Sơ đồ & phụ tùng KDPL03-5
Máy vặn vít dùng pin · 47 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021600341 | Miếng căn (φ6.5×0.5)Shim (φ6.5×0.5) | ||
| 2 | 30029902197 | Dây thép đàn hồiElastic Steel Wire | ||
| 3 | 30021600015 | Phanh trục 10Circlip for Shaft 10 | ||
| 4 | 30019901624 | Long đen 10.2×13×0.5Washer 10.2×13×0.5 | ||
| 5 | Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6 | |||
| 6 | 30029902198 | Vòng bánh răng AGear Ring A | ||
| 7 | 30010000496 | Gioăng chữ O 8×1.2O Ring 8×1.2 | ||
| 8 | 30020100208 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 9 | 30021600201 | Long đenWasher | ||
| 10 | 30029902200 | Khung khóa trụcShaft Lock Frame | ||
| 11 | 30029901909 | Chốt 3.6×4.9Pin3.6×4.9 | ||
| 12 | 30020500410 | Hành tinh và bánh răngPlanetary?Gear | ||
| 13 | 30029902201 | Mâm bánh răng hành tinhPlanetary Carrier | ||
| 14 | 30029902202 | Long đen 8.5×16×0.3Washer 8.5×16×0.3 | ||
| 15 | 30029902203 | Vòng bánh răng BGear Ring B | ||
| 16 | 30021100612 | Vít bake đầu tròn M3×3.5 (đường kính 4)Cross Recessed Pan Head Screw (Diamter: 4) M3×3.5 | ||
| 17 | 30019901626 | Đế sau hộp sốRear Seat Of Gearbox | ||
| 18 | 30020500411 | Bánh răng chủ độngDriving Gear | ||
| 19 | 30000100060 | Động cơInvolution Motor | ||
| 20 | Chỉ bán theo cụm T6Sold only as assembly T6 | |||
| 21 | 30019901627 | Chụp đènLampshade | ||
| 22 | 30019901628 | Nút công tắc (đỏ)Switch Button (Red) | ||
| 22 | 30019902043 | Nút công tắc (đen)Switch Button (Black) | ||
| 23 | 30029902204 | Lá đàn hồi nútButton Shrapnel | ||
| 24 | 30019901629 | Công tắc điều khiển tốc độ (đỏ)Speed Control Switch (Red) | ||
| 24 | 30019902044 | Công tắc điều khiển tốc độ (đen)Speed Control Switch (Black) | ||
| 25 | 30019901635 | Núm vặn xoắn (đỏ)Torsion Knob (Red) | ||
| 25 | 30019902045 | Núm vặn xoắn (đen)Torsion Knob (Black) | ||
| 26 | 30010000497 | Phích cắm cao su USBUSB Rubber Plug | ||
| 27 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 28 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 29 | 30021200181 | Vít tự ren bake đầu bằng ST2.9×9.5Cross Recessed Countersunk Head Tapping Screw ST2.9×9.5 | ||
| 30 | 30029902213 | Tấm tuốt dâyWire Stripping Plade | ||
| 31 | 30024500369 | Lò xo nút tuốt dây (3.7X0.5X5)Wire Stripping Button Spring (3.7X0.5X5) | ||
| 32 | 30019901650 | Nút tuốt dâyWire Stripping Button | ||
| T1 | 30140900159 | Hộp nhựa đựng máy (xanh dương)Plastic Case (Blue) | ||
| T1 | 30240900188 | Hộp nhựa (xanh lá)Plastic Box (Green) | ||
| T2 | 30115410088 | Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) | Gồm số: 27, 28 | |
| T2 | 30415400099 | Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) | Gồm số: 27, 28 | |
| T2 | 30115410124 | Cụm vỏ động cơ (xanh dương)Motor Housing Assembly (Blue) | Gồm số: 27, 28 | |
| T2 | 30215410073 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | Gồm số: 27, 28 | |
| T2 | 30215410113 | Cụm vỏ động cơ (xanh lá)Motor Housing Assembly (Green) | Gồm số: 27, 28 | |
| T2 | 30515400032 | Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) | Gồm số: 27, 28 | |
| T3 | 30071700010 | Dụng cụ mũi phụ kiệnAccessory Bits Tool | ||
| T4 | 30030500185 | Dây cắt sạc USBUSB Charge Line | ||
| T5 | Sạc pinBattery Charger | |||
| T6 | 30030200275 | Cụm bảng điều khiển bo mạch cảm ứngInduction PCBA, Control Panel Assembly | Gồm số: 5, 20 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

