Sơ đồ & phụ tùng KDPB488
Máy siết bu lông dùng pin không chổi than · 48 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021100662 | Vít tự ren bake đầu tròn có vành ST5*30Cross Recessed Pan Washer Head Tapping Screw ST5*30 | ||
| 2 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 3 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 4 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 5 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 6 | 30029901958 | Long đen trục chính (sắt)Drive Spindle Washer (Iron) | ||
| 7 | 30009801079 | Cụm trục đeAnvil Assembly | ||
| 8 | 30009801080 | Cụm búaHammer Assembly | ||
| 9 | 30020500467 | Bánh răng hành tinhplanet gear | ||
| 10 | 30029901957 | Chốt trụ Φ4×9.7Cylindrical Pin Φ4×9.7 | ||
| 11 | 30029902510 | Long đenWasher | ||
| 12 | 30029902526 | Vành răngRing Gear | ||
| 13 | 30029901954 | Long đen 16×21×0.8Washer 16×21×0.8 | ||
| 14 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 15 | 30010300033 | Gioăng chữ O (47.5×2)O Ring (47.5×2) | ||
| 16 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 17 | 30010300256 | Gioăng chữ O 15.7×1.5O Ring 15.7×1.5 | ||
| 18 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 19 | 30100300017 | Stator | ||
| 19 | 30200300026 | Stator | ||
| 19 | 30400300023 | Stator | ||
| 20 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 21 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 22 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 23 | 30019900372 | Chụp đèn LEDLED Shade | ||
| 24 | 30009800936 | Công tắc (đỏ)Switch (Red) | ||
| 24 | 30009801261 | Công tắc (đen)Switch (Black) | ||
| 25 | 30030200316 | Cụm bo mạchCircuit Board Assembly | ||
| 26 | 30019901827 | Mặt chỉnh lực siếtTorque Setting Panel | ||
| 27 | 30016400026 | Cần đảo chiều (đỏ)Reversing Switch Lever (Red) | ||
| 27 | 30016400095 | Cần đảo chiều (đen)Reversing Switch Lever (Black) | ||
| 28 | 30019901498 | Cầu đấu dâyTerminal | ||
| 29 | 30010200013 | Chốt cao suRubber Pin | ||
| 30 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 31 | 30050900204 | Nỉ lenWool Felt | ||
| 32 | 30021200062 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×16Pan Head Tapping Screw ST2.9×16 | ||
| T1 | 30023300169 | Cụm vỏ trước hộp sốFront Housing Of Gearbox Assembly | Gồm số: 2, 3, 4, 5 | |
| T2 | 30023400133 | Cụm đế sau hộp sốRear Seat Assembly Of Gearbox | Gồm số: 14, 16 | |
| T3 | 30100200020 | Cụm rotorArmature Assembly | Gồm số: 18, 20, 21 | |
| T3 | 30400200031 | Cụm rotorArmature Assembly | Gồm số: 18, 20, 21 | |
| T3 | 30200200034 | Cụm rotorArmature Assembly | Gồm số: 18, 20, 21 | |
| T3 | 30500200026 | Cụm rotorArmature Assembly | Gồm số: 18, 20, 21 | |
| T4 | 30115410170 | Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) | Gồm số: 22, 30 | |
| T4 | 30415400181 | Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) | Gồm số: 22, 30 | |
| T4 | 30215410148 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | Gồm số: 22, 30 | |
| T4 | 30515400186 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | Gồm số: 22, 30 | |
| T5 | PinBattery Pack | |||
| T6 | Sạc pinBattery Charger |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

