Sơ đồ & phụ tùng KDPL02-8
Máy bắt vít dùng pin · 52 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30119900098 | Nút gạt đảo chiều (đỏ)Slider (Red) | Đỏ | |
| 1 | 30019901572 | Nút gạt đảo chiều (đen)Slider (Black) | Đen | |
| 2 | 30009800050 | Cụm công tắc (liền đảo chiều)Integrated Switch Assembly | ||
| 3 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 5 | 30024000220 | Tấm kẹpClamping Plate | ||
| 6 | 30019900109 | Cầu đấuTerminal Block | ||
| 7 | 30021600033 | Phanh trục 12Circlip for Shaft 12 | ||
| 8 | 30021600173 | Long đen 7 (12×15×0.5)Washer 7 (12×15×0.5) | ||
| 9 | 30024500066 | Lò xo nén (13.2×0.7×15)Compression Spring (13.2×0.7×15) | ||
| 10 | 30029900208 | Nắp khóaLocking Cover | ||
| 11 | 30010000099 | Nắp cao suRubber Cover | ||
| 12 | 30023300049 | Vỏ hộp sốGear Case | ||
| 13 | 30021600208 | Long đen DWasher D | ||
| 14 | 30010300069 | Gioăng chữ O (đường kính trong Ø13.8, đường kính dây Ø1.5)O Ring (Inner Diameter Ø 13.8, Wire Diameter Ø1.5) | ||
| 15 | 30029900177 | Ống then hoaSplined Sleeve | ||
| 16 | 30016300038 | Long đenWasher | ||
| 17 | 30020100079 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 18 | 30021000010 | Bi thép 3.5Steel Ball 3.5 | ||
| 19 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 20 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 21 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 22 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 23 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 24 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 25 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 26 | 30020500137 | Bánh răng hành tinhPlanet Gear | ||
| 27 | 30029900178 | ChốtPin | ||
| 28 | 30021600205 | Long đen AWasher A | ||
| 29 | 30021400197 | Vòng bi 61801 2RSBall Bearing 61801 2RS | ||
| 30 | 30020500134 | Vành răng trongAnnular Gear | ||
| 31 | 30015900006 | Nắp hộp sốGearbox Cover | ||
| 32 | 30010300070 | Gioăng chữ O (đường kính trong Ø13, đường kính dây Ø1)O Ring (Inner Diameter Ø 13, Wire Diameter Ø 1) | ||
| 33 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 34 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 35 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 37 | 30021200062 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×16Pan Head Tapping Screw ST2.9×16 | ||
| 38 | PinBattery Pack | |||
| 39 | 30170900001 | Mũi vít bake 2 đầu (A 65MM (loại PH2))Double Head Philips Screwdriver Bit (PH2 Type A 65mm) | ||
| 39 | 30470900001 | Mũi vít bake 2 đầu (A 65MM (loại PH2))Double Head Philips Screwdriver Bit (PH2 Type A 65mm) | ||
| 39 | 30270900001 | Mũi vít bake 2 đầu (A 65MM (loại PH2))Double Head Philips Screwdriver Bit (PH2 Type A 65mm) | ||
| 39 | 30570900010 | Mũi vít bake 2 đầu (A 65MM (loại PH2))Double Head Philips Screwdriver Bit (PH2 Type A 65mm) | ||
| 40 | Sạc pinBattery Charger | |||
| T1 | 30009800010 | Cụm búaHammer Assembly | Gồm số: 19-25 | |
| T2 | 30000100024 | Cụm động cơ và bánh răngMotor And Gear Assembly | Gồm số: 33, 34 | |
| T3 | 30015400049 | Vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing (Blue) | Gồm số: 3, 35 | |
| T3 | 30015400050 | Vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing (Green) | Gồm số: 3, 35 | |
| T3 | 30415200015 | Vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing (DongCheng) | Gồm số: 3, 35 | |
| T3 | 30215400109 | Vỏ động cơ (DCA)Motor Housing (DCA) | Gồm số: 3, 35 | |
| T3 | 30515400046 | Vỏ động cơ (DCK)Motor Housing (DCK) | Gồm số: 3, 35 | |
| T3 | 30115400144 | Vỏ động cơ (东成)Motor Housing (东成) | Gồm số: 3, 35 | |
| T4 | 30040900002 | Hộp nhựa đựng máy 2 (nhỏ, xanh dương)Plastic Case 2 (Small) (Blue) | ||
| T4 | 30240900187 | Hộp nhựa đựng máy 2 (nhỏ, xanh lá)Plastic Case 2 (Small) (Green) |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

