Sơ đồ & phụ tùng KDPL03-14
Máy bắt vít dùng pin không chổi than · 54 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30029901708 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4×24 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×24 (With Spring Washer) | ||
| 2 | 30029902151 | Chụp đầu kẹpChuck Cover | ||
| 3 | 30021600033 | Phanh trục 12Retaining Ring For Shaft 12 | ||
| 4 | 30021600173 | Long đen 7 (12×15×0.5)Washer 7 (12×15×0.5) | ||
| 5 | 30024500066 | Lò xo nén (13.2×0.7×15)Compression Spring (13.2×0.7×15) | ||
| 6 | 30021000010 | Bi thép 3.5Steel Ball 3.5 | ||
| 7 | 30009800760 | Vỏ hộp sốGearbox Housing | ||
| 8 | 30010600061 | Phớt dầu có khung 18×24×3Frame Oil Seal 18×24×3 | ||
| 9 | 30021600678 | Vòng chặn cho ống lót trục chínhCheck Ring For Spindle Sleeve | ||
| 10 | 30029901959 | Ống lót trục chínhDrive Spindle Sleeve | ||
| 11 | 30029901958 | Long đen trục chính (sắt)Drive Spindle Washer (Iron) | ||
| 12 | 30020100228 | Trục chính kèm lục giác chìmDrive Spindle With Hex Socket | ||
| 13 | 30009800938 | Cụm búa (có đối trọng)Hammer Assembly (Weighted) | ||
| 14 | 30020500388 | Bánh răng hành tinhPlanet Gear | ||
| 15 | 30029901957 | Chốt trụ Φ4×9.7Cylindrical Pin Φ4×9.7 | ||
| 16 | 30029901956 | Long đen Φ40×Φ48×0.5Washer Φ40×Φ48×0.5 | ||
| 17 | 30029901955 | Vành răngRing Gear | ||
| 18 | 30029901954 | Long đen 16×21×0.8Washer 16×21×0.8 | ||
| 19 | 30021400244 | Vòng bi 6902-2RSBall Bearing 6902-2RS | ||
| 20 | 30010000433 | Gioăng làm kínSealing Gasket | ||
| 21 | 30009800750 | Đế sau hộp sốRear Seat of Gearbox | ||
| 22 | 30100300007 | Stator | ||
| 22 | 30200300013 | Stator | ||
| 22 | 30400300011 | Stator | ||
| 22 | 30500300007 | Stator | ||
| 23 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 24 | 30021400466 | Vòng bi 625DD (LFB)Bearing 625DD (LFB) | ||
| 25 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 26 | 30019900372 | Chụp đèn LEDLED Shade | ||
| 27 | 30016400026 | Cần đảo chiều (đỏ)Reversing Switch Lever (Red) | ||
| 27 | 30016400095 | Cần đảo chiều (đen)Reversing Switch Lever (Black) | ||
| 28 | 30009800936 | Công tắc (đỏ)Switch (Red) | ||
| 28 | 30009801261 | Công tắc (đen)Switch (Black) | ||
| 29 | 30019901709 | Mặt chỉnh lực siếtTorque Setting Panel | ||
| 30 | 30030200315 | Bảng điều khiểnControl Panel | ||
| 31 | 30019901498 | Ổ cắm đầu dâyTerminal Socket | ||
| 32 | 30215410083 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | ||
| 32 | 30415400136 | Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) | ||
| 32 | 30115410138 | Cụm vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing Assembly (Blue) | ||
| 32 | 30215410126 | Cụm vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing Assembly (Green) | ||
| 32 | 30515400057 | Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) | ||
| 32 | 30115410096 | Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) | ||
| 33 | 30010200013 | Chốt cao suRubber Pin | ||
| 34 | 30021200062 | Vít tự ren đầu tròn ST2.9×16Pan Head Tapping Screw ST2.9×16 | ||
| 35 | PinBattery Pack | |||
| 37 | Sạc pinBattery Charger | |||
| T1 | 30009800761 | Cụm vỏ hộp sốGearbox Housing Assembly | Gồm số: 7-10 | |
| T2 | 30009800759 | Cụm nắp sau hộp sốRear Cover Assembly Of Gearbox | Gồm số: 19, 21 | |
| T3 | 30100200011 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | Gồm số: 23, 24, 25 | |
| T3 | 30200200023 | Cụm rotorArmature Assembly | Gồm số: 23, 24, 25 | |
| T3 | 30400200022 | Cụm rotorArmature Assembly | Gồm số: 23, 24, 25 | |
| T4 | 30009801044 | Cụm đầu raOutput Assembly | Gồm số: 2-21 | |
| T5 | 30040300010 | Dây đeoSuspension Strap | ||
| 861 | 30009800001 | Dây đeoSuspension Strap |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

