy nhám 93 P12093 Sanding Sheet P120
56 30019901901 Giấy nhám 93 P24093 Sanding Sheet P240
T1 30009801162 Cụm vỏ hộp sốGear Housing Assembly Gồm số: 13, 13-1, 20, 27-38
T2 30009801166 Cụm trục chínhDrive Spindle Assembly Gồm số: 8, 10, 11, 12, 14, 15, 16, 17
T3 30009801167 Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) Gồm số: 3, 45
T3 30209800049 Linh kiện vỏ trái và phải (DCA)left and right housing components (DCA) Gồm số: 3, 45
T4 30019901907 Cụm nắp hộp số (xanh dương)Gear Housing Cover Assembly (Blue) Gồm số: 1, 46
T4 30219910031 Cụm nắp hộp số (xanh lá)Gear Housing Cover Assembly (Green) Gồm số: 1, 46

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính