Sơ đồ & phụ tùng KDPB02-10
Máy siết bu lông cóc dùng pin · 28 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30029902065 | Cụm cần gạt bánh cócRatchet Lever Assembly | ||
| 2 | 30029901967 | Mâm bánh răng hành tinhPlanet Carrier | ||
| 3 | 30029901968 | Bánh răng hành tinh (15T)Planetary Wheel (15T) | ||
| 4 | 30029901969 | Vành răng (44T)Ring Gear (44T) | ||
| 5 | 30021600153 | Long đen C12.2×24.7×0.5Washer C12.2×24.7×0.5 | ||
| 6 | 30021100603 | Vít bake đầu bằng M3×10Cross Recessed Countersunk Head Screw M3×10 | ||
| 7 | 30029901970 | Khay cố địnhFixed Tray | ||
| 8 | 30029901971 | Chốt chống đảo chiềuAnti-Reverse Pin | ||
| 9 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 10 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 11 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 12 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 13 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 14 | 30016400066 | Công tắc an toànSafety Switch | ||
| 15 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 16 | 30029901973 | Chốt đàn hồiSpring Pin | ||
| 17 | 30029901972 | Cò công tắcSwitch Trigger | ||
| 18 | 30021200062 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×16Pan Head Tapping Screw ST2.9×16 | ||
| 19 | 30024000220 | Tấm kẹpClamping Plate | ||
| 20 | 30019900109 | Cầu đấuTerminal Block | ||
| 21 | PinBattery Pack | |||
| 22 | Sạc pinBattery Charger | |||
| T1 | 30009800787 | Cụm công tắc và cò bấmSwitch And Trigger Assembly | Gồm số: 11, 15 | |
| T2 | 30009800769 | Cụm động cơ và bánh răngMotor And Gear Assembly | Gồm số: 9, 10 | |
| T3 | 30115410068 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | Gồm số: 12, 13 | |
| T3 | 30215410049 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | Gồm số: 12, 13 | |
| T3 | 30515400051 | Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) | Gồm số: 12, 13 | |
| T3 | 30415400111 | Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) | Gồm số: 12, 13 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

