Sơ đồ & phụ tùng KDMY165S
Máy cưa đĩa dùng pin không chổi than · 72 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100643 | Bu lông đầu có vành lục giác M6×18Hex Washer Head Bolt M6×18 | ||
| 2 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 3 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 4 | 30021600026 | Phanh trục 38Circlip For Shaft 38 | ||
| 5 | 30019902060 | Chắn bảo vệ di độngMovable Guard | ||
| 6 | 30024500069 | Lò xo kéo (4.5×0.5×40)Extension Spring (4.5×0.5×40) | ||
| 7 | 30023000025 | Giá đỡ vòng biBearing Holder | ||
| 8 | 30020100277 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 9 | 30023700017 | Giá đỡ vòng biBearing Bracket | ||
| 10 | 30021400353 | Vòng bi 6201VVBall Bearing 6201VV | ||
| 11 | 30029902897 | Khóa trụcShaft Lock | ||
| 12 | 30020500495 | Bánh răngGear | ||
| 13 | 30019901696 | Trục chính khối khóa (đỏ)Locking Block Spindle (Red) _ | ||
| 13 | 30019902053 | Khối khóa trục chính (đen)Locking Block Of Spindle (Black) | ||
| 14 | 30029902290 | Cần gạt khóa trục chínhSpindle Locking Lever | ||
| 15 | 30024500325 | Lò xo (7.5×0.7×13)Spring (7.5×0.7×13) | ||
| 16 | 30050900197 | Long đen nỉFelt Washer | ||
| 17 | 30021400133 | Vòng bi kim HK0810 (SZZH)Needle Bearing HK0810 (SZZH) | ||
| 18 | 30029902898 | Chắn bảo vệ cố địnhFixed Guard | ||
| 19 | 30010300227 | Gioăng chữ O cho đế phớt dầuO Ring For Oil Seal Base | ||
| 20 | 30019901698 | Nắp chốt khóa trụcLock Pin Cover | ||
| 21 | 30021100100 | Vít bake đầu tròn M4×12 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Screw M4×12 (With Spring Washers) | ||
| 22 | 30010000526 | Ống bọc cao suRubber Sleeve | ||
| 23 | 30121100044 | Vít bake đầu bằng M5×16Cross Recessed Countersunk Head Screw M5×16 | ||
| 24 | 30115410100 | Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) | ||
| 24 | 30215410110 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | ||
| 24 | 30515400121 | Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) | ||
| 25 | 30021100166 | Vít bake đầu tròn nhỏ M4×60 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Small Pan Head Screw M4×60 (With Spring And Flat Washer) | ||
| 26 | 30019901694 | Chụp đèn LEDLED Shade | ||
| 27 | 30030100323 | Công tắc (đỏ)Switch (Red) | ||
| 27 | 30030100431 | Công tắc (đen)Switch (Black) | ||
| 28 | 30019901695 | Cần khóa công tắc (đỏ)Switch Locking Lever (Red) | ||
| 28 | 30019902052 | Cần khóa công tắc (đen)Switch Locking Lever (Black) | ||
| 29 | 30024500383 | Lò xo (6×19×0.8)Spring (6×19×0.8) | ||
| 30 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 31 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 32 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 33 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 34 | 30100300045 | Stator | ||
| 34 | 30100300033 | Cụm statorStator Assembly | ||
| 34 | 30200300011 | Cụm statorStator Assembly | ||
| 34 | 30400300013 | Cụm statorStator Assembly | ||
| 34 | 30500600138 | Cụm statorStator Assembly | ||
| 35 | 30019901498 | Ổ cắm đầu dâyTerminal Socket | ||
| 36 | 30030200359 | Bo mạchPCBA | ||
| 37 | 30019901702 | Giá giữ động cơMotor Holder | ||
| 38 | 30021100078 | Vít bake đầu tròn M4×20 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Pan Head Screw M4×20 (With Spring And Flat Washers) | ||
| 39 | 30021200055 | Vít tự ren bake đầu tròn ST2.9×13Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST2.9×13 | ||
| 40 | 30019901701 | Nắp móc treoHook Cover | ||
| 41 | 30021200056 | Vít tự ren bake đầu tròn ST3.5×20Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST3.5×20 | ||
| 42 | 30019900204 | Vít tai hồng M6×16Wing Screw M6×16 | ||
| 43 | 30021600050 | Long đen vênh 6Standard Spring Washer 6 | ||
| 44 | 30021600180 | Long đen phẳng (6.5×13×1)Flat Washer (6.5×13×1) | ||
| 45 | 30029902288 | Chốt đàn hồi (6×40)Spring Pin (6×40) | ||
| 46 | 30009801297 | Cụm đếBase Assembly | ||
| 47 | 30021100623 | Bu lông cổ vuông đầu phẳng M6×28Flat Head Square Neck Bolt M6×28 | ||
| 48 | 30029901712 | Long đen 2Washer 2 | ||
| 49 | 30029902364 | Cần gạt khóa điều khiển sâuDepth Control Locking Lever | ||
| 50 | 30019901711 | Cần khóaLock Lever | ||
| 51 | 30021100064 | Vít bake đầu tròn nhỏ M4×8 (kèm long đen vênh và long đen phẳng)Cross Recessed Small Pan Head Screw M4×8 (With Spring And Flat Washer) | ||
| 52 | Pin 20V20V Battery Pack | |||
| 53 | Sạc pin 20V20V Battery Charger | |||
| 861 | 30025100018 | Chìa lục giác (5mm)Hex Wrench (5mm) | ||
| 862 | 30019902123 | Ống mềm chân khôngVacuum Hose | ||
| T1 | 30025200080 | Bộ bích kẹp đáFlange Set | Gồm số: 2, 3 | |
| T2 | 30009800971 | Cụm đầu raOutput Assembly | Gồm số: 7, 8, 9, 10, 11, 12 | |
| T3 | 30009800979 | Cụm chốt khóa trụcLock Pin Assembly | Gồm số: 13, 14, 15, 16, 20 | |
| T4 | 30029902291 | Cụm chắn bảo vệ cố địnhFixed Guard Assembly | Gồm số: 17, 18, 19 | |
| T5 | 30100200030 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | Gồm số: 30, 31, 32, 33 | |
| T5 | 30200200020 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | Gồm số: 30, 31, 32, 33 | |
| T5 | 30400200023 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | Gồm số: 30, 31, 32, 33 | |
| T5 | 30500200014 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | Gồm số: 30, 31, 32, 33 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

