Sơ đồ & phụ tùng KDPB998
Máy siết bu lông dùng pin không chổi than · 48 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 2 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 3 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 4 | 30009005675 | Long đenWasher | ||
| 5 | 30009007821 | Cụm trục đeAnvil Assembly | ||
| 5 | 30009007818 | Trục chính 3/4 (BD: 11.5mm)3/4 Drive Spindle (BD: 11.5mm) | Kết cấu mới | |
| 5 | 30009005655 | Trục chính 3/43/4 Drive Spindle | Kết cấu cũ | |
| 6 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 7 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 8 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 9 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 10 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 11 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 12 | 30009005733 | Bánh răng hành tinhPlanet Gear | ||
| 13 | 30009005656 | Chốt 5×16Pin 5×16 | ||
| 14 | 30009005673 | Long đen Φ30×φ17.2×0.8Washer φ30×φ17.2×0.8 | ||
| 15 | 30009005653 | Vòng biDeep Groove Ball Bearing | ||
| 16 | 30009005674 | PhanhCirclip | ||
| 17 | 30009005654 | Vành răngRing Gear | ||
| 18 | 30009005670 | Gioăng làm kínSealing Ring | ||
| 19 | 30009007822 | Nắp sau (cho TUKE)Rear Cover (For TUKE) | ||
| 19 | 30009005657 | Nắp sauRear Cover | ||
| 20 | 30009005676 | Vít máy M5×34Machine Screw M5×34 | ||
| 21 | 30009005739 | Cụm động cơMotor Assembly | ||
| 22 | 39909000002 | Vỏ động cơ (cho TUKE)Motor Housing (For TUKE) | ||
| 22 | 30109000050 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | ||
| 22 | 30509000019 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | ||
| 22 | 30409000018 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | ||
| 23 | 30009005677 | Vít tự ren ST4.0×16Tapping Screw ST4.0×16 | ||
| 24 | 30009007823 | Nút đảo chiều (cho TUKE)Reversing Button (For TUKE) | ||
| 24 | 30009005668 | Nút đảo chiều (đỏ)Reversing Button (Red) | ||
| 24 | 30009008125 | Nút đảo chiều (đen)Reversing Button (Black) | ||
| 25 | 30009007824 | Công tắc (cho TUKE)Switch (For TUKE) | ||
| 25 | 30009008026 | Công tắc cò (đỏ)Signal Switch (Red) | ||
| 25 | 30009005671 | Công tắc (đỏ)Switch (Red) | ||
| 25 | 30009008126 | Công tắc cò (đen)Signal Switch (Black) | ||
| 26 | 30009005727 | Chụp đènLampshade | ||
| 27 | 30009007827 | Nút chỉnh tốc độ (cho TUKE)Speed Control Button (For TUKE) | ||
| 27 | 30009005669 | Nút chỉnh tốc độSpeed Control Button | ||
| 28 | 30009005672 | Bảng đènLamp Board | ||
| 29 | 30009005728 | Bộ điều khiển không chổi thanBrushless Controller | ||
| 29 | 30009008027 | Bộ điều khiển không chổi than (tín hiệu)Brushless Controller (Signal) | ||
| 30 | 30009005729 | Giá đỡ cho kẹp tiếp điểmBracket For Contact Clip | ||
| T1 | 30009007826 | Cụm vỏ hộp số (cho TUKE)Gearbox Housing Assembly (For TUKE) | Gồm số: 1, 2, 3 | |
| T1 | 30009005732 | Cụm vỏ hộp sốGearbox Housing Assembly | Gồm số: 1, 2, 3 | |
| T2 | 30009007825 | Cụm búa đậpImpact Block Assembly | Gồm số: 6-11 | |
| T2 | 30009005730 | Cụm búa đậpImpact Block Assembly | Gồm số: 6-11 | |
| T2 | 30009007819 | Cụm búa đập (SD: 11.5mm)Impact Block Assembly (SD: 11.5mm) | Gồm số: 6-11 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

