Chuyển đến nội dung
Nhà phân phối chính hãng DCK tại Việt Nam
0

Sơ đồ & phụ tùng KDML250

Máy cưa xích dùng pin không chổi than · 82 mã phụ tùng

Sơ đồ máy

Bấm vào ảnh để phóng to.

KDML250 – sơ đồ 1

Danh sách mã phụ tùng

Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.

Chọn Vị trí Mã phụ tùng Tên phụ tùng Ghi chú
1 30009002823 Tay cầm phụAuxiliary Handle
2 30009002824 Chắn bảo vệ tay cầm trướcFront Handle Guard
3 30021200042 Vít tự ren đầu tròn ST4×15Pan Head Tapping Screw ST4×15
4 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
5 30009002826 Khối phanh hãmBrake Block
6 30009002827 Vít tự ren ST4×16Tapping Screw ST4×16
7 30009002828 Cụm bơm dầuOil Pump Assembly
8 30009000556 Vít tự ren bake đầu tròn ST4×12Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×12
9 30009002829 Nắp bảo vệ xíchChain Protection Cover
10 Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5
11 30172200008 Xích cưaSaw Chain
12 30009002832 Vấu bám gỗFelling Dog
13 30009002833 Vòng cao suRubber Ring
14 Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5
15 Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5
16 Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1
17 30021400048 Vòng bi 6000ZZBall Bearing 6000ZZ
18 30009002837 Nắp chắn bụiDust Cap
19 30009002838 Nhông xíchSprocket
21 30009002840 Phanh 10Snap Ring 10
22 30009002841 Cụm bộ tra dầuOiler Assembly
23 30009002842 Cụm nắp bộ tra dầu (đỏ)Oiler Cap Assembly (Red)
23 30009006900 Cụm nắp lon dầu (đen)Oil Can Lid Assembly (black)
24 30009002843 Cò công tắc (đỏ)Switch Trigger (Red)
24 30009006872 Cò công tắc (đen)Switch Trigger (black)
25 30009002844 Lò xoSpring
26 30009002845 Lò xo (cò công tắc)Spring (Switch Trigger)
27 30009002846 Đỏ nút bấmPush Button Red
27 30009006873 Nút công tắc (đen)Switch Button (black)
28 30009002847 Công tắc hành trình nhỏMicro Switch
29 30009002848 Bộ điều khiểnController
30 30009002849 Khóa cài móc treoHook Clasp
31 30009002850 Móc treoHook
32 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
33 30019901498 Ổ cắm đầu dâyTerminal Socket
34 Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4
35 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
36 Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2
37 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
38 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
40 Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3
41 30009002856 Long đen Φ4×Φ12×0.8Washer Φ4×Φ12×0.8
42 30009002857 Bánh xe phanh hãmBrake Wheel
43 30009002858 Long đen vênh 8Spring Washer8
44 30009002859 Đai ốc M8×5Nut M8×5
45 30009002860 Đai phanh xíchBrake Belt
46 30009002861 Vít đầu nấm ST4*16Mashroom Head Screw ST4*16
47 30009002862 Trụ cách điệnInsulation Column
48 30009002863 Bản lềHinge
49 30009002864 Lò xo căngTension Spring
50 30009002865 Khối xoayRotary Block
52 30009002866 ChốtPin
53 30009002867 Giá đỡ động cơMotor Bracket
55 Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6
56 30009002869 Then bằng 3×8Flat Key 3×8
57 30009002870 Then bằng 4×8Flat Key 4×8
58 30009002871 Trục chínhDrive Spindle
59 30009002872 Đai ốc M6Nut M6
60 30009002873 Long đen vênhSpring Washer
61 Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6
62 30009002875 Vít đầu bằng ST4*12Countersunk Screw ST4*12
63 30009002876 Vít đầu bằng lục giác chìmHexagon Socket Countersunk Head Screws
64 30009002877 Phanh 14Snap Ring 14
65 30009002878 Nắp lam cưaGuide Bar Cover
66 30009002879 Núm vặn 1Knob 1
67 30009002880 Bi thépSteel Ball
68 30009002881 Lò xo (núm vặn 1)Spring (Knob 1)
69 30009002882 Nắp núm vặnKnob Cover
70 30021100632 Vít đầu bằng M4×6Flat Screw M4×6
71 30009002883 Núm vặn (đỏ)Knob (Red)
71 30009006902 Núm vặn (đen)Knob (black)
72 30009007462 Cao su bọc vòng biRubber Bearing Sleeve
T1 30109000013 Cụm vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing Assembly (Blue) Gồm số: 4, 16
T1 30209000049 Cụm vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing Assembly (Green) Gồm số: 4, 16
T1 30509000012 Cụm vỏ động cơ (đỏ)Motor Housing Assembly (Red) Gồm số: 4, 16
T2 30009002854 Stator Gồm số: 35, 36
T3 30009002855 RotorArmature Gồm số: 37, 38, 40
T4 30009002811 Cụm giá đỡ pinBracket Assembly Of Battery Pack Gồm số: 32, 34
T5 30009002830 Tấm dẫn hướng 12-1Guide Plate 12-1 Gồm số: 10, 14, 15
T5 30009006901 Tấm dẫn hướngGuide Plate Gồm số: 10, 14, 15
T6 30009002810 Bộ nhông (lớn + nhỏ)Gear And Pinion Gồm số: 55, 61
T7 30009005895 Cụm nắp lam cưaGuide Bar Cover Assembly Gồm số: 62-71

Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

DCK

Cần tư vấn chọn máy hay báo giá sỉ?

Gọi hoặc nhắn Zalo để được tư vấn và báo giá đại lý nhanh nhất.

Zalo

Nhắn Zalo cho PEMCOM

Mở Zalo trên điện thoại → Quét mã QR

Số Zalo: 0909381945

Mở Zalo trên máy tính