Sơ đồ & phụ tùng KDPB698
Máy siết bu lông dùng pin không chổi than · 50 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 2 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 3 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 4 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 5 | 30029901958 | Long đen trục chính (sắt)Drive Spindle Washer (Iron) | ||
| 6 | 30009801138 | Cụm trục đeAnvil Assembly | ||
| 7 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 8 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 9 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 10 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 11 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 12 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 13 | 30020500459 | Bánh răng hành tinhPlanet Gear | ||
| 14 | 30029902628 | Chốt 6X11.7pin 6X11.7 | ||
| 15 | 30010300032 | Gioăng chữ O (60×1.8)O Ring (60×1.8) | ||
| 16 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 17 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 18 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 19 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 20 | 30010300111 | Gioăng làm kínSealing Ring | ||
| 21 | 30100300029 | Stator | ||
| 21 | 30400300033 | Stator | ||
| 22 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 23 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 24 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 25 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 26 | 30019900372 | Chụp đèn LEDLED Shade | ||
| 27 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 28 | 30019901892 | Nút đảo chiềuReversing Button | ||
| 29 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 30 | 30019901827 | Mặt chỉnh lực siếtTorque Setting Panel | ||
| 31 | 30021200019 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4×18Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×18 | ||
| 32 | 30019901498 | Ổ cắm đầu dâyTerminal Socket | ||
| 33 | 30009801139 | Cụm bo mạchCircuit Board Assembly | ||
| 34 | 30010200013 | Chốt cao suRubber Pin | ||
| 35 | 30030100363 | Công tắc cờ lê không chổi than 20V (JIABEN/EP)20V Brushless Wrench Switch (JIABEN/EP) | ||
| 36 | 30021100675 | Vít lục giác chìm đầu trụ kèm long đen vênh và long đen phẳng M5×35Hex Socket Head Cap Screws Bolts Combine With Spring Washer And Plain Washers M5×35 | ||
| 37 | 30029902626 | Long đen 25.5X31.5X0.8washer 25.5X31.5X0.8 | ||
| 38 | PinBattery Pack | |||
| 39 | Sạc pinBattery Charger | |||
| T1 | 30109800104 | Cụm nắp trước hộp sốFront Cover Assembly Of Gearbox | Gồm số: 1-4 | |
| T2 | 30009801140 | Cụm búa đậpimpact block assembly | Gồm số: 7-12 | |
| T3 | 30109800105 | Cụm nắp sau hộp sốRear Cover Assembly Of Gearbox | Gồm số: 16-19 | |
| T4 | 30100200027 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | Gồm số: 22-25 | |
| T4 | 30400200039 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | Gồm số: 22-25 | |
| T5 | 30115410186 | Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) | Gồm số: 27, 29 | |
| T5 | 30215410219 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | Gồm số: 27, 29 | |
| T5 | 30515400213 | Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) | Gồm số: 27, 29 | |
| T5 | 30415400231 | Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) | Gồm số: 27, 29 | |
| T5 | 30115410238 | Cụm vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing Assembly (Blue) | Gồm số: 27, 29 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

