Sơ đồ & phụ tùng KDMP50
Súng rút đinh tán dùng pin · 68 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30039900180 | Vòng nam châmMagnetic Ring | ||
| 2 | 30029901017 | Đầu bắn (mũi súng)Nosepiece | ||
| 2 | 30029901016 | Đầu bắn (mũi súng)Nosepiece | ||
| 2 | 30029901015 | Đầu bắn (mũi súng)Nosepiece | ||
| 2 | 30029901014 | Đầu bắn (mũi súng)Nosepiece | ||
| 2 | 30029901013 | Đầu bắn (mũi súng)Nosepiece | ||
| 3 | 30029901004 | Miếng kéo 3 chấuThree-jaw Pull Piece | ||
| 4 | 30029901002 | Ống lót ngoàiOuter Sleeve | ||
| 5 | 30029901003 | Ống lót đóngClosing Sleeve | ||
| 6 | 30029901005 | Cụm trục gáMandrel Assembly | ||
| 7 | 30024500245 | Lò xo thanh đẩy ngàmJaw Pusher Spring | ||
| 8 | 30020700086 | Tay biênConnecting Rod | ||
| 9 | 30010300015 | Gioăng chữ O (14×3)O Ring (14×3) | ||
| 10 | 30021100636 | Cụm long đen vênh vít tự ren bake đầu tròn ren M3×20Tapping Screw - Cross Recessed Pan Head Tapping Screw, Spring Washer Assembly M3×20 | ||
| 11 | 30029901011 | Vỏ trướcFront Housing | ||
| 12 | 30029901012 | Ống lót trụcShaft Sleeve | ||
| 13 | 30021400162 | Vòng bi chặn 51104Thrust Bearing 51104 | ||
| 14 | 30021400348 | Vòng bi kim HK3016Needle BearingHK3016 | ||
| 15 | 30029901007 | Cụm vít me bi 1605Ballscrew Assembly 1605 | ||
| 16 | 30021000008 | Bi thép 3Steel Ball 3 | ||
| 17 | 30021600549 | Long đenWasher | ||
| 18 | 30029901010 | Nắp sauRear cover | ||
| 19 | 30021400140 | Vòng bi kim HK3012 (SBF)Needle Bearing HK3012 (SBF) | ||
| 20 | 30021600037 | Long đen vênh 4Split Washer 4 | ||
| 21 | 30029901009 | Ống lót trục chính dẫn hướngGuiding Spindle Sleeve | ||
| 22 | 30029901008 | Khối dẫn hướngGuide Block | ||
| 23 | 30019900961 | Thanh răng đặt nam châmMagnet Placing Rack | ||
| 24 | 30022000067 | Nam châmMagnet | ||
| 25 | 30024000401 | Chiều dẫn hướngGuide Way | ||
| 26 | 30021200157 | Vít bake đầu bằng ST3.5X8Cross Recessed Countersunk Head Screw ST3.5X8 | ||
| 27 | 30019900962 | Ống dẫn hướngGuide Tube | ||
| 28 | 30009800284 | Bảng bo mạchPCBA Board | ||
| 29 | 30020500272 | Bánh răng thẳng 22TSpur Gear 22T | ||
| 30 | 30021600167 | Miếng cănShim | ||
| 31 | 30020100148 | Trục đĩa có rãnhShaft of Fluted Disc | ||
| 32 | 30021400138 | Vòng bi kim HK1212 (SBF)Needle Bearing HK1212 (SBF) | ||
| 33 | 30020000056 | Nắp trụcShaft Cover | ||
| 34 | 30015900026 | Vỏ hộp sốGear Housing | ||
| 35 | 30020500242 | Vành răngRing Gear | ||
| 36 | 30020500107 | Bánh răng hành tinh số 22# Planet Gear | ||
| 37 | 30022000016 | Mâm bánh răng hành tinhPlanet Carrier | ||
| 38 | 30020500106 | Bánh răng hành tinh số 11# Planetary Wheel | ||
| 39 | 30020500115 | Bánh răng chủ độngDriving Gear | ||
| 40 | 30021600198 | Long đenWasher | ||
| 41 | 30021500060 | Chốt định vịSet Pin | ||
| 42 | 30021100002 | Vít đầu tròn M3×6 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Pan Head Screw M3×6 (with Spring and Flat Washers) | ||
| 43 | 30015900008 | Nắp hộp sốGear Housing Cover | ||
| 44 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 45 | 30016400044 | Cò công tắcSwitch Trigger | ||
| 45 | 30019901927 | Cò công tắcSwitch Trigger | ||
| 46 | 30024500246 | Lò xo cò bấmTrigger Spring | ||
| 47 | 30019900109 | Cầu đấuTerminal Block | ||
| 48 | 30029901006 | Đầu trục gáMandrel Head | ||
| 49 | 30021200062 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×16Pan Head Tapping Screw ST2.9×16 | ||
| 50 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 51 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 52 | 30019900960 | Bình chứa trục gáMandrel Container | ||
| 53 | PinBattery Pack | |||
| 55 | 30024000220 | Tấm kẹpClamping Plate | ||
| 57 | Sạc pinBattery Charger | |||
| 58 | 30025100052 | Cờ lêWrench | ||
| T1 | 30015400047 | Cụm vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing Assembly (Blue) | Gồm số: 50, 51 | |
| T1 | 30115400238 | Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) | Gồm số: 50, 51 | |
| T1 | 30415400107 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | Gồm số: 50, 51 | |
| T1 | 30015400048 | Cụm vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing Assembly (Green) | Gồm số: 50, 51 | |
| T1 | 30515400045 | Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) | Gồm số: 50, 51 | |
| T1 | 30215400178 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | Gồm số: 50, 51 | |
| T2 | 30098000096 | Cụm động cơ và bánh răngMotor And Gear Assembly | Gồm số: 39, 44 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

