Sơ đồ & phụ tùng KDMY165
Máy cưa đĩa dùng pin không chổi than · 67 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100643 | Bu lông đầu có vành lục giác M6×18Hex Washer Head Bolt M6×18 | ||
| 2 | Chỉ bán theo cụm T8Sold only as assembly T8 | |||
| 3 | 30170600077 | Lưỡi cưa hợp kim (东成, chuyên nghiệp, cắt gỗ, răng ATB)TCT Saw Blade (东成/Professional/Wood ATB) | ||
| 3 | 30470600071 | Lưỡi cưa hợp kim (DongCheng, loại sắc, cắt gỗ, răng ATB)TCT Saw Blade (DongCheng/Sharp Grade/Wood Cutting-ATB) | ||
| 3 | 30270600074 | Lưỡi cưa hợp kim (DCA, loại sắc, cắt gỗ, răng ATB)TCT Saw Blade (DCA/Sharp Grade/Wood Cutting-ATB) | ||
| 3 | 30570600054 | Lưỡi cưa hợp kim (loại sắc, cắt gỗ, răng ATB)TCT Saw Blade (Sharp Grade/Wood Cutting-ATB) | ||
| 4 | Chỉ bán theo cụm T8Sold only as assembly T8 | |||
| 5 | 30021600026 | Phanh trục 38Circlip for Shaft 38 | ||
| 6 | 30029902289 | Chắn bảo vệ di độngMovable Guard | ||
| 7 | 30024500069 | Lò xo kéo (4.5×0.5×40)Extension Spring (4.5×0.5×40) | ||
| 8 | 30021100100 | Vít bake đầu tròn M4×12 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Screw M4×12 (With Spring Washers) | ||
| 9 | 30019901698 | Nắp chốt khóa trụcLock Pin Cover | ||
| 10 | 30024500325 | Lò xo (7.5×0.7×13)Spring (7.5×0.7×13) | ||
| 11 | 30029902290 | Cần gạt khóa trục chínhSpindle Locking Lever | ||
| 12 | 30019901696 | Trục chính khối khóa (đỏ)Locking Block Spindle (Red) _ | ||
| 12 | 30019902053 | Khối khóa trục chính (đen)Locking Block Of Spindle (Black) | ||
| 13 | 30050900197 | Long đen nỉFelt Washer | ||
| 14 | 30010000526 | Ống bọc cao suRubber Sleeve | ||
| 15 | 30121100044 | Vít bake đầu bằng M5×16Cross Recessed Countersunk Head Screw M5×16 | ||
| 16 | 30019901710 | Tay cầm điều chỉnhAdjusting Handle | ||
| 17 | 30030100323 | Công tắc (đỏ)Switch (Red) | ||
| 17 | 30030100431 | Công tắc (đen)Switch (Black) | ||
| 18 | 30019901695 | Cần khóa công tắc (đỏ)Switch Locking Lever (Red) | ||
| 18 | 30019902052 | Cần khóa công tắc (đen)Switch Locking Lever (Black) | ||
| 19 | 30024500383 | Lò xo (6×19×0.8)Spring (6×19×0.8) | ||
| 20 | 30019901702 | Giá giữ động cơMotor Holder | ||
| 21 | 30021100078 | Vít bake đầu tròn M4×20 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M4×20 (With Spring And Flat Washers) | ||
| 22 | 30021200055 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×13Pan Hd. Tapping Screw ST2.9×13 | ||
| 23 | 30019901701 | Nắp móc treoHook Cover | ||
| 24 | 30021200056 | Vít tự ren đầu tròn ST3.5×20Pan Head Tapping Screw ST3.5×20 | ||
| 25 | 30021100166 | Vít đầu tròn M4×60 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Pan Head Screw M4×60 (with Spring and Flat Washer) | ||
| 26 | 30115410100 | Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) | ||
| 26 | 30215410110 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | ||
| 26 | 30415400163 | Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) | ||
| 26 | 30515400121 | Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) | ||
| 27 | 30019901498 | Ổ cắm đầu dâyTerminal Socket | ||
| 28 | 30019901694 | Chụp đèn LEDLED Shade | ||
| 29 | 30019901700 | Đai ốc hãm (đỏ)Lock Nut (Red) | ||
| 30 | 30021100623 | Bu lông cổ vuông đầu phẳng M6×28Flat Head Square Neck Bolt M6×28 | ||
| 31 | 30024500034 | Lò xo nén (8.3×1×13.5)Compression Spring (8.3×1×13.5) | ||
| 32 | 30019900204 | Vít tai hồng M6×20Wing Screw M6×20 | ||
| 33 | 30029902288 | Chốt đàn hồi (6×40)Spring Pin (6×40) | ||
| 34 | 30021100064 | Vít bake đầu tròn nhỏ M4×8 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Small Pan Head Screw M4×8 (With Spring And Flat Washer) | ||
| 35 | 30019901711 | Cần khóaLock Lever | ||
| 36 | 30029902364 | Cần gạt khóa điều khiển sâuDepth Control Locking Lever | ||
| 37 | 30029901712 | Long đen 2Washer 2 | ||
| 38 | 30021200089 | Vít tự ren bake đầu tròn ST2.2×6Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST2.2×6 | ||
| 39 | 30030200359 | Bo mạch cưa tròn 20V20V circular saw PCBA | ||
| 40 | 30100300045 | Stator | Gồm số: 38 | |
| 861 | 30019902123 | Turbo thu bụiDust Collection Turbo | ||
| T1 | 30009800971 | Cụm đầu raOutput Assembly | ||
| T2 | 30029902291 | Cụm chắn bảo vệ cố địnhFixed Guard Assembly | ||
| T3 | 30100200030 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | ||
| T3 | 30200200020 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | ||
| T3 | 30400200023 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | ||
| T3 | 30500200014 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | ||
| T4 | 30100300033 | Stator (kèm cụm bộ điều khiển)Stator (With Controller Assembly) | Gồm số: 38, 39, 40 | |
| T4 | 30200300011 | Stator (kèm cụm bộ điều khiển)Stator (With Controller Assembly) | Gồm số: 38, 39, 40 | |
| T4 | 30400300013 | Stator | Gồm số: 38, 39, 40 | |
| T4 | 30500600138 | Cụm statorStator Assembly | Gồm số: 38, 39, 40 | |
| T5 | 30009800950 | Cụm đếBase Assembly | ||
| T6 | 30025100018 | Chìa lục giác (5mm)Hex Wrench (5mm) | ||
| T7 | 30024000137 | Thước cữ (thước tựa)Rip Fence | ||
| T8 | 30025200080 | Bộ bích kẹp đáFlange Set | Gồm số: 2, 4 | |
| T9 | 30009800979 | Cụm chốt khóa trụcLock Pin Assembly | Gồm số: 9, 10, 11, 12, 13 | |
| T10 | PinBattery Pack | |||
| T11 | Sạc pinBattery Charger |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

