Sơ đồ & phụ tùng KDPB80
Máy siết bu lông góc dùng pin không chổi than · 49 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30010000614 | Nắp cao suRubber Cover | ||
| 2 | 30021600005 | Phanh lỗ 28Circlip for Hole 28 | ||
| 3 | 30020100263 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 4 | 30021400461 | Lăn và vòng bi 6001-2RS (RB)Rolling?Bearing 6001-2RS (RB) | ||
| 5 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 6 | 30021600723 | Phanh đoạn đều 10 (EP.)Uniform section snap rings 10 (Ep.) | ||
| 7 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 8 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 9 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 10 | 30021400048 | Vòng bi 6000ZZBall Bearing 6000ZZ | ||
| 11 | 30029902789 | Vòng đệm cáchSpacer Ring | ||
| 12 | 30021600015 | Phanh trục 10Circlip for Shaft 10 | ||
| 13 | 30029902790 | Ống lót trụcShaft Sleeve | ||
| 14 | 30021600302 | Phanh lỗ Φ26Circlip For Bore Dia.26 _ | ||
| 15 | 30029902791 | Long đenWasher | ||
| 16 | 30020100265 | Trục chính cờ lêWrench Spindle | ||
| 17 | 30009801231 | Cụm cơ cấu đậpImpact Mechanism Assembly | ||
| 18 | 30029902792 | Mâm bánh răng hành tinhPlanetary Carrier | ||
| 19 | 30020500481 | Bánh răng hành tinhPlanetary Wheel | ||
| 20 | 30029902793 | Vành răngRing Gear | ||
| 21 | 30029902794 | Long đenWasher | ||
| 22 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 23 | 30021400524 | Vòng bi 624ZZ (EP.)Ball bearing 624ZZ (Ep.) | ||
| 24 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 25 | 30100300044 | Stator | ||
| 25 | 30200300028 | Stator | ||
| 25 | 30400300026 | Stator | ||
| 25 | 30500300018 | Stator | ||
| 26 | 30021200089 | Vít tự ren bake đầu tròn ST2.2×6Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST2.2×6 | ||
| 27 | 30019901982 | Cần đảo chiều (đỏ)Reversing Switch Lever (Red) | ||
| 28 | 30030100412 | Công tắc cờ lê đập góc không chổi than 20V (JIABEN-EP)20V Brushless Angle Impact Wrench Switch (JIABEN-EP) | ||
| 29 | 30030200353 | Cụm bo mạch cờ lê đập góc không chổi than 20V (ST-EP)20V Brushless angular impact wrench circuit board assembly (ST-EP) | ||
| 30 | 30009801048 | Ổ cắm đầu dâyTerminal Socket | ||
| 31 | 30010000561 | Chốt cao suRubber Pin | ||
| 32 | 30019901984 | Mặt chỉnh lực siếtTorque Setting Panel | ||
| 33 | 30115410267 | Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) | ||
| 33 | 30415400253 | Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (Dongcheng) | ||
| 33 | 30515400246 | Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) | ||
| 33 | 30215410239 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | ||
| 34 | 30019901983 | Cò bấm (đỏ)Trigger (Red) | ||
| 35 | 30021200062 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×16Pan Head Tapping Screw ST2.9×16 | ||
| 36 | PinBattery Pack | |||
| 37 | Sạc pinBattery Charger | |||
| T1 | 30009801233 | Cụm hộp sốGearbox Assembly | Gồm số: 7, 8 | |
| T2 | 30100200042 | RotorArmature | Gồm số: 22, 23, 24 | |
| T2 | 30200200036 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | Gồm số: 22, 23, 24 | |
| T2 | 30400200034 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | Gồm số: 22, 23, 24 | |
| T2 | 30500200025 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | Gồm số: 22, 23, 24 | |
| T3 | 30009801232 | Cụm trục bánh răng cônBevel Gear Shaft Assembly | Gồm số: 5, 9 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

