Sơ đồ & phụ tùng KDPL198
Máy bắt vít dùng pin không chổi than · 49 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30029901708 | Vít tự ren bake đầu tròn ST4×24 (kèm long đen vênh)Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST4×24 (With Spring Washer) | ||
| 2 | 30021600033 | Phanh trục 12Retaining Ring For Shaft 12 | ||
| 3 | 30021600173 | Long đen 7 (12×15×0.5)Washer 7 (12×15×0.5) | ||
| 4 | 30024500066 | Lò xo nén (13.2×0.7×15)Compression Spring (13.2×0.7×15) | ||
| 5 | 30029902151 | Chụp đầu kẹpChuck Cover | ||
| 6 | 30021000010 | Bi thép 3.5Steel Ball 3.5 | ||
| 7 | 30020100273 | Trục chính kèm lục giác chìmDrive Spindle With Hex Socket | ||
| 8 | 30010300257 | Gioăng chữ O 14×2O Ring 14×2 | ||
| 9 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 10 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 11 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 12 | 30029901958 | Long đen (sắt)Washer (Iron) | ||
| 13 | 30029902854 | Cụm búaHammer Assembly | ||
| 14 | 30020500467 | Bánh răng hành tinhplanet gear | ||
| 15 | 30029901957 | Chốt trụ Φ4×9.7Cylindrical Pin Φ4×9.7 | ||
| 16 | 30029902736 | Long đenWasher | ||
| 17 | 30029902738 | Vành răngRing Gear | ||
| 18 | 30010300033 | Gioăng chữ O (47.5×2)O Ring (47.5×2) | ||
| 19 | 30021400513 | Vòng bi 6804-2RS (Outdo/EP)Ball bearing 6804-2RS (Outdo/Ep.) | ||
| 20 | 30009801214 | Đế sau hộp sốRear Seat Of Gearbox | ||
| 21 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 22 | 30021400466 | Vòng bi 625DD (LFB)Bearing 625DD (LFB) | ||
| 23 | 30100300052 | Stator | ||
| 23 | 30200300032 | Stator | ||
| 23 | 30400300030 | Stator | ||
| 23 | 30500300022 | Stator | ||
| 24 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 25 | 30109800124 | Nắp sau (xanh dương)Rear Cover (Blue) | ||
| 25 | 30209800050 | Nắp sau (xanh lá)Rear Cover (Green) | ||
| 25 | 30509800017 | Nắp sau (đỏ)Rear Cover (Red) | ||
| 26 | 30021200062 | Vít tự ren bake đầu tròn ST2.9×16 (thân thiện môi trường)Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST2.9×16 (Eco-Friendly) | ||
| 27 | 30019900372 | Chụp đèn LEDLED Shade | ||
| 28 | 30016400026 | Cần đảo chiều (đỏ)Reversing Switch Lever (Red) | ||
| 28 | 30016400095 | Cần đảo chiều (đen)Reversing Switch Lever (Black) | ||
| 29 | 30009800936 | Công tắcSwitch | ||
| 29 | 30009801261 | Công tắc (đen)Switch (Black) | ||
| 30 | 30019901786 | Mặt chỉnh lực siếtTorque Setting Panel | ||
| 31 | 30030200367 | Cụm bảng điều khiểnControl Panel Assembly | ||
| 32 | 30019901498 | Ổ cắm đầu dâyTerminal Socket | ||
| 33 | 30415400256 | Cụm vỏ động cơ (DongCheng)Motor Housing Assembly (Dongcheng) | ||
| 33 | 30215410233 | Cụm vỏ động cơ (DCA)Motor Housing Assembly (DCA) | ||
| 33 | 30515400260 | Cụm vỏ động cơ (DCK)Motor Housing Assembly (DCK) | ||
| 33 | 30115410263 | Cụm vỏ động cơ (东成)Motor Housing Assembly (东成) | ||
| 34 | 30010200013 | Chốt cao suRubber Pin | ||
| 35 | PinBattery Pack | |||
| 36 | Sạc pinBattery Charger | |||
| 37 | 30021300012 | Đai ốc lục giác (loại I) M4Type I Hex Nut M4 | ||
| T1 | 30100200035 | Rotor kèm vòng biArmature With Bearings | Gồm số: 21, 22, 24 | |
| T2 | 30023300202 | Cụm vỏ hộp sốGear Housing Assembly Of Gearbox | Gồm số: 9, 10, 11 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

