Sơ đồ & phụ tùng KDPL04-8
Máy bắt vít dùng pin không chổi than · 54 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30021600033 | Phanh trục 12Retaining Ring For Shaft 12 | ||
| 2 | 30021600173 | Long đen 7 (12×15×0.5)Washer 7 (12×15×0.5) | ||
| 3 | 30024500066 | Lò xo nén (13.2×0.7×15)Compression Spring (13.2×0.7×15) | ||
| 4 | 30029902734 | Chụp đầu kẹpChuck Cover | ||
| 5 | 30021000010 | Bi thép 3.5Steel Ball 3.5 | ||
| 6 | 30010000602 | Ống bọc cao suRubber Sleeve | ||
| 7 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 8 | 30010300264 | Gioăng chữ OO Ring | ||
| 9 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 10 | 30016300038 | Long đen nhựaNylon Washer | ||
| 11 | 30020100261 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 12 | 30029902704 | Búa đậpImpact Block | ||
| 13 | 30020500137 | Bánh răng hành tinhPlanet Gear | ||
| 14 | 30029900178 | ChốtPin | ||
| 15 | 30021600103 | Long đen (18×12.5×1)Washer (18×12.5×1) | ||
| 16 | 30020500134 | Vành răng trongAnnular Gear | ||
| 17 | 30010300019 | Gioăng chữ O (38×2)O Ring (38×2) | ||
| 18 | 30021400197 | Vòng bi 61801 2RSBall Bearing 61801 2RS | ||
| 19 | 30019901954 | Nắp sau hộp sốRear Cover Of Gearbox | ||
| 20 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 21 | 30021400234 | Vòng bi 295Ball Bearing 295 | ||
| 22 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 23 | 30100300036 | Stator | ||
| 23 | 30200300021 | Stator | ||
| 23 | 30500300013 | Stator | ||
| 23 | 30400300019 | Stator | ||
| 24 | 30015500046 | Nắp sau (xanh dương)Rear Cover (Blue) | ||
| 24 | 30015500053 | Nắp sau (xanh lá)Rear Cover (Green) | ||
| 24 | 30015500052 | Nắp sau (đỏ)Rear Cover (Red) | ||
| 25 | 30021200062 | Vít tự ren bake đầu tròn ST2.9×16Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST2.9×16 | ||
| 26 | 30019901940 | Cần đảo chiều (đỏ)Reversing Switch Lever (Red) | ||
| 26 | 30019902034 | Cần đảo chiều (đen)Reversing Switch Lever (Black) | ||
| 27 | 30030100404 | Công tắc còSignal Switch | ||
| 27 | 30030100423 | Công tắc cò (JIABENBT-EP)Signal Switch (JIABENBT-EP) | ||
| 28 | 30019900109 | Cầu đấuTerminal Block | ||
| 29 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 30 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 33 | 30029902703 | Móc treoHook | ||
| 34 | 30021100680 | Vít bake đầu tròn M2.5×7.5Cross Recessed Pan Head Screw M2.5×7.5 | ||
| 35 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 36 | Chỉ bán theo cụm T4Sold only as assembly T4 | |||
| 37 | 30024000220 | Tấm kẹpClamping Plate | ||
| 38 | PinBattery Pack | |||
| 39 | Sạc pinBattery Charger | |||
| T1 | 30009801193 | Cụm vỏ trước hộp sốFront Housing Of Gearbox Assembly | Gồm số: 7, 9 | |
| T2 | 30100200032 | Cụm rotorArmature Assembly | Gồm số: 20-22 | |
| T2 | 30200200029 | Cụm rotorArmature Assembly | Gồm số: 20-22 | |
| T2 | 30500200020 | Cụm rotorArmature Assembly | Gồm số: 20-22 | |
| T2 | 30400200029 | Cụm rotorArmature Assembly | Gồm số: 20-22 | |
| T3 | 30009801195 | Bo mạchPCBA | Gồm số: 29, 30 | |
| T4 | 30115410248 | Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) | Gồm số: 35, 36 | |
| T4 | 30415400255 | Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (DongCheng) | Gồm số: 35, 36 | |
| T4 | 30215410245 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | Gồm số: 35, 36 | |
| T4 | 30515400251 | Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) | Gồm số: 35, 36 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

