Sơ đồ & phụ tùng KDPL05-5
Máy vặn vít dùng pin · 39 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30020100258 | Trục chínhDrive Spindle | ||
| 2 | 30021600716 | Long đen (10.1x15x0.5)Washer (10.1x15x0.5) | ||
| 3 | 30022100028 | Bạc thauOil Bearing | ||
| 4 | 30019901945 | Vỏ hộp sốGearbox Housing | ||
| 5 | 30029902710 | Vòng khóaLocking Ring | ||
| 6 | 30029902712 | Vành răng trongInner Gear | ||
| 7 | 30029902709 | Miếng khóaLocking Piece | ||
| 8 | 30021100603 | Vít bake đầu bằng M3×10Cross Recessed Countersunk Head Screw M3×10 | ||
| 9 | 30029902708 | Phanh chữ UU-Shaped Circlip | ||
| 10 | 30019901944 | Nắp hộp sốGearbox Cover | ||
| 11 | 30021200078 | Vít bake đầu tròn 2.5 5 (kèm long đen)Cross Recessed Pan Head Screw 2.5 × 5 (With Washer) | ||
| 12 | 30021600715 | Long đen (10x27.8x0.5)Washer (10x27.8x0.5) | ||
| 13 | 30020500172 | Bánh răng hành tinhPlanet Gear | ||
| 14 | 30022000050 | Mâm bánh răng hành tinhPlanet Carrier | ||
| 15 | 30029902711 | Khung khóa trụcShaft Lock Frame | ||
| 16 | 30021500209 | Chốt Φ2.5×3.5Pin Φ2.5×3.5 | ||
| 17 | 30019901943 | Chụp đènLampshade | ||
| 18 | 30020500471 | Bánh răng chủ độngDriving Gear | ||
| 19 | 30000100071 | Động cơMotor | ||
| 20 | 30010000600 | Nút công tắc (NBR)Switch Button (NBR) | ||
| 21 | 30024500211 | Lò xoSpring | ||
| 22 | 30019901942 | Cò công tắcSwitch Trigger | ||
| 23 | 30021200079 | Vít tự ren bake đầu tròn ST2.6×10Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST2.6×10 | ||
| T1 | 30415400248 | Vỏ động cơ (trái + phải) (xám bạc, DongCheng)Left And Right Motor Housing (DongCheng)(Silver gray) | ||
| T1 | 30415400247 | Vỏ động cơ (trái + phải, trắng, DongCheng)Left And Right Motor Housing (DongCheng)(White) | ||
| T1 | 30415400246 | Vỏ động cơ (trái + phải, xanh dương, DongCheng)Left And Right Motor Housing (DongCheng)(Blue) | ||
| T1 | 30415400265 | Vỏ động cơ (trái + phải) (hồng, DongCheng)Left And Right Motor Housing (DongCheng)(Pink) | ||
| T1 | 30415400266 | Vỏ động cơ (trái + phải, vàng, DongCheng)Left And Right Motor Housing (DongCheng)(Yellow) | ||
| T1 | 30415400267 | Vỏ động cơ (trái + phải, xanh lá, DongCheng)Left And Right Motor Housing (DongCheng)(Green) | ||
| T1 | 30415400268 | Vỏ động cơ (trái + phải) (tím, DongCheng)Left And Right Motor Housing (DongCheng)(Purple) | ||
| T1 | 30215410255 | Vỏ động cơ (trái + phải, xanh dương, DCA)Left And Right Motor Housing (DCA)(Blue) | ||
| T1 | 30215410257 | Vỏ động cơ (trái + phải, xanh lá, DCA)Left And Right Motor Housing (DCA)(Green) | ||
| T1 | 30215410256 | Vỏ động cơ (trái + phải, xanh dương, DCA)Left And Right Motor Housing (DCA)(Blue) | ||
| T1 | 30215410258 | Vỏ động cơ (trái + phải, xám, DCA)Left And Right Motor Housing (DCA)(Gray) | ||
| T1 | 30215410259 | Vỏ động cơ (trái + phải) (hồng, DCA)Left And Right Motor Housing (DCA)(Pink) | ||
| T1 | 30215410260 | Vỏ động cơ (trái + phải, trắng, DCA)Left And Right Motor Housing (DCA)(White) | ||
| T1 | 30215410261 | Vỏ động cơ (trái + phải) (CA, vàng)Left And Right Motor Housing (CA)(Yellow) | ||
| T2 | 30030900074 | Cụm cell pin và mạch điều khiểnBattery Cell And Control Panel Assembly | ||
| T3 | 30019901946 | Chụp đèn cho cụm đèn báo lực siếtLampshade For Torque Indicator Assembly |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

