Sơ đồ & phụ tùng KDPB02-18M
Máy siết bu lông dùng pin không chổi than · 42 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30029901708 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4×24 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×24 (With Spring Washer) | ||
| 2 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 3 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 4 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 5 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 6 | 30029901958 | Long đen trục chính (sắt)Drive Spindle Washer (Iron) | ||
| 7 | 30009801051 | Cụm trục đeAnvil Assembly | ||
| 8 | 30005000076 | Cụm búaHammer Assembly | ||
| 9 | 30020500464 | Bánh răng hành tinhPlanet Gear | ||
| 10 | 30021500110 | Chốt bánh răng hành tinh 3.92×9Planet Gear Pin 3.92×9 | ||
| 11 | 30021600338 | Long đenWasher | ||
| 12 | 30059800086 | Long đen giấyPaper Washer | ||
| 13 | 30021600390 | Vòng tấm chắn dây cáp thépSteel Cable Baffle Ring | ||
| 14 | 30022000062 | Vành răngRing Gear | ||
| 15 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 16 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 17 | 30010300256 | Gioăng chữ O 15.7×1.5O Ring 15.7×1.5 | ||
| 18 | 30100200017 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | ||
| 19 | 30100300023 | Stator | ||
| 20 | 30009800936 | Công tắc (đỏ)Switch (Red) | ||
| 20 | 30009801261 | Công tắc (đen)Switch (Black) | ||
| 21 | 30039900022 | Cụm cầu đấuTerminal Block Assembly | ||
| 22 | 30030200331 | Bảng điều khiển bo mạchPCB Control Panel | ||
| 23 | 30019901786 | Mặt chỉnh lực siếtTorque Setting Panel | ||
| 24 | 30016400026 | Cần đảo chiều (đỏ)Reversing Switch Lever (Red) | ||
| 24 | 30016400095 | Cần đảo chiều (đen)Reversing Switch Lever (Black) | ||
| 25 | 30019900372 | Chụp đèn LEDLED Shade | ||
| 26 | 30115410188 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 26 | 30215410213 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 26 | 30415400229 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 26 | 30515400195 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 26 | 30015400114 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | ||
| 27 | 30010200013 | Chốt cao suRubber Pin | ||
| 28 | 30021200062 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×16Pan Head Tapping Screw ST2.9×16 | ||
| 29 | PinBattery Pack | |||
| 30 | Sạc pinBattery Charger | |||
| 31 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 32 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 33 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| T1 | 30009801158 | Cụm vỏ trướcFront Housing Assembly | Gồm số: 2, 3, 4, 5 | |
| T2 | 30009801159 | Cụm vỏ sauRear Housing Assembly | Gồm số: 15, 16 | |
| T3 | 30029902648 | Cụm móc treoHook assembly | Gồm số: 31, 32, 33 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

