Sơ đồ & phụ tùng KDPL208
Máy bắt vít dùng pin không chổi than · 55 mã phụ tùng
Sơ đồ máy
Bấm vào ảnh để phóng to.
Danh sách mã phụ tùng
Tích chọn phụ tùng cần hỏi giá, rồi bấm nút Zalo bên dưới.
| Chọn | Vị trí | Mã phụ tùng | Tên phụ tùng | Ghi chú |
|---|---|---|---|---|
| 1 | 30010000663 | Nắp trang trí (thân thiện môi trường)Decoration Cover (Eco-Friendly) | ||
| 2 | 30019902126 | Chụp đèn (thân thiện môi trường)Lampshade (Eco-Friendly) | ||
| 3 | 30030200376 | Bảng đènLamp Board | ||
| 4 | 30010000662 | Đệm cao su (thân thiện môi trường)Rubber Pad (Eco-Friendly) | ||
| 5 | 30019902128 | Nắp đèn LED (thân thiện môi trường)LED Cover (Eco-Friendly) | ||
| 6 | 30021200211 | Vít tự ren bake đầu tròn ST1.9×5 (thân thiện môi trường)Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST1.9×5 (Eco-Friendly) | ||
| 7 | 30021600735 | Phanh trục 12Circlip For Shaft 12 | ||
| 8 | 30021600173 | Long đen 7 (12×15×0.5) (thân thiện môi trường)Washer 7 (12×15×0.5)(Eco-Friendly) | ||
| 9 | 30024500507 | Lò xoSpring | ||
| 10 | 30029902925 | Ống lót khóa (thân thiện môi trường)Lock Sleeve (Eco-Friendly) | ||
| 11 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 12 | Chỉ bán theo cụm T1Sold only as assembly T1 | |||
| 13 | 30029901958 | Long đen (sắt)Washer (Iron) | ||
| 14 | 30010300195 | Động cơ gioăng chữ OO Ring Motor _ | ||
| 15 | 30020100280 | Trục chính (thân thiện môi trường)Drive Spindle (Eco-Friendly) | ||
| 16 | 30021000010 | Bi thép 3.5Steel Ball 3.5 | ||
| 17 | 30009801337 | Cụm cơ cấu đập (thân thiện môi trường)Impact Mechanism Assembly (Eco-Friendly) | ||
| 18 | 30020500498 | Bánh răng hành tinh (thân thiện môi trường)Planetary Gear (Eco-Friendly) | ||
| 19 | 30021500215 | Chốt (4×7) (thân thiện môi trường)Pin (4×7)(Eco-Friendly) | ||
| 20 | 30020500499 | Vành răng (thân thiện môi trường)Ring Gear (Eco-Friendly) | ||
| 21 | 30010300284 | Gioăng chữ O (47.5×2) (thân thiện môi trường)O Ring (47.5×2)(Eco-Friendly) | ||
| 22 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 23 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 24 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 25 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 26 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 27 | Chỉ bán theo cụm T2Sold only as assembly T2 | |||
| 28 | 30010300075 | Gioăng chữ OO Ring | ||
| 29 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 30 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 31 | Chỉ bán theo cụm T3Sold only as assembly T3 | |||
| 32 | 30119910084 | Cần đảo chiều (thân thiện môi trường)Reversing Switch Lever (Eco-Friendly) | ||
| 32 | 30019902237 | Cần đảo chiều (đen)Reversing Switch Lever (Black) | ||
| 33 | 30019902127 | Mặt chỉnh lực siết (thân thiện môi trường)Torque Setting Panel (Eco-Friendly) | ||
| 34 | 30030100446 | Công tắc cò (cò bấm đỏ)Signal Switch (Red Trigger) | ||
| 34 | 30030100456 | Công tắc cò (cò đen)Signal Switch (Black Trigger) | ||
| 35 | 30019901498 | Ổ cắm đầu dâyTerminal Socket | ||
| 36 | Chỉ bán theo cụm T5Sold only as assembly T5 | |||
| 37 | 30021200062 | Vít tự ren bake đầu tròn ST2.9×16 (thân thiện môi trường)Cross Recessed Pan Head Tapping Screw ST2.9×16 (Eco-Friendly) | ||
| 38 | PinBattery Pack | |||
| 39 | Sạc pinBattery Charger | |||
| T1 | 30009801411 | Cụm hộp sốGearbox Assembly | Gồm số: 11, 12 | |
| T2 | 30200300036 | Cụm statorStator Assembly DCA | Gồm số: 22, 23, 24, 25, 26, 27 | |
| T2 | 30100300057 | Cụm stator (东成)Stator Assembly 东成 | Gồm số: 22, 23, 24, 25, 26, 27 | |
| T2 | 30400300034 | Cụm statorStator Assembly Dongcheng | Gồm số: 22, 23, 24, 25, 26, 27 | |
| T2 | 30500300027 | Cụm statorStator Assembly DCK | Gồm số: 22, 23, 24, 25, 26, 27 | |
| T3 | 30200200043 | Rotor (gồm bánh răng vòng bi)Armature (Including Bearing/Gear) DCA | Gồm số: 29, 30, 31 | |
| T3 | 30100200050 | Rotor (gồm bánh răng vòng bi, 东成)Armature (Including Bearing/Gear) 东成 | Gồm số: 29, 30, 31 | |
| T3 | 30400200040 | Rotor (gồm bánh răng vòng bi)Armature (Including Bearing/Gear) Dongcheng | Gồm số: 29, 30, 31 | |
| T3 | 30500200031 | Rotor (gồm bánh răng vòng bi)Armature (Including Bearing/Gear) DCK | Gồm số: 29, 30, 31 | |
| T4 | 30030200375 | Bo mạchPCBA | Gồm số: 35 | |
| T5 | 30115410309 | Cụm vỏ động cơ (kèm đai ốc, 东成)Motor Housing Assembly (With Nut) 东成 | Gồm số: 36, 37 | |
| T5 | 30415400263 | Cụm vỏ động cơ (kèm đai ốc)Motor Housing Assembly (With Nut) DongCheng | Gồm số: 36, 37 | |
| T5 | 30215410251 | Cụm vỏ động cơ (kèm đai ốc)Motor Housing Assembly (With Nut) DCA | Gồm số: 36, 37 | |
| T5 | 30515400268 | Cụm vỏ động cơ (kèm đai ốc)Motor Housing Assembly (With Nut) DCK | Gồm số: 36, 37 |
Nguồn: danh mục phụ tùng chính hãng (Spare Parts List 2023.11). Vui lòng báo mã phụ tùng và số vị trí khi đặt hàng.

