Sơ đồ & phụ tùng KDPB20
Máy siết bu lông dùng pin · 42 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021200141 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4.4×32Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4.4×32 | ||
| 2 | 30023300078 | Vỏ trước hộp sốFront Housing Of Gearbox | ||
| 3 | 30021600429 | Phanh dây trònRoundwire Snap Ring | ||
| 4 | 30022100007 | Ống lót trục chínhDrive Spindle Sleeve | ||
| 5 | 30021600345 | Long đen (26×42×1)Washer (26×42×1) | ||
| 6 | 30010000157 | Đệm cao su (26×42×2.9)Rubber Pad (26×42×2.9) | ||
| 7 | 30021400324 | Vòng bi kim TC 1625Needle Bearing TC 1625 | ||
| 8 | 30009800671 | Cụm trục đeAnvil Assembly | ||
| 9 | 30021000007 | Bi thép 6.35Steel Ball 6.35 | ||
| 10 | 30029900283 | Búa đậpImpact Block | ||
| 11 | 30021400325 | Vòng bi kimNeedle Bearing | ||
| 12 | 30021600343 | Miếng căn (35×52×1)Shim (35×52×1) | ||
| 13 | 30024500117 | Lò xo lớnBig Spring | ||
| 14 | 30021600344 | Gioăng trênUpper Gasket | ||
| 15 | 30020700044 | Trục giữaMiddle Shaft | ||
| 16 | 30020500191 | Bánh răng hành tinh 29TPlanet Gear 29T | ||
| 17 | 30021500059 | Chốt điều chỉnhAdjusting Pin | ||
| 18 | 30021600342 | Long đen (16×27×0.8)Washer (16×27×0.8) | ||
| 19 | 30010300144 | Gioăng chữ O (65×2)O Ring (65×2) | ||
| 20 | 30021600482 | Phanh lớnBig Retaining Ring | ||
| 21 | 30020500192 | Vành răng 65TRing Gear 65T | ||
| 22 | 30021400322 | Vòng bi 16002 (LFB)Ball Bearing 16002 (LFB) | ||
| 23 | 30023400071 | Vỏ hộp sốGearbox Shell | ||
| 24 | 30010000158 | Vòng phớt cao su (17×22×2.2)Rubber Seal Ring (17×22×2.2) | ||
| 25 | 30021500085 | Chốt chặn động cơStopper Pin of Motor | ||
| 26 | 30010000159 | Ống bọc cao su cho giảm chấnRubber Sleeve For Damping | ||
| 27 | 30020500193 | Bánh răng động cơ 7TMotor Gear 7T | ||
| 28 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 29 | 30010000160 | Ống bọc cao su giảm chấnDamped Rubber Sleeve | ||
| 30 | 30115400228 | Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) | ||
| 30 | 30415400046 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 30 | 30215400173 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | ||
| 31 | 30019900428 | Cần đảo chiềuReversing Switch Lever | ||
| 32-1 | 30009800207 | Cụm bảng công tắc và bo mạchSwitch & PCB Board Assembly | ||
| 32-2 | 30039900022 | Cụm cầu đấuTerminal Block Assembly | ||
| 33 | 30010200013 | Chốt cao suRubber Pin | ||
| 34 | 30021200019 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4×18Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×18 | ||
| 35 | PinBattery Pack | |||
| 36 | Sạc pinBattery Charger | |||
| T1 | 30109800021 | Cụm vỏ trước hộp sốFront Housing Of Gearbox Assembly | Gồm số: 2, 3, 4 | |
| T2 | 30109800022 | Cụm vỏ hộp sốGearbox Shell Assembly | Gồm số: 22, 23 | |
| T3 | 30109800020 | Cụm động cơMotor Assembly | Gồm số: 27, 28 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

